Nghệ thuật múa Việt Nam nguồn lực văn hóa, sáng tạo bền vững
Múa vừa là hình thức nghệ thuật, giải trí, vừa là công cụ ngoại giao văn hóa và phương tiện xây dựng thương hiệu quốc gia. Các vở diễn tiêu biểu như: Sương sớm, Tứ Phủ và Hồ Thiên Nga - VNOB, thấy được múa Việt Nam kết hợp hiệu quả kỹ thuật quốc tế với di sản văn hóa truyền thống, đồng thời tiếp cận khán giả toàn cầu. Việc phát triển bền vững nghệ thuật múa cần có mô hình kinh tế, văn hóa tích hợp, bao gồm lưu diễn quốc tế, số hóa, bảo hộ bản quyền và truyền thông chiến lược… trước thách thức cân bằng giữa giá trị nghệ thuật và thương mại, mở ra hướng phát triển mới cho múa Việt trong kỷ nguyên công nghiệp văn hóa.
Trong hai thập niên gần đây, khái niệm công nghiệp văn hóa và kinh tế sáng tạo đã trở thành định hướng chiến lược quan trọng trong phát triển văn hóa - kinh tế toàn cầu. UNESCO (2013, 2021) chỉ ra rằng các ngành dựa trên trí tuệ, sáng tạo và di sản văn hóa không chỉ tạo ra giá trị kinh tế mà còn là phương tiện quảng bá văn hóa, nâng cao nhận thức về bản sắc dân tộc. Công nghiệp văn hóa vì thế trở thành động lực phát triển đa chiều: kinh tế, xã hội và ngoại giao văn hóa.
Tại Việt Nam, Chiến lược phát triển các ngành công nghiệp văn hóa đến năm 2030 (QĐ 1909/QĐ-TTg, 2021) nêu bật vai trò các nhóm ngành biểu diễn nghệ thuật, trong đó múa là thành tố quan trọng. Tuy nhiên, so với âm nhạc, điện ảnh hay du lịch văn hóa, múa vẫn là lĩnh vực ít được nghiên cứu từ góc độ kinh tế sáng tạo. Trong khi đó, nghệ thuật múa sở hữu nền tảng di sản phong phú, bao gồm múa dân gian, múa cung đình, múa nghi lễ tín ngưỡng và các sáng tạo đương đại đang ngày càng được công nhận trên trường quốc tế.
Múa không chỉ là hình thức biểu đạt thẩm mỹ mà còn là công cụ kết nối văn hóa và tinh thần xã hội. Tại Việt Nam, mỗi loại hình múa mang theo các giá trị riêng: múa dân gian gắn với lễ hội cộng đồng, múa cung đình phản ánh văn hóa triều đại và chuẩn mực thẩm mỹ cao, múa tín ngưỡng kết nối con người với thế giới tâm linh, còn múa đương đại mở rộng biên giới sáng tạo, giao thoa với các kỹ thuật quốc tế.
Theo Công ước UNESCO 2003 về Bảo vệ Di sản Văn hóa Phi vật thể, di sản phi vật thể bao gồm các thực hành, biểu diễn, kiến thức và kỹ năng mà cộng đồng coi là tài sản của mình. Nghệ thuật múa, đặc biệt trong các nghi lễ và lễ hội, vừa là hình thức biểu đạt nghệ thuật, vừa là tài sản văn hóa có vai trò duy trì nhận thức về lịch sử, tập quán và bản sắc cộng đồng. Chính sự kết hợp giữa giá trị nghệ thuật, văn hóa và tín ngưỡng này khiến múa trở thành thành tố cần thiết trong phát triển công nghiệp văn hóa, vừa bảo tồn, vừa tạo ra giá trị kinh tế.
