Đa dạng nghệ thuật Khmer An Giang
Là địa phương có nhiều tộc người sinh sống, An Giang sở hữu kho tàng văn hóa vô cùng phong phú. Trong đó, người Khmer chiếm 8% dân số toàn tỉnh và chủ yếu tập trung ở khu vực biên giới, là bộ phận quan trọng cấu thành văn hóa Khmer Tây Nam Bộ. Một trong những nét nổi bật của văn hóa Khmer An Giang là các loại hình nghệ thuật truyền thống đặc sắc được cộng đồng gìn giữ và lưu truyền. Hiện nay, tỉnh An Giang còn lưu giữ nhiều loại hình nghệ thuật tiêu biểu, vừa mang tính dân gian, vừa có yếu tố sân khấu hóa rõ nét như múa rom vong, hát chầm-riêng chà-pây, hát a-day, rô-băm, dù kê, dì-kê, nhạc ngũ âm, trống sa-dăm…
Đa dạng các loại hình múa, hát, kịch
Rom vong là điệu múa vòng, với tiết tấu vui tươi, động tác uyển chuyển, thể hiện tinh thần đoàn kết. Rom vong rất phổ biến trong cộng đồng Khmer Nam Bộ, chủ yếu được tổ chức tại chùa hoặc sân chợ nông thôn, với sự tham gia của nhiều thế hệ. Đặc biệt, rom vong được trình diễn trong các lễ hội như Chôl Chnăm Thmây (Choul Chnam Thmey), Sen Đôn-ta (Sen Daunta), Oóc Om-bóc (Ak Ambok)… (chữ ngoài ngoặc đơn là cách ghi âm tiếng Khmer ở Việt Nam, chữ trong ngoặc đơn là cách phiên âm tiếng Khmer chữ Latin chuẩn quốc tế).

Nghệ thuật múa rom vong được trình diễn trong các lễ hội như Chôl Chnăm Thmây (Choul Chnam Thmey), Sen Đôn-ta (Sen Daunta), Oóc Om-bóc (Ak Ambok)
Bên cạnh đó, các điệu múa rom lăm-leo (rom lamleav), rom sa-ra-van (rom sareavean), rom tà-lung (rom taloung), rom bách (rom kbach)… là các biến thể của rom vong. Chúng có nhịp điệu nhanh hơn, động tác mạnh mẽ, mang tính chất ngẫu hứng cao, thể hiện nét vui tươi trong sinh hoạt văn hóa cộng đồng. Các điệu múa này ít nhiều mang đặc trưng địa phương và chịu ảnh hưởng giao lưu văn hóa vùng biên giới.
Chầm-riêng chà-pây (chapei dang veng) là hình thức hát dân gian, tại đó nghệ nhân vừa hát vừa đệm đàn chà-pây (chapei) - loại đàn có hai dây. Nội dung hát thường ca ngợi tình yêu quê hương, kể chuyện cổ tích, răn dạy con người hướng thiện… Ở An Giang, một số nghệ nhân lớn tuổi còn trình diễn và truyền dạy loại hình này tại các địa bàn có đông người Khmer.
Hát a-day (ayai) là loại hình hát đối đáp, thông qua các bài dân ca trữ tình, có làn điệu sâu lắng, được thể hiện bằng những giọng ca mộc mạc mà truyền cảm. Loại hình này thường được trình diễn trong lễ hội hoặc sinh hoạt cộng đồng, qua đó phản ánh tâm tư, tình cảm, đạo lý ứng xử của người Khmer.
Rô-băm (robam) là loại hình sân khấu cổ điển có nguồn gốc từ cung đình, thường thể hiện các tích truyện kinh điển như Reamker (phiên bản Khmer của Ramayana - sử thi Ấn Độ). Loại hình này đòi hỏi diễn viên có kỹ năng múa, hát, diễn xuất và hóa trang tinh tế.
Dù kê (lakhon Bassac) là loại hình sân khấu kịch dân gian, ra đời vào đầu thế kỷ XX ở Đồng bằng sông Cửu Long (sau đó truyền bá ngược sang Campuchia). Nghệ thuật này kết hợp giữa hát, múa, diễn xuất và âm nhạc, qua đó kể lại các tuồng tích xa xưa. Dù kê Khmer được xem như cải lương hay hát bội của người Việt.
