Tái cấu trúc kinh tế du lịch bằng công nghệ thông minh
Du lịch Việt Nam đang bước vào giai đoạn chuyển đổi quan trọng: từ phục hồi và mở rộng quy mô sang nâng cao chất lượng tăng trưởng. Trong giai đoạn trước, số lượt khách, tốc độ tăng trưởng và tổng thu thường được sử dụng như những thước đo nổi bật về thành công. Tuy nhiên, khi quy mô thị trường ngày càng lớn, câu hỏi chiến lược không còn đơn thuần là đón thêm bao nhiêu lượt khách, mà là mỗi lượt khách tạo ra bao nhiêu giá trị, phần giá trị nào được giữ lại trong nền kinh tế địa phương và công nghệ có thể giúp tối ưu chuỗi giá trị ấy đến đâu. Đây chính là yêu cầu tái cấu trúc kinh tế du lịch: chuyển từ tư duy tăng trưởng theo số lượng sang tăng trưởng theo năng suất, chất lượng chi tiêu và khả năng lan tỏa. Công nghệ thông minh không phải mục tiêu tự thân, mà phải trở thành hạ tầng quản trị giúp hiện thực hóa sự chuyển dịch đó.
Tăng trưởng du lịch và yêu cầu chuyển đổi thước đo giá trị
Bức tranh du lịch Việt Nam năm 2025 và chín tháng đầu năm 2026 cho thấy đà tăng trưởng tích cực. Năm 2025, Việt Nam đón khoảng 21,2 triệu lượt khách quốc tế, tăng 20,4% so với năm 2024; khách nội địa đạt khoảng 137 triệu lượt; tổng thu du lịch ước khoảng 1 triệu tỷ đồng. Trong chín tháng đầu năm 2026, khách quốc tế đạt 17,68 triệu lượt, tăng 14,5%; khách nội địa đạt khoảng 126 triệu lượt, tăng 5,8%; tổng thu ước đạt 874 nghìn tỷ đồng, tăng 10%.

Ngành du lịch Việt Nam đang tăng trưởng được thể hiện qua những con số trong 2025 và 9 tháng của 2026.
Những con số này phản ánh sức phục hồi và mở rộng của thị trường. Tuy nhiên, nếu chỉ nhìn vào tốc độ tăng lượt khách và tổng thu, chúng ta có thể bỏ qua một vấn đề quan trọng hơn: năng lực chuyển hóa lượng khách thành giá trị kinh tế thực chất.
Một phép quy đổi sơ bộ giữa tổng thu và tổng lượt khách cho kết quả khoảng 6,3 triệu đồng/lượt trong năm 2025 và khoảng 6,1 triệu đồng/lượt trong chín tháng đầu năm 2026. Theo phép tính này, chỉ báo quy đổi của chín tháng năm 2026 thấp hơn mức bình quân quy đổi cả năm 2025. Khi so sánh với cùng kỳ năm trước, chỉ báo quy đổi được ước tính tăng xấp xỉ 3%, trong khi tổng thu tăng 10%.
Cần nhấn mạnh rằng đây chỉ là chỉ báo kiểm tra định hướng tổng hợp, không phải mức chi tiêu bình quân thực tế của một cá nhân du khách. Tổng lượt khách, tổng thu, thời gian lưu trú và cách ghi nhận doanh thu có thể khác nhau về phạm vi thống kê. Hơn nữa, một lượt khách quốc tế lưu trú nhiều ngày không thể được xem tương đương với một chuyến đi nội địa ngắn ngày nếu phân tích về cường độ chi tiêu. Vì vậy, không nên sử dụng phép chia cơ học này để kết luận rằng mức chi tiêu cá nhân của du khách đã tăng hay giảm.

