Để múa truyền thống không chỉ còn trong ký ức
Nhiều người vẫn cho rằng múa truyền thống chỉ là một môn học trong chương trình đào tạo. Thực ra, đó là nơi người học từng bước tiếp cận hệ thống ngôn ngữ tạo hình, kỹ thuật vận động, mỹ cảm và tư duy biểu đạt được chắt lọc từ đời sống văn hóa của cộng đồng người Việt qua nhiều thế hệ. Những động tác, nhịp điệu, cách sử dụng không gian hay ngôn ngữ cơ thể không chỉ là kỹ thuật biểu diễn mà còn chứa đựng ký ức văn hóa và bản sắc dân tộc. Vì vậy, học múa truyền thống không đơn thuần là học một số bài tập hay một vài tổ hợp động tác, mà là quá trình tích lũy để người học có thể "thấm" được tinh thần của nghệ thuật truyền thống, từ đó chuyển hóa thành vốn sáng tạo của chính mình.
Trong nhiều năm qua, khi nói đến bảo tồn và phát huy bản sắc văn hóa dân tộc, chúng ta thường nhắc đến việc gìn giữ di sản, phục dựng lễ hội, bảo tồn các loại hình nghệ thuật truyền thống hay tôn vinh những nghệ nhân đã dành cả cuộc đời cho di sản. Đó đều là những việc làm cần thiết. Nhưng có một mắt xích quan trọng hơn, dễ bị bỏ quên hơn, đó là đào tạo thế hệ kế cận.
Một loại hình nghệ thuật chỉ thực sự có sức sống khi nó tiếp tục được thực hành, được sáng tạo và được truyền dạy từ thế hệ này sang thế hệ khác. Đối với nghệ thuật múa truyền thống cũng vậy. Nếu người trẻ không còn đủ điều kiện để học, để hiểu và để làm chủ ngôn ngữ múa truyền thống, thì những giá trị được tích lũy qua nhiều thế hệ sẽ dần trở thành ký ức nhiều hơn là nguồn lực cho sáng tạo hôm nay.

Ảnh minh họa
Theo chia sẻ của NSND Nguyễn Văn Quang, nguyên Giám đốc Học viện Múa Việt Nam, điều mà nhiều người ngoài nghề khó nhận ra là ngôn ngữ múa truyền thống không chỉ giúp người học thực hiện đúng một động tác, mà còn hình thành khả năng biểu đạt tính cách nhân vật bằng chính hình thể. Chỉ một dáng đứng, một bước đi hay cách chuyển trọng tâm cơ thể cũng có thể gợi lên phong thái của một vị tướng, một bậc nho sĩ hay một nhân vật phản diện. Những khả năng biểu đạt ấy không hình thành từ việc ghi nhớ động tác mà từ quá trình tích lũy lâu dài để người học thực sự "ngấm" được ngôn ngữ múa truyền thống.
Chính vì vậy, điều đáng lo không phải chỉ là số lượng tiết học nhiều hay ít, mà là liệu người học có còn đủ thời gian để hiểu, để yêu và để làm chủ ngôn ngữ múa truyền thống hay không. Khi quá trình ấy bị rút ngắn, hệ quả không chỉ dừng lại ở chất lượng của một môn học, mà còn tác động đến năng lực sáng tạo của đội ngũ diễn viên, biên đạo trong tương lai và xa hơn là khả năng tiếp nối của một dòng chảy nghệ thuật đã được vun đắp qua nhiều thế hệ.
Nhìn từ góc độ ấy, câu chuyện về đào tạo múa truyền thống không còn là vấn đề nội bộ của một cơ sở đào tạo nghệ thuật. Đó là câu chuyện về việc chuẩn bị nguồn nhân lực sáng tạo cho tương lai, về cách gìn giữ bản sắc văn hóa trong quá trình hội nhập và cũng là câu chuyện làm thế nào để những giá trị truyền thống không chỉ được nhắc đến trong các công trình nghiên cứu hay các dịp kỷ niệm, mà tiếp tục hiện diện trên sân khấu đương đại bằng sức sống của chính thế hệ nghệ sĩ hôm nay.
