“Bedtime Story - Chuyện kể trước giờ đi ngủ” - Đừng biến tình yêu thương thành sự áp đặt
Có những câu chuyện được kể trước giờ đi ngủ để đưa trẻ thơ vào giấc mơ. Nhưng cũng có những câu chuyện, khi khép lại, lại khiến người lớn phải thức lâu hơn để nghĩ về chính mình. Vở diễn Bedtime Story - Chuyện kể trước giờ đi ngủ của tác giả Byounghwa Kim, do Đạo diễn - ThS. Dương Thanh Huyền dàn dựng, là một câu chuyện như thế.
Từ những điều tưởng như rất đỗi quen thuộc trong một gia đình, vở diễn đặt ra những câu hỏi không dễ trả lời về tình yêu thương, sự giáo dục và quyền được tự khám phá thế giới của trẻ thơ. Tác phẩm được Trường Đại học Sân khấu - Điện ảnh Hà Nội lựa chọn tham dự Liên hoan Văn hóa Sân khấu Đa ngôn ngữ Incheon - Hàn Quốc (Incheon Bilingual Theatre Festival).

Điều thú vị của Bedtime Story ở chỗ cùng một kịch bản nhưng tác phẩm được các đoàn nghệ thuật đến từ nhiều quốc gia tiếp nhận, chuyển hóa và kể lại bằng những ngôn ngữ sân khấu khác nhau.
Câu chuyện bắt đầu từ những đứa trẻ nhưng càng đi sâu, người xem càng nghiệm thấy đây lại là câu chuyện của người lớn. Đó là câu chuyện về cách chúng ta nhìn người khác, cách chúng ta yêu thương, bảo vệ và giáo dục những người mình yêu quý; đồng thời cũng là câu chuyện về một ranh giới rất mong manh: ranh giới giữa sự định hướng cần thiết và sự áp đặt vô tình.
Vở diễn được đoàn của Trường Đại học Sân khấu - Điện ảnh trình diễn vào ngày 13/9/2026 tại HakSan Theatre Stage, Incheon, Hàn Quốc. Trước đó, tác phẩm đã được giới thiệu tới khán giả Việt Nam vào tối 4/9/2026 tại sân khấu tầng 1, Nhà B, Trường Đại học Sân khấu - Điện ảnh Hà Nội.
Đằng sau những câu chuyện được kể
Nhân vật trung tâm của vở diễn là hai đứa trẻ cùng bị “giam cầm”, nhưng không phải trong một nhà tù có song sắt. Họ bị giam trong những câu chuyện do người lớn kể lại.
Cậu bé bị mù đôi mắt, còn cô bé lại “mù” bởi mặc cảm. Một người không thể nhìn thấy thế giới bằng đôi mắt, một người không đủ tự tin để nhìn thế giới bằng chính tâm hồn mình. Những gì họ biết về cuộc sống bên ngoài phần lớn đều được truyền lại qua lời kể của người lớn.
Từ đó, câu chuyện trước giờ đi ngủ mang một ý nghĩa khác. Nó không chỉ là lời ru hay những câu chuyện đẹp giúp trẻ chìm vào giấc ngủ, mà trở thành hình ảnh về cách người lớn quan niệm, diễn giải và tạo dựng thế giới cho con trẻ.
Người cha kể những câu chuyện đẹp vì yêu con. Người mẹ kể những câu chuyện đáng sợ cũng bởi muốn bảo vệ con. Một người muốn con tin vào những điều tốt đẹp, người kia muốn con biết sợ trước những hiểm nguy. Cả hai đều có lý do để tin rằng mình đang làm điều đúng.

Một cảnh trong vở diễn "Bedtime Story". Ảnh: Nhật Minh
Nhưng trẻ thơ có thực sự cần một thế giới đã được người lớn giải thích sẵn?
