Djokovic "hồi sinh" ở tuổi 39, Zverev chậm bước đua số 1 (Bảng xếp hạng tennis 5/10)
BXH ATP tuần này nóng lên với Djokovic hồi sinh ở tuổi 39, Medvedev bứt phá, Alcaraz tăng tốc, trong khi Zverev lỡ cơ hội rút ngắn khoảng cách với Sinner ở cuộc đua số 1.
Bảng xếp hạng ATP tuần này đang có những diễn biến kịch tính khi tiến vào giai đoạn Asian Swing (chuỗi giải diễn ra ở châu Á). Dù ngôi vị số 1 thế giới chưa đổi chủ, trật tự của những người bám đuổi phía sau đang bị xáo trộn bởi sự hồi sinh ngoạn mục của Novak Djokovic và màn bứt tốc mạnh mẽ từ các siêu sao.

Zverev (bên trái) để lỡ cơ hội rút ngắn khoảng cách điểm so với Sinner, Djokovic (bên phải) có thể vào top 10 tuần tới
Sinner "bất động", Zverev lỡ bước
Trên bảng xếp hạng ATP chính thức được công bố ngày 5/10, Jannik Sinner vẫn vững vàng dẫn đầu với 11.000 điểm. Tuy nhiên, ngôi vương của tay vợt người Ý đang rơi vào trạng thái "tĩnh" tạm thời do anh phải rút lui khỏi cả China Open lẫn Thượng Hải Masters để điều trị chấn thương đầu gối.
Sự vắng mặt của Sinner mở ra cơ hội cho Alexander Zverev (hạt giống số 2 với 9.630 điểm) rút ngắn khoảng cách. Đáng tiếc cho tay vợt người Đức, anh đã bỏ lỡ bước tiến quan trọng khi bất ngờ gục ngã tại tứ kết Bắc Kinh trước Djokovic quá già rơ sau 2 giờ 35 phút thi đấu đầy căng thẳng.
Dù tung ra tới 19 cú ace và không phạm lỗi kép nào, Zverev vẫn phải dừng bước với tỷ số 4-6, 6-4, 6-4, chấp nhận giậm chân tại chỗ trên bảng điểm live với 9.720 điểm. Cuộc đua số 1 cuối mùa dù còn khá dài nhưng con đường của Zverev rõ ràng đang trắc trở hơn.
Djokovic tuổi 39: Kẻ thách thức bên ngoài top 10
Tâm điểm của làng banh nỉ tuần này gọi tên huyền thoại Novak Djokovic. Dù đứng ở vị trí thứ 11 trên bảng xếp hạng chính thức (2.980 điểm), Nole đang chơi thứ tennis đỉnh cao khiến toàn bộ top 10 phải dè chừng.
Chiến thắng nghẹt thở trước Zverev giúp anh thiết lập kỷ lục vô tiền khoáng hậu: 32 trận toàn thắng liên tiếp tại China Open. Cột mốc này chính thức phá vỡ kỷ lục 31-0 siêu tưởng của Rafael Nadal tại Roland Garros về chuỗi thắng tại một giải đấu.
Trên bảng xếp hạng ATP Rankings, Djokovic đã tích lũy thêm 200 điểm để đạt mốc 3.180 điểm. Nếu tiếp tục hạ gục Daniil Medvedev ở trận bán kết và lên ngôi vô địch, huyền thoại 39 tuổi sẽ áp sát nhóm top 10 với số điểm tối đa là 3.480.
Medvedev bứt phá, Alcaraz tìm lại bản ngã
Ở các vị trí khác, cựu số 1 thế giới Daniil Medvedev đang là người hưởng lợi lớn nhất. Sở hữu chuỗi 7 trận thắng liên tiếp nhờ chức vô địch tại Hàng Châu, Medvedev đã chính thức cán mốc 4.010 điểm, vượt qua Felix Auger-Aliassime để chiếm lĩnh vị trí số 5 thế giới. Màn chạm trán giữa một Medvedev đang thăng hoa và một Djokovic đang hồi sinh tại bán kết Bắc Kinh sẽ là trận đại chiến định đoạt thứ hạng đầy duyên nợ.