Chiến lược phát triển công nghiệp văn hóa Việt Nam nhấn mạnh: múa vừa là hàng hóa văn hóa, vừa là di sản tinh thần, do đó cần một hệ thống quản trị, cơ chế thị trường và bản quyền để chuyển hóa giá trị sáng tạo thành giá trị kinh tế bền vững. Điều này đặt ra nhu cầu bức thiết: làm thế nào để múa Việt Nam vừa bảo tồn di sản, vừa phát triển thành sản phẩm công nghiệp văn hóa, góp phần định vị thương hiệu quốc gia trên trường quốc tế.
Nghệ thuật múa - phương tiện truyền tải bản sắc
Múa là một ngôn ngữ phi ngôn từ, nơi động tác, nhịp điệu, trang phục, âm nhạc và không gian biểu diễn cùng nhau tạo nên hệ ký hiệu văn hóa. Foster (2011) nhấn mạnh rằng “cơ chế kinesthesia - cảm giác vận động và sự đồng cảm qua chuyển động - giúp khán giả tiếp nhận thông điệp văn hóa mà không cần lời nói”. Chính đặc tính này khiến múa trở thành phương tiện hiệu quả để truyền tải bản sắc trong bối cảnh toàn cầu hóa, nơi rào cản ngôn ngữ thường hạn chế sự giao tiếp văn hóa qua chữ viết hay lời nói.
Thông qua festival quốc tế, lưu diễn nghệ thuật và nền tảng số, múa có thể tạo ra hình ảnh quốc gia - nơi các biểu tượng văn hóa từ điệu múa nông nghiệp đến nghi lễ truyền thống được mã hóa trong chuyển động, tiết tấu và bố cục biểu diễn. Vì vậy, Nghệ thuật múa vừa là phương tiện giải trí, vừa là công cụ ngoại giao văn hóa, đồng thời là nền tảng xây dựng thương hiệu quốc gia.

Vở múa “Sương sớm”.
Vở múa Sương sớm (The Mist) được sáng tác bởi biên đạo Nguyễn Tấn Lộc và được trình diễn bởi Arabesque Việt Nam là một minh chứng sống động cho khả năng múa chuyển tải bản sắc văn hóa một cách tinh tế và sâu sắc. Tác phẩm khai thác tối đa ngôn ngữ chuyển động để kể câu chuyện văn hóa Việt Nam, biến những nghi lễ và lao động nông nghiệp quen thuộc thành biểu tượng nghệ thuật có khả năng kết nối cảm xúc với khán giả quốc tế.
Về mặt ngôn ngữ múa, Sương sớm là sự kết hợp nhuần nhuyễn giữa sự tinh tế trong đường nét và kiểm soát cơ thể của ballet với sự linh hoạt, tự do và tính biểu cảm cao của múa đương đại cùng với chất liệu ngôn ngữ múa dân tộc Việt để phản ánh các hoạt động lao động nông nghiệp như cấy, gặt, thả lưới hay các nghi lễ mùa vụ. Mỗi động tác, dù nhỏ đều được chắt lọc và mở rộng thành biểu tượng phi ngôn từ, cho phép khán giả không quen thuộc với văn hóa Việt Nam vẫn cảm nhận được nhịp điệu, tinh thần và mạch sống của đời sống cư dân nông nghiệp lúa nước. Ví dụ, một động tác cúi người, hất tay hay nhịp chân nhẹ tưởng chừng giản đơn, lại chuyển hóa thành ngôn ngữ biểu tượng của sự chăm chỉ, gắn bó với thiên nhiên và sự tuần hoàn của mùa màng.
Không gian và âm nhạc trong Sương sớm cũng góp phần làm nổi bật giá trị văn hóa. Sự kết hợp giữa nhạc dân gian, âm thanh tự nhiên và giai điệu hiện đại tạo ra một âm hưởng của quá khứ và hiện đại hòa quyện. Cảnh quan ánh sáng, sương mù nhân tạo và các hình khối cơ thể diễn viên tạo nên một bức tranh chuyển động sống động vừa thơ mộng, đậm tính dân gian vừa khơi gợi cảm xúc tinh tế cho người xem.