Câu hỏi ấy không chỉ dành cho hai nhân vật trong vở diễn. Nó chạm đến một thực tế quen thuộc trong đời sống: người lớn thường dùng kinh nghiệm của mình để lựa chọn thay trẻ điều gì nên biết, điều gì nên tránh, điều gì đúng, điều gì sai. Cha mẹ mong con không vấp ngã nên cố gắng dựng lên những hàng rào bảo vệ. Thầy cô muốn học trò đi đúng hướng nên đưa ra những khuôn mẫu. Người đi trước muốn truyền lại kinh nghiệm cho người đi sau. Tất cả đều xuất phát từ một mong muốn tốt đẹp.
Nhưng nếu tình yêu thương luôn đi kèm với quyền quyết định thay người khác, liệu người được yêu thương có còn cơ hội để tự mình lớn lên?
Bedtime Story không đứng về phía người cha hay người mẹ. Vở diễn cũng không phán xét những cách yêu thương khác nhau. Điều tác phẩm làm là đặt người xem vào giữa một tình huống tưởng chừng quen thuộc để từ đó tự soi lại cách mình đang yêu thương, chăm sóc và định hướng cho người khác.
Có lẽ, đó là lý do thông điệp của tác phẩm không dừng ở câu chuyện gia đình Hàn Quốc mà có khả năng chạm tới nhiều gia đình ở những nền văn hóa khác nhau, bởi ở đâu có cha mẹ và con cái, ở đó có tình yêu, kỳ vọng, bảo vệ và cả những khoảng cách khó gọi tên.
Điểm đáng chú ý là câu hỏi ấy không được truyền tải bằng những lời giáo huấn trực tiếp. Sân khấu tự nó trở thành phương tiện để nói về sự giới hạn của một thế giới được kể lại.
Kịch bản gốc của tác giả Hàn Quốc có 10 nhân vật. Khi tiếp nhận lời mời tham dự Liên hoan, đoàn Trường Đại học Sân khấu - Điện ảnh Hà Nội chỉ có thể tổ chức với ba diễn viên do điều kiện kinh phí. Một kịch bản dành cho 10 nhân vật được đặt vào bài toán chỉ còn ba người diễn.

Một cảnh trong vở diễn "Bedtime Story". Ảnh: Nhật Minh
Đây là thử thách mà ngay từ đầu Ban tổ chức Liên hoan cũng rất quan tâm. Theo chia sẻ của đạo diễn Dương Thanh Huyền, khi phía Hàn Quốc biết đoàn Việt Nam chỉ có ba diễn viên, trong khi kịch bản có tới 10 nhân vật, họ khá bất ngờ. Với một liên hoan có nhiều đoàn quốc tế tham dự, số lượng diễn viên như vậy là rất ít. Nhưng chính điều đó lại khiến họ chờ đợi xem Việt Nam sẽ giải quyết bài toán sân khấu ra sao.
Với sân khấu thông thường, việc thay đổi nhân vật có thể được hỗ trợ bằng hậu trường, phục trang, hóa trang hoặc những khoảng tối để diễn viên có thời gian chuyển vai. Nhưng Bedtime Story lựa chọn một cách khác. Sự chuyển hóa được thực hiện công khai trước mắt người xem.
Người diễn viên phải bước ra khỏi nhân vật này và bước vào nhân vật khác bằng chính cơ thể của mình. Một dáng đứng, một nhịp bước, một ánh mắt, một thay đổi trong giọng nói hay tiết tấu chuyển động có thể trở thành dấu hiệu cho một nhân vật mới. Khi một diễn viên chuyển từ cha sang mẹ, sự khác biệt không chỉ nằm ở lời thoại mà phải được tạo nên bằng tổng hòa của ngôn ngữ cơ thể, âm nhạc, ánh sáng, chuyển động và nhịp sân khấu.
Đó là một đòi hỏi khá cao đối với diễn viên, bởi họ không có cơ hội giấu đi quá trình hóa thân.