Nhưng để điều đó trở thành hiện thực không phải là câu chuyện của riêng sân khấu. Nó bắt đầu từ những phòng học, nơi người thầy kiên nhẫn sửa từng động tác, nơi người học lặp đi lặp lại một tổ hợp kỹ thuật cho đến khi không chỉ thuộc động tác mà còn cảm nhận được tinh thần của ngôn ngữ múa truyền thống. Chính từ những giờ học tưởng như lặng lẽ ấy, những hạt mầm đầu tiên của sáng tạo được gieo xuống.
Sáu mươi sáu năm gìn giữ dòng chảy múa truyền thống
Ít ai biết rằng, phía sau mỗi động tác uyển chuyển trên sân khấu, phía sau mỗi tác phẩm múa mang đậm hồn cốt Việt là cả một quá trình âm thầm gìn giữ, nghiên cứu và truyền dạy kéo dài qua nhiều thế hệ.
Ngay từ khi Trường Múa Việt Nam được thành lập vào năm 1959, Múa truyền thống Việt Nam đã được đưa vào giảng dạy như một trong những học phần nền tảng, song hành cùng các bộ môn chuyên môn khác. Quyết định ấy không đơn thuần nhằm bổ sung kiến thức cho người học, mà thể hiện một quan điểm đào tạo xuyên suốt: người nghệ sĩ múa Việt Nam muốn sáng tạo những tác phẩm mang bản sắc dân tộc thì trước hết phải được tiếp cận và làm chủ ngôn ngữ múa truyền thống.
Suốt hơn sáu thập kỷ qua, hành trình của bộ môn chưa bao giờ là bằng phẳng. Có những giai đoạn tưởng như múa truyền thống sẽ dần thu hẹp vị trí trong chương trình đào tạo trước những yêu cầu đổi mới và xu hướng tiếp cận các kỹ thuật múa hiện đại. Thế nhưng, bằng sự tận tâm và lòng yêu nghề, nhiều thế hệ giảng viên vẫn bền bỉ điền dã, sưu tầm, nghiên cứu, hệ thống hóa và chuẩn hóa các chất liệu múa truyền thống để chuyển hóa thành giáo trình và bài tập giảng dạy.
Ít người biết rằng hệ thống kỹ thuật của bộ môn múa truyền thống Việt Nam không được hình thành một cách ngẫu nhiên. Qua nhiều thế hệ, các giảng viên đã dày công nghiên cứu múa Tuồng, các chất liệu múa dân gian và cả những nguyên lý vận động trong võ thuật truyền thống để chọn lọc, hệ thống hóa và phát triển thành một hệ thống bài tập mang đặc điểm riêng của nghệ thuật múa Việt Nam. Chính quá trình lao động khoa học ấy đã tạo nên nền tảng kỹ thuật cho việc đào tạo nhiều thế hệ diễn viên và biên đạo múa.
Đặc biệt trong khoảng một thập niên từ năm 2010 đến năm 2020, cùng với sự dìu dắt của các giảng viên giàu kinh nghiệm, đội ngũ giảng viên trẻ đã tiếp tục làm mới phương pháp giảng dạy, biên luyện hệ thống bài tập, hoàn thiện chương trình thi tốt nghiệp và tăng cường tính thực hành trong đào tạo. Mục tiêu không chỉ là truyền đạt kỹ thuật mà còn giúp học sinh, sinh viên hiểu được nguồn gốc, giá trị và vẻ đẹp của ngôn ngữ múa truyền thống, từ đó hình thành tình yêu đối với môn học và ý thức gìn giữ di sản bằng chính nghề nghiệp của mình.