Vở diễn không chỉ là một tác phẩm nghệ thuật mà còn đóng vai trò như cầu nối văn hóa quốc tế. Khi được mời lưu diễn tại Mỹ năm 2014 trong chương trình Center Stage, Sương sớm được báo chí quốc tế nhấn mạnh như một hình thức ngoại giao văn hóa: những “cử chỉ nhỏ đời thường” trở thành phương tiện truyền đạt giá trị sống, tập quán và tinh thần Việt Nam đến với khán giả toàn cầu. Sự thành công trong việc hòa hợp truyền thống và sáng tạo đương đại này tạo nên sự đồng điệu tuyệt vời giữa hình thức truyền thống và ngôn ngữ nghệ thuật đương đại.
Như vậy có thể thấy Sương sớm thể hiện một quy trình lý tưởng trong sáng tạo múa đương đại dựa trên di sản, đó là: Trân trọng di sản thể hiện qua sự nhận diện các yếu tố lao động, nghi lễ và phong tục bản địa. Trên nền tảng đó, tác giả chuyển hóa thành ngôn ngữ chuyển động đương đại bằng sự tinh giản, trừu tượng hóa nhưng vẫn giữ tinh thần gốc.
Lưu diễn quốc tế trở thành phép thử quan trọng đối với Sương sớm nói riêng và nghệ thuật múa Việt Nam nói chung, bởi đây là quá trình truyền tải cảm xúc và thông điệp văn hóa vượt khỏi biên giới ngôn ngữ và địa lý. Thông qua đó, việc định vị bản sắc được củng cố, giúp múa Việt Nam tạo dấu ấn riêng và khẳng định vị thế trên bản đồ nghệ thuật múa thế giới. Khi các giá trị nghệ thuật được lan tỏa hiệu quả, múa đồng thời góp phần gia tăng sức mạnh mềm quốc gia, xây dựng hình ảnh một nền văn hóa Việt Nam đậm bản sắc, sáng tạo và hấp dẫn trong mắt công chúng toàn cầu.
Rõ ràng giá trị của Sương sớm không chỉ nằm ở kỹ thuật và thẩm mỹ mà còn ở sức mạnh biểu cảm và khả năng truyền tải bản sắc và là một minh chứng sống động khẳng định rằng múa có thể trở thành một phương tiện “ngôn ngữ toàn cầu” cho văn hóa Việt Nam, nơi mỗi bước chân, mỗi cử chỉ đều mang trong mình một câu chuyện và nhịp sống của cộng đồng.
Tương tự như Sương sớm, vở diễn Tứ Phủ do đạo diễn - biên đạo Việt Tú sáng tạo là một hành trình nghệ thuật kết hợp âm nhạc, ánh sáng, nghệ thuật thị giác và các hình thức diễn xướng đặc trưng như múa hầu đồng và ngôn ngữ hình thể đương đại. Tác phẩm không đơn thuần là trình diễn nghi lễ mà là một nền tảng múa nghi lễ - biểu cảm thị giác, biến hầu đồng thành trải nghiệm nghệ thuật hiện đại, đầy sức hấp dẫn và giàu tính biểu tượng.

Vở múa “Tứ Phủ”.
Điều đáng chú ý là Tứ phủ được chăm chút qua từng chi tiết từ không gian bên ngoài, sắp đặt sân khấu đến ánh sáng, màu sắc và biểu hiện cơ thể của diễn viên. Sự chỉn chu này dẫn dắt khán giả vào “thế giới Tứ Phủ” một không gian tâm linh sống động, nơi từng bước chân, động tác tay, vòng xoay hay cúi đầu của “thanh đồng” đều được tái tạo như ngôn ngữ biểu tượng vừa thể hiện nghi lễ, vừa có giá trị thẩm mỹ cao.
Tứ Phủ kéo dài 45 phút với ba chương: Chầu Đệ Nhị, Ông Hoàng Mười, Cô Bé Thượng Ngàn. Mỗi chương như một “bức tranh chuyển động”.