Đặc biệt, dì kê (yike) là loại hình chỉ duy nhất An Giang mới có, được công nhận là Di sản văn hóa phi vật thể cấp quốc gia vào năm 2023. Đây là nghệ thuật sân khấu cổ truyền ra đời ở Campuchia khoảng thế kỷ IX (trước dù kê hơn 1000 năm), sau đó truyền sang An Giang. Các vở diễn dì kê thường khai thác đề tài lịch sử, cổ tích hoặc đạo đức xã hội, mang ý nghĩa giáo dục nhân sinh sâu sắc. Nghệ thuật dì kê hiện nay được lưu truyền ở xã Ô Lâm.
Một số nhạc cụ chủ đạo
Nghệ thuật Khmer không chỉ phong phú về loại hình, cách thức thể hiện, không gian tổ chức, đối tượng tham gia… mà còn không thể không nhắc đến các nhạc cụ, đóng vai trò chủ đạo trong các loại hình nghệ thuật. Chúng phần lớn là các nhạc cụ cổ truyền, được người Khmer sáng tạo hoặc tiếp nhận từ những quốc gia lân cận, rồi lưu truyền qua nhiều thế hệ, có cải biên cho phù hợp với mục đích sử dụng.
Dàn nhạc ngũ âm (pinpeat) là hệ thống nhạc cụ mang tính “biểu tượng” của nghệ thuật Khmer Nam Bộ, hiện diện rộng rãi trong đời sống văn hóa của cộng đồng Khmer. Dàn nhạc gồm năm nhóm nhạc cụ là nhóm gõ bằng kim loại (chiêng, cồng), nhóm gõ bằng da (trống), nhóm gõ bằng gỗ (đàn roneat), nhóm hơi (sralai, khloy) và nhóm dây (đàn tro, đàn chapei).
Âm nhạc từ dàn nhạc ngũ âm không chỉ thể hiện kỹ năng nghệ thuật tinh tế, mà còn phản ánh quan niệm cân đối, triết lý hài hòa giữa con người với tự nhiên. Loại hình này được biểu diễn trong phạm vi rất đa dạng như nghi lễ Phật giáo, lễ hội truyền thống, sinh hoạt cộng đồng, nghi lễ gia đình… Hiện nay, hầu hết các chùa Khmer ở tỉnh An Giang đều duy trì ít nhất một dàn nhạc và một đội nhạc công ngũ âm.

Thiếu nhi Khmer An Giang biểu diễn nhạc ngũ âm
Trống sa-dăm (chhayam) vừa là nhạc cụ, vừa là hình thức trình diễn độc đáo. Nghệ thuật biểu diễn trống sa-dăm thường được gọi là múa trống sa-dăm, lấy nhạc cụ trống sa-dăm làm chủ đạo, kết hợp với múa và hoạt cảnh, tiết tấu mạnh mẽ, động tác vui nhộn, trang phục người trình diễn sặc sỡ… Tất cả đã tạo nên sức hấp dẫn đặc biệt, thu hút đông đảo người xem, qua đó thể hiện tinh thần đoàn kết trong không khí phấn khởi.
Nghệ thuật trống sa-dăm thường xuất hiện trong các lễ hội Phật giáo, nghi thức đón rước thần linh, hoạt động chào mừng quan khách… Trên địa bàn tỉnh hiện nay, nghệ thuật trống sa-dăm chủ yếu được duy trì ở các chùa thuộc khu vực Thất Sơn. Năm 2025, nghệ thuật trống sa-dăm của người Khmer An Giang được công nhận là Di sản văn hoá phi vật thể quốc gia.
Ngoài ra như đã nói, dì kê là nghệ thuật sân khấu chỉ có ở An Giang. Nhạc cụ được xem như “linh hồn” của loại hình này là trống dì kê (skor yike), có vai trò là nhạc cụ mở đầu và kết thúc buổi diễn, đồng thời dẫn dắt chủ đạo cho phần âm nhạc của vở diễn. Trống dì kê có 13 kích cỡ khác nhau từ lớn đến nhỏ, mỗi buổi diễn có thể sử dụng từ 2 đến 13 trống.