Những nỗ lực ấy đã mang lại những kết quả đáng ghi nhận. Hệ thống bài tập được xây dựng trên nền tảng chất liệu múa truyền thống, không chỉ góp phần rèn luyện kỹ thuật như độ mềm dẻo, khả năng xoay, lật, bật nhảy hay kiểm soát cơ thể, mà còn trang bị cho người học vốn ngôn ngữ nghệ thuật để vận dụng trong sáng tác. Nhiều chương trình thi tốt nghiệp được giới chuyên môn đánh giá cao; nhiều tác phẩm và công trình sáng tạo của giảng viên, học viên đã được ghi nhận bằng các giải thưởng chuyên ngành. Những thành quả ấy cho thấy múa truyền thống không phải là một phần ký ức của quá khứ, mà vẫn đang là nền tảng quan trọng để đào tạo đội ngũ diễn viên và biên đạo múa hôm nay.
Điều đáng quý hơn cả là trong suốt hành trình ấy, mục tiêu của những người làm nghề chưa bao giờ chỉ dừng ở việc bảo tồn nguyên trạng các chất liệu truyền thống. Điều họ hướng tới là giúp người học biến vốn di sản thành năng lực sáng tạo, để từ những ngôn ngữ nghệ thuật được truyền lại, mỗi thế hệ nghệ sĩ có thể tiếp tục sáng tạo nên những tác phẩm mới, phản ánh hơi thở của thời đại mà vẫn giữ được cốt cách văn hóa Việt Nam.
Đó cũng chính là ý nghĩa sâu xa của việc đào tạo múa truyền thống trong các cơ sở đào tạo nghệ thuật hiện nay. Là nơi đặt trụ sở của Học viện Múa Việt Nam và nhiều đơn vị nghệ thuật chuyên nghiệp, Hà Nội từ lâu là trung tâm đào tạo, hội tụ và lan tỏa đội ngũ nghệ sĩ múa của cả nước. Nhiều thế hệ diễn viên, biên đạo trưởng thành từ các cơ sở đào tạo của Thủ đô đã và đang góp mặt trên các sân khấu trong nước và quốc tế. Vì vậy, việc gìn giữ và phát triển bộ môn Múa truyền thống Việt Nam trong môi trường đào tạo ở Hà Nội không chỉ đáp ứng nhu cầu của một cơ sở giáo dục, mà còn góp phần bảo tồn và lan tỏa những giá trị văn hóa của Thăng Long - Hà Nội cũng như của dân tộc.
Điều đáng lo không chỉ là số tiết học bị cắt giảm
Trong nhiều năm giảng dạy bộ môn Múa truyền thống Việt Nam, điều tôi trăn trở nhất không phải là việc người học chưa thực hiện được những động tác khó. Điều khiến tôi suy nghĩ nhiều hơn là có những em chỉ thực sự bắt đầu cảm nhận được vẻ đẹp của ngôn ngữ múa truyền thống thì học phần cũng đã đi đến hồi kết. Một ngôn ngữ nghệ thuật cần được tích lũy bằng thời gian, bằng sự lặp lại và trải nghiệm, nhưng quỹ thời gian dành cho người học lại ngày càng trở nên hạn hẹp.
Trong giáo dục nghệ thuật, không phải tri thức nào cũng có thể truyền đạt bằng những bài giảng ngắn gọn hay những giờ học được tính toán theo tín chỉ. Đặc biệt với múa truyền thống, việc tiếp thu không chỉ diễn ra bằng lý trí mà còn bằng cảm nhận, bằng sự lặp đi lặp lại của cơ thể, bằng quá trình tích lũy để mỗi động tác dần trở thành phản xạ nghệ thuật. Đó là một hành trình cần thời gian.
Bởi vậy, điều khiến nhiều giảng viên trăn trở không đơn thuần là việc chương trình đào tạo được điều chỉnh hay thời lượng của bộ môn bị rút ngắn, mà là liệu khoảng thời gian ấy còn đủ để người học hiểu được chiều sâu của ngôn ngữ múa truyền thống hay không. Một động tác có thể học trong vài phút, nhưng để hiểu vì sao động tác ấy được hình thành, mang giá trị thẩm mỹ gì và có thể vận dụng như thế nào trong sáng tạo nghệ thuật lại là một quá trình dài hơn rất nhiều.