Giá trị nghệ thuật của Tứ Phủ nằm ở khả năng chuyển hóa nghi lễ tâm linh thành trải nghiệm múa - sân khấu, nơi diễn viên không chỉ trình diễn mà hóa thân biến động tác, dáng điệu và hình thể thành ngôn ngữ biểu tượng của bản sắc Việt. Những lớp lang trong dàn dựng, kết hợp với âm nhạc, ánh sáng và hình ảnh thị giác giúp tác phẩm vừa quen thuộc với tinh thần lên đồng, vừa mang dấu ấn sáng tạo hiện đại, tạo ra một phong cách nghệ thuật độc đáo.
Ngoài việc tôn trọng và bảo tồn truyền thống, Tứ Phủ còn thể hiện cách tiếp cận hiện đại, tinh tế và duy mỹ: tác giả đã trả lại vẻ đẹp nguyên bản của Đạo Mẫu, vừa trung thực với văn hóa, vừa khai thác được sức mạnh biểu cảm và thị giác của sân khấu khiến khán giả, kể cả những người không quen với nghi lễ vẫn dễ dàng cảm nhận chiều sâu tâm linh và tính thẩm mỹ.
Nhìn từ góc độ nghệ thuật múa, Tứ Phủ chứng minh rằng múa nghi lễ không chỉ là chuyển động, mà còn là trải nghiệm - nơi âm nhạc, ánh sáng, ngôn ngữ cơ thể và biểu tượng văn hóa hội tụ, chuyển tải bản sắc, cảm xúc và tri thức văn hóa Việt đến khán giả trong và ngoài nước. Tác phẩm mở ra hướng phát triển cho múa Việt Nam: từ truyền thống cộng đồng đến sân khấu hiện đại, từ nghi lễ tín ngưỡng đến nghệ thuật biểu diễn toàn cầu… tất cả được biểu đạt qua chuyển động giàu ý nghĩa và thẩm mỹ.
Nếu Tứ Phủ cho thấy khả năng chuyển hóa nghi lễ thành ngôn ngữ múa - sân khấu mang tính bản địa thì Hồ Thiên Nga - VNOB lại mở ra một hướng tiếp cận ngược lại, đó là tiếp nhận tinh hoa ballet kinh điển của thế giới để tái tạo bằng thẩm mỹ, kỹ thuật và cảm xúc Việt Nam. Phiên bản do Lê Ngọc Văn và NSND Trần Ly Ly dàn dựng không chỉ duy trì chuẩn mực ballet cổ điển mà còn “bản địa hóa” tinh tế thông qua cơ thể diễn viên, chất liệu tạo hình, biểu tượng văn hóa và cách kể chuyện, tạo nên một tác phẩm giao thoa giữa quốc tế và bản sắc dân tộc.
Từ ngôn ngữ động tác đến mỹ học sân khấu, Hồ Thiên Nga - VNOB không dừng lại ở việc trình diễn kỹ thuật, mà trở thành minh chứng cho khả năng Việt Nam tham gia vào dòng chảy ballet toàn cầu bằng tiếng nói riêng vừa hội nhập, vừa tạo dấu ấn nhận diện văn hóa.
Ở khía cạnh ngôn ngữ múa, Hồ Thiên Nga - VNOB chọn lọc những động tác cổ điển để phù hợp với hình thể, kỹ thuật và cảm xúc của nghệ sĩ múa Việt Nam. Những động tác xoay người và nhảy cao được nhấn nhá, điều chỉnh phù hợp với tiết tấu, nhịp điệu cơ thể người Việt, đồng thời kết hợp họa tiết Việt Nam như hoa sen, rồng, mây nước và trang phục truyền thống khiến mỗi động tác không chỉ là kỹ thuật mà còn là ngôn ngữ biểu tượng của bản sắc Việt. Thậm chí, các chuyển động đối ứng giữa Thiên Nga và vũ công khác cũng được biến hóa để kể chuyện theo cách vừa hiện đại, vừa gần gũi với cảm xúc khán giả Việt.