Đạo diễn Dương Thanh Huyền cho biết đây cũng là một trong những khó khăn lớn nhất trong quá trình dàn dựng. Diễn viên phải “ra - vào”, biến hóa giữa các nhân vật trong một không gian mà khán giả luôn nhìn thấy. Nếu có một khoảng khuất, người diễn viên sẽ có thời gian để thoát vai, thay đổi trạng thái rồi trở lại. Nhưng ở đây, quá trình ấy phải diễn ra ngay trong tầm mắt người xem.
Chính yêu cầu đó khiến nghệ thuật biểu diễn trở thành một trong những yếu tố quan trọng nhất của bản dựng.
Không có một lực lượng diễn viên đông đảo để tạo ra sự phong phú bằng số lượng nên ê-kíp phải tìm sự phong phú trong chính khả năng biến hóa của từng người. Đây cũng là lúc những giới hạn về kinh phí trở thành động lực để tìm kiếm một phương thức sân khấu khác.
“Từ lúc nhận lời tham dự liên hoan đến khi bắt tay vào dựng vở, ê-kíp chỉ có khoảng một tuần. Với một tác phẩm sân khấu, quãng thời gian ấy thực sự ngắn. Chính vì vậy, ngay cả khi đã có buổi diễn tại Việt Nam, quá trình hoàn thiện vẫn chưa dừng lại. Sau buổi diễn, ê-kíp chúng tôi tiếp tục rút kinh nghiệm, chỉnh sửa và dự kiến tiếp tục điều chỉnh khi tiếp cận sân khấu tại Hàn Quốc” - Đạo diễn Dương Thanh Huyền bộc bạch
Một cánh cửa - muôn điều gửi gắm
Trên sân khấu Bedtime Story, một trong những hình ảnh gây ấn tượng là cánh cửa được đan bằng những sợi vật liệu nilon trong suốt. Khi cánh cửa chuyển động, ánh sáng thay đổi, không gian của vở diễn cũng biến đổi.
Có lúc đó là ngôi nhà. Khi lại trở thành siêu thị, đường phố hay thư viện. Nhưng cũng có những thời điểm, cánh cửa không còn dẫn đến một địa điểm cụ thể nào. Nó mở vào những vùng sâu kín trong tâm hồn nhân vật, nơi ký ức, tưởng tượng, hiện thực và những nỗi sợ hãi đan xen. Một cánh cửa nhỏ nhưng có thể mở ra rất nhiều thế giới.
Đó chính là lựa chọn có tính biểu tượng của bản dựng. Cánh cửa không đơn thuần là một vật dụng để phân chia không gian. Nó là ranh giới giữa bên trong và bên ngoài, giữa điều đã biết và điều chưa biết, giữa thế giới do người khác kể lại và thế giới mà con người muốn tự mình khám phá.
Cánh cửa có thể đóng lại, cũng có thể mở ra. Một mặt sáng, một mặt tối. Cũng như cuộc sống, không phải lúc nào những gì được kể là đẹp cũng hoàn toàn đẹp, và những gì được kể là đáng sợ cũng hoàn toàn đáng sợ.
Sự đối lập ấy được tiếp tục bằng ánh sáng, màu sắc và chuyển động. Thế giới của người lớn và thế giới của trẻ thơ không phải hai thế giới tách biệt mà liên tục xâm lấn vào nhau. Những gì người lớn nói trở thành nỗi sợ hoặc niềm tin trong tâm trí trẻ. Những điều trẻ tưởng tượng lại có thể trở thành một thực tại sân khấu.
Cách xử lý này giúp vở diễn tránh việc tái hiện hiện thực theo lối minh họa. Không cần dựng một căn nhà đầy đủ đồ đạc, cũng không cần tái tạo một siêu thị hay thư viện cụ thể. Chỉ cần những dấu hiệu đủ sức gợi, khán giả có thể tự hoàn thiện không gian bằng trí tưởng tượng của mình.
Đây cũng là điểm gặp gỡ giữa tư duy sân khấu hiện đại và thủ pháp ước lệ quen thuộc của sân khấu truyền thống. Trong Bedtime Story, tinh thần ấy được đặt vào một hình thức biểu đạt hiện đại, với vật liệu, ánh sáng và âm thanh được tổ chức theo một mỹ cảm đương đại.