Việc điều chỉnh chương trình đào tạo từ năm 2020 đã làm nảy sinh nhiều trăn trở trong giới chuyên môn. Theo chương trình đào tạo hiện hành, thời lượng dành cho bộ môn Múa truyền thống Việt Nam tại Học viện Múa Việt Nam còn khoảng 150 tiết. Với nhiều người, đó chỉ là một sự thay đổi về kế hoạch giảng dạy. Nhưng với những người trực tiếp đào tạo nghệ sĩ múa, điều đáng quan tâm hơn là quỹ thời gian ấy liệu có đủ để người học thực sự "đủ học, đủ hiểu và đủ ngấm" một ngôn ngữ nghệ thuật được bồi đắp qua nhiều thế hệ hay không.
Trong giáo dục múa, điều người học cần không chỉ là hoàn thành một số lượng bài tập nhất định mà quan trọng hơn là để cơ thể có đủ thời gian chuyển hóa những kỹ thuật đã học thành phản xạ nghệ thuật. Khi đó, động tác không còn được thực hiện bằng sự ghi nhớ mà trở thành ngôn ngữ biểu đạt tự nhiên của người nghệ sĩ. Nếu quá trình ấy chưa diễn ra, người học vẫn có thể nhớ đúng kỹ thuật nhưng sẽ gặp nhiều khó khăn khi xây dựng nhân vật hoặc sáng tạo tác phẩm mang bản sắc Việt.
"Đủ học" để nắm được hệ thống kỹ thuật; "đủ hiểu" để nhận thức được giá trị văn hóa và ngôn ngữ biểu đạt; và "đủ ngấm" để những tri thức ấy trở thành vốn sáng tạo của chính người nghệ sĩ. Nếu thiếu một trong ba yếu tố ấy, việc học rất dễ dừng lại ở mức ghi nhớ động tác mà chưa thể hình thành tư duy nghệ thuật. Điều đáng lo là những khoảng trống trong đào tạo hôm nay sẽ không bộc lộ ngay trên sân khấu ngày mai. Chúng chỉ hiện ra sau nhiều năm, khi đội ngũ nghệ sĩ trẻ bước vào sáng tác nhưng không còn đủ vốn ngôn ngữ truyền thống để chuyển hóa thành tác phẩm. Khi ấy, điều mất đi không chỉ là một học phần trong chương trình đào tạo, mà là khả năng kể những câu chuyện Việt Nam bằng chính ngôn ngữ nghệ thuật của người Việt.
Điều này càng trở nên đáng suy nghĩ khi nhìn vào yêu cầu của nghệ thuật biểu diễn trong bối cảnh hiện nay. Công chúng ngày càng mong muốn những tác phẩm vừa hiện đại, vừa mang dấu ấn văn hóa Việt Nam. Nhiều biên đạo trẻ cũng khát vọng tìm kiếm những cách thể hiện mới, kết hợp ngôn ngữ múa truyền thống với kỹ thuật sân khấu đương đại, công nghệ trình chiếu hay các hình thức biểu đạt mới.
Thực tế sáng tác cũng cho thấy, mỗi hệ thống kỹ thuật đều được hình thành trên một nền tảng văn hóa và thẩm mỹ riêng. Kỹ thuật ballet tạo nên vẻ đẹp đặc trưng của nghệ thuật hàn lâm phương Tây, nhưng khi xây dựng những nhân vật mang cốt cách Việt Nam, người nghệ sĩ vẫn cần làm chủ ngôn ngữ vận động của múa truyền thống Việt Nam. Chính hệ thống chuyển động ấy mới giúp thể hiện được phong thái, khí chất và cách ứng xử mang dấu ấn văn hóa Việt trên sân khấu.