Ngoài kỹ thuật, sự hòa quyện với âm nhạc và dàn nhạc trong nước tạo ra một trải nghiệm thính giác tinh tế. Nhịp điệu và cao trào của Tchaikovsky được diễn giải qua cảm xúc và kỹ năng biểu cảm của nghệ sĩ Việt tạo nên sự đồng điệu giữa âm nhạc và cơ thể, khiến khán giả không chỉ nhìn thấy mà còn cảm thấy câu chuyện, tâm trạng và bi kịch của Thiên Nga.

Vở ballet “Hồ Thiên Nga - VNOB”.
Về giá trị văn hóa và chiến lược, Hồ Thiên Nga - VNOB là một minh chứng Việt Nam có thể sản xuất ballet tinh hoa ngay trong nước, giảm phụ thuộc vào đoàn quốc tế, đồng thời tạo dấu ấn quốc gia trong nghệ thuật ballet toàn cầu. Vở diễn có tiềm năng trở thành flagship ballet quốc gia, kết hợp lưu diễn, du lịch nghệ thuật, số hóa, livestream và bảo hộ bản quyền, góp phần tăng sức mạnh mềm và giá trị kinh tế cho nghệ thuật Việt Nam.
Tuy nhiên, cũng như bất kỳ sản phẩm ballet tinh hoa nào, thách thức vẫn hiện hữu, như: chi phí dàn dựng cao, hạn chế khán giả đại chúng và cần chiến lược bảo hộ IP, marketing quốc tế để mở rộng ảnh hưởng và duy trì giá trị thương hiệu.
Nhìn từ góc độ nghệ thuật múa, Hồ Thiên Nga - VNOB là minh chứng cho khả năng hòa hợp giữa chuẩn mực quốc tế và bản sắc Việt: kỹ thuật ballet, ngôn ngữ cơ thể và biểu tượng văn hóa Việt được kết hợp tinh tế tạo nên một sản phẩm nghệ thuật toàn diện - nơi kỹ thuật, thẩm mỹ và bản sắc gặp nhau, mở ra hướng phát triển bền vững cho ballet Việt Nam trên bản đồ múa thế giới.
Từ ba tác phẩm trên cho thấy nghệ thuật múa không chỉ hiện thực hóa khả năng biểu đạt thẩm mỹ mà có thể vận hành theo cơ chế chuyển ngữ bản sắc trong bối cảnh toàn cầu hóa. Đồng thời khẳng định bản sắc không nằm ở việc bảo tồn nguyên dạng mà ở khả năng tái cấu trúc, hòa nhập và truyền tải qua ngôn ngữ chuyển động, là tiền đề để trở thành công cụ định vị văn hóa và gia tăng sức mạnh mềm quốc gia.
Thách thức và định hướng
Hệ thống nghệ thuật múa Việt Nam thể hiện sự đa dạng và phong phú từ múa dân gian, cung đình, nghi lễ như Lên đồng đến múa đương đại… Mỗi hình thức múa đều chứa đựng giá trị văn hóa độc đáo. Tuy nhiên, tiềm năng này còn phân tán, phần lớn dựa trên sáng kiến cá nhân hoặc tổ chức, thiếu một chiến lược tổng thể để hình thành thương hiệu quốc gia.