Trong khi đó, Carlos Alcaraz (hạt giống số 3 với 5.060 điểm chính thức) cũng đang phát đi những tín hiệu tăng tốc tại giải Japan Open. Tay vợt Tây Ban Nha vừa điền tên mình vào bán kết sau khi Denis Shapovalov bỏ cuộc vì thể lực ở tứ kết.
Trên bảng xếp hạng, Alcaraz đang có 5.260 điểm và có thể chạm mốc 5.560 điểm nếu bảo vệ thành công chức vô địch tại Tokyo. Đối thủ tiếp theo của anh là "ngựa ô" Jaume Munar (hạng 64, tăng vọt lên hạng 49 live).
Sự biến động dữ dội còn lan rộng xuống nhóm dưới khi Alex de Minaur (3.300 điểm) vượt mặt Arthur Fils (3.275 điểm) để chiếm vị trí thứ 9 thế giới với khoảng cách mong manh 25 điểm. Các tay vợt như Valentin Vacherot (hạng 14) hay Jiri Lehecka (hạng 19 live) cũng thăng tiến chóng mặt sau những màn trình diễn ấn tượng tại Tokyo.
Đơn nữ WTA. Cuộc đua top 2 nóng lên sau khi Elena Rybakina (số 1 thế giới, 9.901 điểm) thua sốc Alina Charaeva ở vòng 2 China open và rút khỏi Wuhan Open vì chấn thương bàn chân. Aryna Sabalenka (số 2 thế giới, kém Rybakina 2.091 điểm) cũng lỡ cơ hội bứt phá khi thua Nikola Bartunkova 4-6, 3-6 tại vòng 3. China Open hiện còn lại Coco Gauff, Mirra Andreeva, Linda Noskova, Elina Svitolina và Iga Swiatek, hứa hẹn tiếp tục tạo biến động lớn trước thềm Wuhan Open (12/10).
Bảng xếp hạng tennis đơn Nam - ATP
|
TT |
Tay vợt |
Tuổi |
+-XH so với tuần trước |
Điểm |
|
1 |
Jannik Sinner (Ý) |
25 |
0 |
11.000 |
|
2 |
Alexander Zverev (Đức) |
29 |
0 |
9.720 |
|
3 |
Carlos Alcaraz (Tây Ban Nha) |
23 |
0 |
5.260 |
|
4 |
Ben Shelton (Mỹ) |
23 |
0 |
4.680 |
|
5 |
Daniil Medvedev (Nga) |
30 |
0 |
4.010 |
|
6 |
Felix Auger-Aliassime (Canada) |
26 |
0 |
3.890 |
|
7 |
Flavio Cobolli (Ý) |
24 |
0 |
3.680 |
|
8 |
Frances Tiafoe (Mỹ) |
28 |
0 |
3.380 |
|
9 |
Alex de Minaur (Úc) |
27 |
0 |
3.300 |
|
10 |
Arthur Fils (Pháp) |
22 |
0 |
3.275 |
|
11 |
Novak Djokovic (Serbia) |
39 |
0 |
3.180 |
|
12 |
Taylor Fritz (Mỹ) |
28 |
0 |
2.880 |
|
13 |
Rafael Jodar (Tây Ban Nha) |
20 |
0 |
2.659 |
|
14 |
Valentin Vacherot (Monaco) |
27 |
0 |
2.450 |
|
15 |
Jakub Mensik (CH Séc) |
21 |
0 |
2.445 |
|
16 |
Learner Tien (Mỹ) |
20 |
0 |
2.395 |
|
17 |
Tommy Paul (Mỹ) |
29 |
0 |
2.375 |
|
18 |
Brandon Nakashima (Mỹ) |
