Djokovic - Alcaraz "bay bổng", mỹ nhân Rybakina chiếm số 3 WTA (Bảng xếp hạng tennis 2/2)
(Tin thể thao, tin tennis) Australian Open 2026 khép lại với nhiều biến động đáng chú ý, khi Alcaraz củng cố ngôi số 1, Djokovic trở lại Top 3 ATP và Rybakina vươn lên số 3 WTA.
Australian Open 2026 khép lại với những trận đấu đỉnh cao, kéo theo hàng loạt biến động đáng chú ý trên bảng xếp hạng tennis thế giới. Dù không có “địa chấn” toàn diện ở nhóm đầu, trật tự quyền lực của ATP và WTA vẫn ghi nhận nhiều thay đổi quan trọng, đặc biệt là sự bứt phá của các nhà vô địch và những bước tiến mang tính lịch sử của thế hệ trẻ.

Sinner (đội mũ) bị Alcaraz (bên trái) nới khoảng cách điểm, Djokovic (giữa) lên hạng 3 ATP
Alcaraz nới rộng khoảng cách, Djokovic trở lại Top 3
Không có cú xáo trộn lớn ở đỉnh bảng xếp hạng ATP sau Australian Open 2026, nhưng Carlos Alcaraz vẫn là cái tên nổi bật nhất. Tay vợt người Tây Ban Nha đi vào lịch sử khi trở thành người trẻ nhất hoàn tất Career Grand Slam ở tuổi 22, đồng thời củng cố vững chắc ngôi số 1 thế giới.
Chức vô địch tại Melbourne giúp Alcaraz nâng tổng điểm lên 13.650, mức cao nhất trong sự nghiệp của anh, đồng thời gia tăng đáng kể khoảng cách với phần còn lại. Trước thềm giải đấu, vị trí số 1 của Alcaraz vốn đã rất an toàn, và sau Australian Open, nó càng trở nên “bất khả xâm phạm”.
Ở vị trí số 2, Jannik Sinner không thay đổi thứ hạng dù mất tới 1.200 điểm do không bảo vệ được danh hiệu. Tay vợt người Ý dừng bước ở bán kết sau thất bại trước Novak Djokovic, qua đó còn 10.300 điểm. Khoảng cách giữa Sinner và Alcaraz vì thế bị nới rộng đáng kể.
Người hưởng lợi lớn nhất từ Australian Open 2026 chính là Novak Djokovic. Dù không thể chạm tay vào danh hiệu Grand Slam thứ 25 trong sự nghiệp, khi thua Alcaraz ở chung kết sau bốn set, huyền thoại người Serbia vẫn tăng một bậc lên hạng 3 ATP, sở hữu 5.280 điểm. Ở tuổi 38, Djokovic tiếp tục chứng minh bản lĩnh và đẳng cấp sinh tồn hiếm có ở các trận đấu lớn.
Sự trở lại của Djokovic kéo theo việc Alexander Zverev tụt xuống hạng 4. Tay vợt người Đức tiến rất gần một trận chung kết khác tại Melbourne, nhưng gục ngã trước Alcaraz trong trận bán kết kéo dài năm set đầy khốc liệt.
Lorenzo Musetti (hạng 5) và Alex de Minaur (hạng 6) đều giữ nguyên vị trí. Musetti gây tiếc nuối lớn khi phải bỏ cuộc ở tứ kết trước Djokovic dù đã dẫn trước hai set, trong khi De Minaur tiếp tục thể hiện sự ổn định đáng nể trên mặt sân cứng.
Thế hệ trẻ Mỹ bứt phá mạnh mẽ
Australian Open 2026 chứng kiến những bước tiến đáng chú ý của các tay vợt trẻ, đặc biệt là người Mỹ. Learner Tien lần đầu lọt vào tứ kết một giải Grand Slam, chỉ chịu thua Alexander Zverev. Thành tích này đủ để giúp Tien vươn lên hạng 24 ATP, thứ hạng cao nhất sự nghiệp.
Một cái tên khác gây ấn tượng là Eliot Spizzirri. Tay vợt trẻ này từng khiến Sinner gặp nhiều khó khăn ở vòng 3, và cú “bật nhảy” 14 bậc lên hạng 71 đánh dấu cột mốc mới trong sự nghiệp của anh.
Ngoài ra, Luciano Darderi, Valentin Vacherot, Kamil Majchrzak, Filip Misolic, Emilio Nava và Ignacio Buse cũng lần lượt thiết lập thứ hạng cao nhất sự nghiệp trong Top 100 ATP.