Những hạn chế hiện hữu có thể nhận thấy qua nhiều khía cạnh: chi phí và tài trợ lưu diễn còn hạn chế, như trường hợp Sương sớm tổ chức tour lưu diễn tại Mỹ phụ thuộc vào sự hỗ trợ của Center Stage; Việc tiếp nhận khán giả quốc tế gặp khó khăn nếu thiếu contextualization hoặc hướng dẫn trải nghiệm văn hóa; khả năng thương mại hóa và số hóa tác phẩm vẫn hạn chế, chưa khai thác hiệu quả bản quyền, livestream hay nền tảng số; đồng thời, việc bảo tồn giá trị linh thiêng như trong Tứ Phủ đặt ra thách thức cân bằng giữa tín ngưỡng, nghệ thuật và giải trí. Ba vở diễn Sương sớm, Tứ Phủ và Hồ Thiên Nga đều là những minh chứng tiêu biểu cho khả năng định vị bản sắc và tạo dấu ấn quốc gia, đồng thời phản ánh khoảng trống về chiến lược tổng thể, cơ chế hỗ trợ kinh tế, bảo hộ bản quyền và truyền thông quốc tế.
Thách thức còn nằm ở việc cân bằng giá trị tín ngưỡng, nghệ thuật và giải trí, mở ra hướng phát triển mới cho múa Việt trong kỷ nguyên công nghiệp văn hóa.
Mặc dù còn nhiều thách thức nhưng tiềm năng phát triển, sáng tạo nghệ thuật Múa của các nghệ sĩ múa Việt Nam hiện nay hứa hẹn khả năng nghệ thuật múa Việt Nam có thể trở thành công cụ ngoại giao văn hóa và flagship văn hóa quốc gia, góp phần nâng tầm thương hiệu Việt trên bản đồ nghệ thuật thế giới.
Để phát triển thương hiệu quốc gia dựa trên nghệ thuật múa cần tập trung vào ba trụ cột, đó là:
Sản phẩm văn hóa cốt lõi phải biểu đạt bản sắc sâu sắc, kết hợp sáng tạo giữa truyền thống và đương đại, đồng thời có khả năng xuất khẩu và truyền thông quốc tế;
Thiết lập mô hình kinh tế và bản quyền đa tầng, bao gồm lưu diễn quốc tế, sản phẩm số hóa và bảo hộ IP;
Hệ thống chính sách hỗ trợ đồng bộ từ quỹ phát triển, chiến lược truyền thông, đào tạo nhân lực đến hợp tác công - tư và quốc tế hóa.
Quy trình chiến lược tổng thể có thể hình dung như một chu trình liên tục: di sản → sáng tạo đương đại → lưu diễn quốc tế → bảo hộ bản quyền & sản phẩm số hóa → định vị bản sắc → gia tăng sức mạnh mềm & giá trị kinh tế sáng tạo. Chu trình này vừa bảo tồn và phát huy di sản, vừa tạo ra giá trị kinh tế, nâng tầm thương hiệu quốc gia và khẳng định vị thế văn hóa Việt Nam trên bản đồ nghệ thuật quốc tế.
Có thể khẳng định: Nghệ thuật múa Việt Nam không chỉ là hình thức biểu diễn thẩm mỹ mà còn là phương tiện chuyển tải bản sắc, tín ngưỡng và giá trị xã hội. Ba tác phẩm Sương Sớm, Tứ Phủ và Hồ Thiên Nga - VNOB là những minh chứng tiêu biểu cho khả năng trừu tượng hóa đời sống, chuyển hóa nghi lễ và hội nhập chuẩn mực quốc tế trong khi vẫn giữ bản sắc Việt. Tuy nhiên, để nghệ thuật múa Việt Nam phát huy sức mạnh nguồn lực văn hóa, sáng tạo bền vững trong dòng chảy chiến lược phát triển công nghiệp văn hóa thì rất cần sự quan tâm vào cuộc của cả hệ thống chính sách hỗ trợ đồng bộ, thì khi đó múa Việt Nam mới thực sự trở thành công cụ ngoại giao văn hóa, tăng sức mạnh mềm và định vị thương hiệu quốc gia trên bản đồ nghệ thuật toàn cầu.

Khẳng định vai trò đặc biệt cao cả và quan trọng của nhân tài nên suốt chiều dài lịch sử dựng nước và giữ nước...
Bình luận