Khách du lịch quốc tế và khách du lịch nội địa được đánh giá tăng cao nhưng cần có bài toán cụ thể để có thể khẳng định vững hơn.
Vấn đề đáng lưu ý hơn là sự thiếu hụt một bộ dữ liệu công khai, đồng nhất và có thể so sánh xuyên suốt giữa các giai đoạn. Việt Nam cần khảo sát sâu hơn theo thị trường nguồn, mục đích chuyến đi, thời gian lưu trú, nhóm dịch vụ và phương thức thanh toán. Khi chưa có dữ liệu đủ chi tiết, chính sách dễ rơi vào tình trạng chạy theo chỉ tiêu tổng lượng khách mà chưa đo lường chính xác chất lượng đóng góp kinh tế của từng phân khúc.
Do đó, cần thay đổi tư duy quản trị: một điểm đến thành công không nhất thiết là nơi có lượng khách lớn nhất, mà là nơi tạo được giá trị gia tăng cao, phân phối lợi ích hợp lý và duy trì được sức cạnh tranh dài hạn.
Tối ưu kinh tế đêm và tái cấu trúc chuỗi giá trị
Một trong những dư địa lớn để nâng cao giá trị du lịch là kéo dài thời gian lưu trú và mở rộng tiêu dùng ngoài khung giờ ban ngày. Nếu phần lớn hoạt động tham quan, mua sắm và dịch vụ tập trung trước 18 giờ, điểm đến sẽ bỏ lỡ một phần đáng kể cơ hội tạo doanh thu từ lưu trú, ẩm thực, giải trí, văn hóa và vận tải ban đêm.
Kinh tế đêm vì thế không nên được hiểu đơn thuần là tổ chức thêm phố đi bộ, chợ đêm hay chương trình biểu diễn. Bản chất của nó là thiết kế một hệ sinh thái tiêu dùng có khả năng kết nối nhiều ngành dịch vụ trong cùng một hành trình. VR/AR, 3D Mapping và chiếu sáng nghệ thuật có thể tạo sức hút, nhưng chỉ phát huy hiệu quả kinh tế khi được tích hợp với hệ thống bán vé, ẩm thực, mua sắm, vận tải và lưu trú.
Có thể hình dung một kịch bản giả định: một điểm đến đón 100.000 lượt khách mỗi tháng. Nếu 20% trong số đó kéo dài thêm một buổi tối và phát sinh mức chi tiêu bổ sung 500.000 đồng/người, doanh thu trực tiếp tăng thêm sẽ đạt 10 tỷ đồng/tháng. Đây là phép tính minh họa về tiềm năng doanh thu gộp, không phải dự báo hay số liệu thực tế. Hiệu quả ròng còn phụ thuộc vào chi phí vận hành, đầu tư, khả năng thay thế các khoản chi tiêu khác và mức độ doanh thu được giữ lại tại địa phương.

Kinh tế đêm đang có nhiều vấn đề cần thống nhất và làm rõ, hoạt động ban ngày mạnh thì kinh tế đêm càng phải có thế mạnh nhưng phù hợp nhất.
Song song với kinh tế đêm, công nghệ thông minh cần được triển khai để giảm rò rỉ kinh tế trong toàn bộ chuỗi cung ứng. Big Data, trí tuệ nhân tạo (AI) và Trung tâm Điều hành Thông minh (IOC) có thể hỗ trợ dự báo nhu cầu, phân luồng khách, giám sát sức chứa và điều phối dịch vụ tại các điểm đến trọng yếu như Đà Nẵng, Quảng Ninh và Phú Quốc. Khi dữ liệu được chia sẻ và khai thác đúng cách, cơ quan quản lý có thể giảm áp lực quá tải cục bộ, doanh nghiệp chủ động phân bổ nguồn lực, còn du khách có thêm lựa chọn phù hợp với thời gian và ngân sách.
Tuy nhiên, số hóa cũng đặt ra rủi ro mới. Sự phụ thuộc quá mức vào các nền tảng đặt dịch vụ trực tuyến quốc tế (OTA) có thể làm tăng chi phí hoa hồng, khiến doanh nghiệp địa phương mất quyền tiếp cận trực tiếp dữ liệu khách hàng và suy giảm khả năng xây dựng quan hệ khách hàng dài hạn. Khi nền tảng trung gian nắm giữ dữ liệu và quyền tiếp cận thị trường, doanh nghiệp địa phương có nguy cơ chỉ giữ lại phần giá trị thấp trong chuỗi cung ứng.
Tinh thần của báo cáo Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD) - Tourism Trends and Policies 2026 cũng nhấn mạnh yêu cầu quản lý điểm đến theo hướng tạo giá trị, tăng cường phối hợp đa cấp, đầu tư dữ liệu và công nghệ số, đồng thời hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa. Điều này gợi mở một nguyên tắc chính sách: không chỉ số hóa hoạt động quảng bá, mà phải số hóa năng lực quản trị, kết nối cung ứng và phân phối lợi ích.
Công nghệ thông minh chỉ thực sự có ý nghĩa khi giúp doanh nghiệp bản địa tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị, tăng doanh thu trực tiếp và nâng cao năng suất, thay vì tạo thêm một tầng chi phí công nghệ hoặc sự lệ thuộc mới vào nền tảng bên ngoài.
Kiến tạo mô hình tăng trưởng mới
Dòng vốn đầu tư là một điều kiện quan trọng để nâng cấp hạ tầng và năng lực cạnh tranh của du lịch. Năm 2025, vốn đầu tư nước ngoài (FDI) đăng ký vào Việt Nam đạt 38,42 tỷ USD, vốn thực hiện đạt 27,62 tỷ USD. Trong chín tháng đầu năm 2026, vốn đăng ký đạt 50,36 tỷ USD, tăng 76,4%; vốn thực hiện đạt 21,07 tỷ USD.
Tuy nhiên, cần phân biệt rõ: đây là số liệu FDI của toàn nền kinh tế, không phải tổng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài riêng cho du lịch. Khi chưa có hệ thống thống kê đủ nhất quán để tách riêng các lĩnh vực lưu trú, nghỉ dưỡng, vui chơi giải trí, nền tảng số và dịch vụ hỗ trợ, không thể sử dụng những con số trên để kết luận rằng FDI du lịch đã tăng tương ứng. Dù vậy, dòng vốn FDI tổng thể vẫn phản ánh môi trường đầu tư và năng lực phát triển hạ tầng liên ngành, những yếu tố có ảnh hưởng trực tiếp hoặc gián tiếp đến sức cạnh tranh của điểm đến.