Đạo diễn chia sẻ rằng một trong những lựa chọn quan trọng của bản dựng là sử dụng cảnh trí hiện đại nhưng vẫn dựa trên thủ pháp sân khấu truyền thống, xử lý không gian hoàn toàn mở và ước lệ.
Đây là một lựa chọn không chỉ xuất phát từ yêu cầu nghệ thuật mà còn từ điều kiện thực tế của đoàn. Một đoàn chỉ có bốn người không thể mang theo những hệ thống cảnh trí cồng kềnh. Tất cả phải được tháo ra, đóng gói và đưa lên máy bay theo đúng quy định hàng không.
Nhưng điều đáng nói là khó khăn vật chất đã không trở thành lý do để sân khấu nghèo đi. Ngược lại, nó buộc ê-kíp phải tìm đến những phương thức biểu đạt cô đọng hơn.
Không gian càng tối giản, diễn viên càng phải giàu sức biểu đạt. Cảnh trí càng ít, ánh sáng và âm thanh càng phải chính xác. Những khoảng trống càng lớn thì trí tưởng tượng của khán giả càng có cơ hội tham gia.
Và trong câu chuyện về hai đứa trẻ bị giới hạn bởi những điều người lớn kể lại, cách tổ chức sân khấu ấy càng trở nên có ý nghĩa.
Thế giới không được dựng kín trước mắt khán giả. Nó luôn để lại những khoảng trống. Người xem phải tự lấp đầy những khoảng trống ấy bằng kinh nghiệm và cảm xúc của mình.
Trẻ thơ cũng vậy. Các em không phải những con người cần được người lớn dựng sẵn một thế giới hoàn chỉnh rồi chỉ việc bước vào. Các em cần khoảng trống để đặt câu hỏi, để sai, để tò mò và để tự mình tìm thấy câu trả lời.
Đó là lý do câu chuyện của Bedtime Story, dù xuất phát từ đời sống Hàn Quốc, vẫn có thể vượt qua giới hạn của một bối cảnh văn hóa cụ thể.
Seoul trong tác phẩm là Seoul hiện đại. Gia đình trong tác phẩm mang những đặc điểm của đời sống Hàn Quốc. Nhưng câu chuyện về cha mẹ, con cái, kỳ vọng, giáo dục và tình yêu thương thì ở đâu cũng có.
Từ một kịch bản Hàn Quốc, khi đến với sân khấu Việt Nam, tác phẩm được nhìn bằng một cảm quan khác. Và khi sang Hàn Quốc tham gia liên hoan, bản dựng Việt Nam sẽ đứng cạnh những phiên bản được thực hiện bởi các đoàn đến từ nhiều quốc gia.
Cùng một câu chuyện, nhưng mỗi nền văn hóa có thể tìm thấy một điểm chạm riêng. Đó là ý nghĩa đáng quý của sân khấu quốc tế: không phải biến mọi cách kể thành một, mà để những cách kể khác nhau cùng tồn tại và soi chiếu lẫn nhau.
Với Bedtime Story, cuộc đối thoại ấy càng có ý nghĩa bởi bản thân tác phẩm đã nói về việc con người nhìn thế giới qua câu chuyện của người khác. Khi nhiều quốc gia cùng kể một câu chuyện, khán giả sẽ có cơ hội nhận ra rằng không có một cách duy nhất để nhìn thế giới.
Mỗi nền văn hóa có một ký ức, một kinh nghiệm, một cách cảm nhận riêng.
Và nghệ thuật chính là nơi những khác biệt ấy có thể gặp nhau.
Từ câu chuyện của hai đứa trẻ, vở diễn cuối cùng trở lại với một câu hỏi rất gần gũi: Chúng ta đang yêu thương người khác bằng cách lắng nghe họ, hay bằng cách quyết định thay họ?