Sắc màu nghệ thuật trong lễ hội
Trong đời sống văn hóa của cộng đồng Khmer An Giang, các lễ hội truyền thống không chỉ mang ý nghĩa tôn giáo, nông nghiệp, mà còn là không gian văn hóa tổng hợp, nơi các loại hình nghệ thuật dân gian được biểu diễn và lưu truyền mạnh mẽ. Vào các dịp này, nghệ thuật Khmer càng sống động, cuốn hút và trở thành mảnh ghép không thể thiếu trong bức tranh văn hóa cộng đồng.
Lễ hội quan trọng nhất trong năm của người Khmer là Chôl Chnăm Thmây (Choul Chnam Thmey), đánh dấu thời khắc chuyển giao năm cũ sang năm mới, thường diễn ra trong 3 ngày vào giữa tháng 4 Dương lịch hằng năm. Lễ hội này được tất cả chùa Khmer ở An Giang tổ chức, vừa mang ý nghĩa tâm linh với các nghi thức tôn giáo đặc thù, vừa thể hiện giá trị nghệ thuật phong phú thông qua các hình thức trình diễn dân gian.
Tiêu biểu như múa rom vong, rom lăm-leo, rom sa-ra-van trong không khí vui tươi, thể hiện tinh thần đoàn kết, mừng năm mới; biểu diễn dù kê, dì kê và rô-băm tại sân chùa hoặc nhà văn hóa cộng đồng, tái hiện các tích truyện dân gian, triết lý Phật giáo, đề cao đạo hiếu và lòng nhân ái; biểu diễn nhạc ngũ âm, trống sa-dăm, hát a-day, chầm-riêng chà-pây tạo nên không gian âm nhạc rộn ràng, trang nghiêm và đầy sức sống.

Nghệ thuật hát a-day
Sen Đôn-ta (Sen Daunta) là lễ cúng ông bà tổ tiên của người Khmer, diễn ra trong 3 ngày vào khoảng cuối tháng 9 đầu tháng 10 Âm lịch. Lễ hội nhằm tưởng nhớ và tri ân ông bà, cha mẹ và cầu phước lành cho gia đình, qua đó tạo nên sự gắn bó giữa cá nhân với dòng họ và cộng đồng.
Trong những ngày diễn ra lễ Sen Đôn-ta, người Khmer An Giang tổ chức trình diễn nhiều loại hình nghệ thuật đặc sắc như nhạc ngũ âm, múa trống sa-dăm, múa rom vong, sân khấu dì-kê… Đặc biệt ở vùng Thất Sơn, lễ Sen Đôn-ta còn là dịp tổ chức hội Đua bò Bảy Núi - hình thức thi đấu thể thao mà chỉ riêng tỉnh An Giang mới có, được công nhận là Di sản văn hóa phi vật thể quốc gia vào năm 2016.
Óc Om-bóc (Ak Ambok) là nghi lễ nông nghiệp, thể hiện lòng biết ơn đối với thần Mặt Trăng (Preah Khe) - vị thần bảo hộ mùa màng theo quan niệm dân gian Khmer, diễn ra vào rằm tháng 10 âm lịch. Tại các địa phương như Hòn Đất, Minh Lương, Gò Quao, Giồng Riềng… lễ hội Óc Om-bóc trở thành sự kiện văn hóa lớn, thu hút đông đảo du khách trong và ngoài tỉnh.
Trong lễ hội này, yếu tố nghệ thuật được thể hiện rõ nét qua nghi lễ cúng trăng, kèm theo các màn múa và điệu hát dân gian như rom vong, rom tà-lung, rom bách do thanh niên nam nữ Khmer biểu diễn. Bên cạnh đó, các hình thức biểu diễn nhạc ngũ âm, rô-băm, dù kê diễn ra sôi nổi tại khu vực chùa và trung tâm thị tứ có đông người Khmer sinh sống.
Nhìn chung, các loại hình nghệ thuật dân gian truyền thống không chỉ mang giá trị thẩm mỹ, mà còn chứa đựng tri thức dân gian, phong tục, tín ngưỡng, phản ánh lịch sử và tâm hồn của người Khmer qua nhiều thế hệ. Chúng không chỉ gắn liền với đời sống văn hóa tinh thần của cộng đồng, góp phần tạo nên đặc trưng văn hóa của tỉnh An Giang, mà còn đóng góp vào hệ thống di sản văn hóa Tây Nam Bộ, làm phong phú kho tàng văn hóa Việt Nam.
Bình luận