Thực tế cho thấy, số lượng tác phẩm khai thác sâu chất liệu múa truyền thống trong những năm gần đây vẫn còn khiêm tốn. Có nhiều nguyên nhân dẫn đến thực trạng này, nhưng không thể phủ nhận rằng đào tạo là mắt xích đầu tiên của cả quá trình sáng tạo. Một biên đạo khó có thể sử dụng thành thạo một ngôn ngữ nghệ thuật nếu trong những năm tháng học tập, họ chưa có đủ điều kiện để tích lũy, trải nghiệm và thực hành ngôn ngữ ấy.
Đào tạo không tạo ra ngay một tác phẩm nghệ thuật, nhưng lại quyết định nền tảng để những tác phẩm ấy có thể ra đời trong tương lai. Điều đó cũng được cảm nhận từ chính những người học. Nguyễn Anh Tài, sinh viên vừa tốt nghiệp chuyên ngành Biên đạo múa Sự kiện, Học viện Múa Việt Nam, cho biết điều quý giá nhất mà môn Múa truyền thống Việt Nam mang lại không chỉ là một hệ thống kỹ thuật, mà là "vốn ngôn ngữ" để sáng tạo.
Theo Tài, nhờ được học và thực hành các chất liệu múa truyền thống, em có thêm nhiều ý tưởng trong xây dựng hình tượng, bố cục và ngôn ngữ vận động cho các tác phẩm. "Trong bối cảnh nghệ thuật đương đại ngày càng phát triển, em càng nhận ra rằng muốn sáng tạo những tác phẩm mang bản sắc Việt thì trước hết người nghệ sĩ phải hiểu và làm chủ vốn văn hóa truyền thống của chính mình. Một tác phẩm múa có giá trị lâu dài không chỉ nằm ở sự mới lạ trong hình thức thể hiện mà còn ở chiều sâu văn hóa và bản sắc mà tác phẩm mang lại", Tài chia sẻ.
Nhìn rộng hơn, đây không chỉ là câu chuyện của một môn học trong một cơ sở đào tạo. Đó là vấn đề liên quan đến sự phát triển của nguồn nhân lực nghệ thuật biểu diễn trong bối cảnh xây dựng nền công nghiệp văn hóa Việt Nam. Muốn có những tác phẩm đủ sức chinh phục công chúng trong nước và giới thiệu bản sắc Việt Nam với bạn bè quốc tế, chúng ta cần những nghệ sĩ vừa có tư duy sáng tạo đương đại, vừa có khả năng sử dụng thành thạo ngôn ngữ nghệ thuật truyền thống. Muốn có những nghệ sĩ như vậy, việc đầu tư cho đào tạo không thể chỉ tính bằng số tiết học hay số tín chỉ, mà phải được nhìn nhận như một quá trình bồi đắp năng lực sáng tạo và nuôi dưỡng bản sắc văn hóa ngay từ những năm đầu trên giảng đường.
Có lẽ vì thế, điều khiến những người gắn bó với bộ môn Múa truyền thống Việt Nam trăn trở không phải là giữ lại một môn học vì hoài niệm về quá khứ. Điều họ mong muốn là giữ gìn một nền tảng để các thế hệ nghệ sĩ hôm nay và mai sau vẫn có thể sáng tạo nên những tác phẩm mới, mang hơi thở của thời đại nhưng vẫn nhận ra cốt cách văn hóa Việt Nam trong từng chuyển động của hình thể.
Để múa truyền thống không chỉ còn trong ký ức
Múa truyền thống vì thế không nên được nhìn nhận như một bộ môn chỉ nhằm trang bị thêm kiến thức hay kỹ thuật biểu diễn. Xa hơn, đó là nơi người học được tiếp cận với hệ thống ngôn ngữ nghệ thuật đã được bồi đắp qua nhiều thế hệ, là nền tảng để hình thành tư duy sáng tạo mang bản sắc Việt. Một nền nghệ thuật muốn phát triển bền vững không thể chỉ tiếp thu cái mới mà thiếu đi khả năng kế thừa và làm giàu từ chính những giá trị văn hóa của mình.