Tình yêu thương luôn cần sự định hướng. Trẻ thơ cần người lớn bảo vệ và chỉ dẫn. Nhưng giữa bảo vệ và bao bọc, giữa định hướng và áp đặt, giữa trao truyền kinh nghiệm và tước đi quyền lựa chọn, chỉ có một ranh giới rất mong manh.
Người lớn đôi khi quên rằng mình cũng từng là trẻ con. Từng có những điều muốn hỏi nhưng không dám hỏi. Từng có những thế giới muốn bước vào nhưng bị ngăn lại bởi lời cảnh báo. Từng có những ước mơ tưởng như rất nhỏ bé nhưng lại bị người lớn quyết định thay bằng một ước mơ khác.
Bedtime Story không lên án người lớn. Bởi những người cha, người mẹ trong câu chuyện cũng chỉ đang làm điều họ tin là tốt nhất cho con mình.
Chính vì thế, thông điệp của vở diễn càng trở nên nhẹ nhàng mà day dứt: “Sự định hướng và tình yêu không thể là sự áp đặt”.
Đó cũng là điều mà ê-kíp muốn gửi tới khán giả quốc tế khi mang vở diễn đến Hàn Quốc. Không phải một lời phán xét, càng không phải một bài học đạo đức, mà là một lời gợi mở.
Hãy yêu thương, nhưng đừng yêu thương đến mức đóng tất cả những cánh cửa. Hãy định hướng, nhưng đừng định hướng đến mức người khác không còn khả năng tự bước đi.
Hãy kể cho trẻ những câu chuyện trước giờ đi ngủ, nhưng đừng quên rằng sau giấc ngủ, các em sẽ phải thức dậy và bước vào thế giới thật bằng đôi mắt của chính mình.
Nhìn từ hành trình của ê-kíp, có thể thấy “Bedtime Story” còn là câu chuyện về sức lao động của người làm sân khấu. Một tuần để dựng một vở diễn, ba diễn viên thay cho mười nhân vật, bốn người lên đường mang theo toàn bộ phần cảnh trí có thể tháo lắp, một người phải cùng lúc đảm nhiệm nhiều phần việc phía sau sân khấu. Đó không phải là một hành trình dễ dàng.
Nhưng chính trong những điều kiện hạn chế ấy, khả năng sáng tạo được thử thách và cũng được bộc lộ.
Buổi diễn tại Hà Nội không phải là điểm kết thúc. Nó là một lần thử để ê-kíp nhìn lại, sửa chữa và hoàn thiện trước khi bước lên một sân khấu mới. Như lời chia sẻ của đạo diễn, sau buổi diễn, các thành viên tiếp tục rút kinh nghiệm, chỉnh sửa; khi sang Hàn Quốc và tiếp cận sân khấu mới, họ sẽ còn điều chỉnh thêm một lần nữa.
Đó là cách người làm sân khấu đối diện với nghề: không có một bản dựng nào hoàn toàn bất biến. Không gian mới, khán giả mới, điều kiện biểu diễn mới đều có thể khiến tác phẩm tiếp tục thay đổi.
Và có lẽ, điều ấy cũng rất gần với tinh thần của Bedtime Story.
Không có thế giới nào được đóng khung vĩnh viễn. Không có câu chuyện nào chỉ có một cách kể. Không có con người nào chỉ có một cách nhìn. Cánh cửa trên sân khấu vì thế vẫn luôn có thể mở ra.
Bedtime Story bắt đầu bằng những lời kể của người lớn dành cho trẻ thơ, nhưng sau cùng lại muốn trả lại cho trẻ thơ một điều quan trọng hơn cả những câu chuyện: quyền được tự nhìn thấy thế giới.
Để tình yêu thương không trở thành một chiếc lồng. Để sự định hướng không biến thành áp đặt. Và để mỗi đứa trẻ, bằng đôi mắt của mình, được tự khám phá thế giới rộng lớn ngoài kia.
Bình luận