Cần kiến tạo môi trường tăng trưởng mới.
Ở bình diện quốc tế, Hội đồng Du lịch và Lữ hành Thế giới (WTTC) ghi nhận đầu tư vào lĩnh vực du lịch và lữ hành toàn cầu vượt 1.000 tỷ USD trong năm 2025, tăng 8,5%. Đối với Việt Nam, các dự báo được công bố cho năm 2026 đề cập mức tăng trưởng GDP du lịch 7,9%, chi tiêu khách quốc tế khoảng 347,1 nghìn tỷ đồng và chi tiêu khách nội địa khoảng 530 nghìn tỷ đồng. Tầm nhìn đến năm 2036, lĩnh vực này được dự báo có thể hỗ trợ khoảng 8 triệu việc làm và đóng góp 1.700 nghìn tỷ đồng.
Đây là các dự báo, không phải kết quả đã hiện thực hóa. Chúng phụ thuộc vào điều kiện kinh tế, năng lực hạ tầng, chất lượng nguồn nhân lực, chính sách đầu tư và diễn biến thị trường. Vì vậy, cần sử dụng dự báo như căn cứ xây dựng kịch bản và chuẩn bị năng lực, không nên xem đó là cam kết chắc chắn về tăng trưởng.
Vấn đề cốt lõi của thu hút FDI không chỉ là quy mô vốn, mà là hiệu ứng số nhân kinh tế. Một dự án nghỉ dưỡng lớn có thể tạo doanh thu đáng kể, nhưng mức độ đóng góp cho địa phương sẽ hạn chế nếu phần lớn thực phẩm, vật tư, nhân lực quản lý và dịch vụ hỗ trợ đều đến từ bên ngoài. Ngược lại, khi dự án liên kết với nông nghiệp, vận tải, văn hóa, thủ công mỹ nghệ, doanh nghiệp nhỏ và vừa, giá trị đầu tư sẽ lan tỏa rộng hơn. Vì thế, chính sách xúc tiến đầu tư cần gắn ưu đãi với cam kết phát triển nhà cung cấp bản địa, đào tạo lao động địa phương và chuyển giao năng lực quản trị, công nghệ.

Kinh tế du lịch nhưng nền tảng cốt lõi không cần được quan tâm đẩy mạnh là văn hoá, truyền thống, bản sắc của Việt Nam.
Để chuyển đổi mô hình tăng trưởng, Việt Nam cũng cần đổi mới hệ thống chỉ số đánh giá hiệu quả quản trị du lịch. Bên cạnh tổng lượt khách và tổng thu, cần xây dựng bộ KPI phản ánh chất lượng và khả năng giữ lại giá trị, gồm: doanh thu bình quân quy đổi trên lượt khách, chi tiêu theo ngày và nhóm dịch vụ, thời gian lưu trú; tỷ lệ khách quay lại; doanh thu kinh tế đêm, tỷ lệ mua sắm và sử dụng dịch vụ bản địa; tỷ lệ doanh thu trực tiếp so với doanh thu qua trung gian, năng suất lao động và tỷ suất hoàn vốn đầu tư công nghệ số (ROI).
Đặc biệt, ROI công nghệ cần được đánh giá bằng kết quả kinh tế và quản trị cụ thể: chi phí vận hành tiết kiệm được, doanh thu tăng thêm, mức độ cải thiện trải nghiệm, khả năng dự báo và hiệu quả điều phối dòng khách. Không nên đánh giá chuyển đổi số bằng số lượng ứng dụng, nền tảng hay thiết bị được triển khai.
Tái cấu trúc kinh tế du lịch không phải là cuộc chạy đua đầu tư công nghệ hay thu hút dự án quy mô lớn. Đó là quá trình thiết kế lại cách thức tạo ra, phân phối và giữ lại giá trị trong toàn bộ hệ sinh thái. Việt Nam cần chuyển từ tư duy “đón nhiều khách” sang “tạo nhiều giá trị”; từ quản lý lượng khách sang quản trị dòng khách; từ tăng doanh thu tổng thể sang nâng cao giá trị gia tăng nội địa.
|
Khi dữ liệu trở thành nền tảng ra quyết định, công nghệ trở thành công cụ tối ưu chuỗi cung ứng và doanh nghiệp bản địa trở thành chủ thể thực chất của quá trình tạo giá trị, du lịch mới có thể chuyển từ tăng trưởng theo quy mô sang tăng trưởng có chiều sâu, bền vững và có sức lan tỏa cao hơn. |
Bình luận