25 |
0 |
2.335 |
|
19 |
Jiri Lehecka (CH Séc) |
24 |
0 |
2.310 |
|
20 |
Francisco Cerundolo (Argentina) |
28 |
0 |
2.220 |
|
21 |
Luciano Darderi (Ý) |
24 |
0 |
2.200 |
|
22 |
Alexander Bublik (Kazakhstan) |
29 |
0 |
2.185 |
|
23 |
Andrey Rublev (Nga) |
28 |
0 |
2.175 |
|
24 |
Casper Ruud (Na Uy) |
27 |
0 |
2.145 |
|
25 |
Lorenzo Musetti (Ý) |
24 |
0 |
2.010 |
|
26 |
Alejandro Davidovich Fokina (Tây Ban Nha) |
27 |
0 |
1.930 |
|
27 |
Karen Khachanov (Nga) |
30 |
0 |
1.900 |
|
28 |
Alexander Blockx (Bỉ) |
21 |
0 |
1.787 |
|
29 |
Joao Fonseca (Brazil) |
20 |
0 |
1.750 |
|
30 |
Alejandro Tabilo (Chile) |
29 |
0 |
1.605 |
Bảng xếp hạng tennis đơn Nữ - WTA
|
TT |
Tay vợt |
Tuổi |
+-XH so với tuần trước |
Điểm |
|
1 |
Elena Rybakina (Kazakhstan) |
27 |
0 |
9.901 |
|
2 |
Aryna Sabalenka (Belarus) |
28 |
0 |
7.810 |
|
3 |
Jessica Pegula (Mỹ) |
32 |
0 |
7.265 |
|
4 |
Coco Gauff (Mỹ) |
22 |
0 |
7.244 |
|
5 |
Mirra Andreeva (Nga) |
19 |
0 |
5.841 |
|
6 |
Linda Noskova (CH Czech) |
21 |
0 |
5.328 |
|
7 |
Elina Svitolina (Ukraine) |
32 |
0 |
4.809 |
|
8 |
Karolina Muchova (CH Czech) |
30 |
0 |
4.683 |
|
9 |
Iga Swiatek (Ba Lan) |
25 |
0 |
4.119 |
|
10 |
Marta Kostyuk (Ukraine) |
24 |
0 |
4.040 |
|
11 |
Amanda Anisimova (Mỹ) |
25 |
0 |
3.363 |
|
12 |
Belinda Bencic (Thụy Sĩ) |
29 |
0 |
2.925 |
|
13 |
Iva Jovic (Mỹ) |
18 |
0 |
2.841 |
|
14 |
Diana Shnaider (Nga) |
22 |
0 |
2.588 |
|
15 |
Victoria Mboko (Canada) |
20 |
0 |
2.521 |
|
16 |
Sorana Cirstea (Romania) |
36 |
0 |
2.464 |
|
17 |
Naomi Osaka (Nhật Bản) |
28 |
0 |
2.296 |
|
18 |
Alexandra Eala (Philippines) |
21 |
0 |
2.276 |
|
19 |
Elise Mertens (Bỉ) |
30 |
0 |
2.165 |
|
20 |
Jasmine Paolini (Italia) |
30 |
0 |
2.122 |
|
21 |
Maja Chwalinska (Ba Lan) |
24 |
0 |
2.082 |
|
22 |
Anna Kalinskaya (Nga) |
27 |
0 |
2.043 |
|
23 |
Madison Keys (Mỹ) |
31 |
0 |
2.029 |
|
24 |
Emma Navarro (Mỹ) |
25 |
0 |
2.024 |
|
25 |
Anastasia Potapova (Áo) |
25 |
0 |
1.926 |
|
26 |
Leylah Fernandez (Canada) |
24 |
0 |
1.894 |
|
27 |
Marie Bouzkova (CH Czech) |
28 |
0 |
1.873 |
|
28 |
Ekaterina Alexandrova (Nga) |
31 |
0 |
1.811 |
|
29 |
Sara Bejlek (CH Czech) |
20 |
0 |
1.710 |
|
30 |
Ann Li (Mỹ) |
26 |
0 |
1.573 |
Bình luận