Đổi mới chương trình đào tạo là yêu cầu tất yếu trong bối cảnh phát triển của giáo dục nghệ thuật. Tuy nhiên, đổi mới không đồng nghĩa với việc thu hẹp vai trò của những nội dung cốt lõi. Đối với múa truyền thống, điều cần hướng tới là xây dựng chương trình đào tạo theo hướng khoa học, cân đối và phù hợp với đặc thù của bộ môn, bảo đảm để người học có đủ thời gian tiếp cận, thực hành và tích lũy. Chỉ khi được học đủ, hiểu đủ và "ngấm" đủ, họ mới có thể biến những chất liệu truyền thống thành vốn sáng tạo cho những tác phẩm của tương lai.
Đó cũng là trách nhiệm không chỉ của các cơ sở đào tạo nghệ thuật, mà còn của các nhà quản lý, các đơn vị nghệ thuật và toàn xã hội. Bảo tồn di sản không chỉ là lưu giữ những gì đã có, mà còn là tạo điều kiện để di sản tiếp tục được sống trong đời sống đương đại thông qua chính những người nghệ sĩ trẻ. Khi người nghệ sĩ còn làm chủ được ngôn ngữ múa truyền thống, di sản sẽ không dừng lại ở những trang tư liệu hay trong ký ức của các thế hệ đi trước, mà sẽ tiếp tục hiện diện trên sân khấu hôm nay bằng những sáng tạo mới.
Sáu mươi sáu năm xây dựng và phát triển bộ môn Múa truyền thống Việt Nam đã cho thấy giá trị của một quá trình bền bỉ gìn giữ và trao truyền. Điều cần thiết lúc này không chỉ là trân trọng những thành quả ấy, mà còn là tiếp tục vun đắp để dòng chảy ấy không bị gián đoạn. Bởi lẽ, một loại hình nghệ thuật không mất đi khi sân khấu tắt đèn hay khi những nghệ nhân cuối cùng rời xa cuộc đời. Nó bắt đầu mai một khi thế hệ kế tiếp không còn đủ cơ hội để học, để hiểu và để yêu ngôn ngữ nghệ thuật của dân tộc mình. Múa truyền thống vì thế không chỉ là một bộ môn trong chương trình đào tạo. Đó là nơi người nghệ sĩ học cách kể những câu chuyện Việt Nam bằng chính ngôn ngữ hình thể của người Việt. Nếu nền tảng ấy bị mai một, điều mất đi không chỉ là một số động tác hay bài bản kỹ thuật, mà còn là khả năng sáng tạo nên những tác phẩm mới mang bản sắc Việt trong tương lai.
Để múa truyền thống không chỉ còn trong ký ức, điều cần gìn giữ trước hết không chỉ là những động tác hay bài bản đã được định hình, mà quan trọng hơn là khả năng trao truyền để những giá trị ấy tiếp tục sống trong sáng tạo của các thế hệ nghệ sĩ hôm nay và mai sau.
“Trong nhiều năm qua, khi nói đến bảo tồn và phát huy bản sắc văn hóa dân tộc, chúng ta thường nhắc đến việc gìn giữ di sản, phục dựng lễ hội, bảo tồn các loại hình nghệ thuật truyền thống hay tôn vinh những nghệ nhân đã dành cả cuộc đời cho di sản. Đó đều là những việc làm cần thiết. Nhưng có một mắt xích quan trọng hơn, dễ bị bỏ quên hơn, đó là đào tạo thế hệ kế cận.
Một loại hình nghệ thuật chỉ thực sự có sức sống khi nó tiếp tục được thực hành, được sáng tạo và được truyền dạy từ thế hệ này sang thế hệ khác. Đối với nghệ thuật múa truyền thống cũng vậy. Nếu người trẻ không còn đủ điều kiện để học, để hiểu và để làm chủ ngôn ngữ múa truyền thống, thì những giá trị được tích lũy qua nhiều thế hệ sẽ dần trở thành ký ức nhiều hơn là nguồn lực cho sáng tạo hôm nay.
Bình luận