Rybakina (mũ đen) lên số 3 thế giới sau chức vô địch Australian Open 2026
WTA: Rybakina đăng quang, chiếm số 3 thế giới
Ở nội dung nữ, bảng xếp hạng WTA chứng kiến nhiều biến động hơn, đặc biệt tại nhóm đầu. Elena Rybakina trở thành tâm điểm khi giành danh hiệu Grand Slam thứ hai trong sự nghiệp, đánh bại tay vợt số 1 thế giới Aryna Sabalenka trong trận chung kết Australian Open 2026 kéo dài ba set.
Dù thất bại ở chung kết, Sabalenka vẫn giữ vững ngôi số 1 WTA với 10.990 điểm. Đây là lần thứ hai liên tiếp cô thua chung kết Australian Open, sau thất bại trước Madison Keys năm ngoái.
Iga Swiatek tiếp tục đứng hạng 2 với 7.978 điểm, không thay đổi vị trí dù bị chính Rybakina loại từ tứ kết. Nhà vô địch người Kazakhstan, nhờ chiến tích tại Melbourne, trở lại thứ hạng cao nhất sự nghiệp, số 3 WTA, sở hữu 7.610 điểm. Đáng chú ý, Rybakina không phải bảo vệ quá nhiều điểm trong thời gian tới, mở ra cơ hội thực tế để cô tiếp tục thăng tiến, thậm chí nhắm đến ngôi số 1 nếu duy trì phong độ hiện tại.
Rybakina hoán đổi vị trí với Coco Gauff, tay vợt Mỹ tụt từ hạng 3 xuống hạng 5 dù vẫn vào đến tứ kết. Amanda Anisimova giữ nguyên hạng 4, trong khi Jessica Pegula và Mirra Andreeva lần lượt đứng hạng 6 và 7.
Jasmine Paolini xếp hạng 8, Belinda Bencic tăng lên hạng 9, còn Elina Svitolina trở lại Top 10 lần đầu tiên kể từ tháng 10/2021 nhờ màn trình diễn ấn tượng ở bán kết.
Trái ngược, Madison Keys, đương kim vô địch Australian Open rơi tự do xuống hạng 15 sau khi dừng bước sớm ở vòng 4.
Iva Jovic, Victoria Mboko và làn sóng tuổi teen trỗi dậy
Australian Open 2026 cũng là sân khấu của thế hệ trẻ WTA. Iva Jovic, 18 tuổi, lần đầu vào tứ kết Grand Slam và tăng 7 bậc lên hạng 20, chính thức ra mắt Top 20 thế giới.
Một tài năng trẻ khác là Victoria Mboko cũng gây ấn tượng mạnh khi tiến đến vòng 4 và vươn lên hạng 13 WTA, cao nhất sự nghiệp. Tay vợt Canada được đánh giá chỉ còn là vấn đề thời gian trước khi chen chân vào Top 10.
Ngoài ra, Maya Joint (hạng 29) lần đầu góp mặt trong Top 30, còn hàng loạt gương mặt trẻ khác như Tereza Valentova (+10, hạng 44), Lois Boisson (+2, hạng 34), Alexandra Eala (+4, hạng 45), Janice Tjen (+12, hạng 47) hay Elsa Jacquemot (+7, hạng 53) cũng ghi dấu mốc mới trên bảng xếp hạng.
Bảng xếp hạng tennis đơn Nam - ATP
|
TT |
Tay vợt |
Tuổi |
+-XH so với tuần trước |
Điểm |
|
1 |
Carlos Alcaraz (Tây Ban Nha) |
22 |
0 |
13.650 |
|
2 |
Jannik Sinner (Ý) |
24 |
0 |
10.300 |
|
3 |
Novak Djokovic (Serbia) |
38 |
+1 |
5.280 |
|
4 |
Alexander Zverev (Đức) |
28 |
0 |
4.605 |
|
5 |
Lorenzo Musetti (Ý) |
23 |
-1 |
4.405 |
|
6 |
Alex de Minaur (Úc) |
26 |
0 |
4.080 |
|
7 |
Taylor Fritz (Mỹ) |
28 |
+2 |
3.940 |
|
8 |
Felix Auger-Aliassime (Canada) |
25 |
0 |
3.725 |
|
9 |
Ben Shelton (Mỹ) |
23 |
-2 |
3.600 |
|
10 |
Alexander Bublik (Kazakhstan) |
28 |
0 |
3.235 |
|
11 |
Daniil Medvedev (Nga) |
29 |
+1 |
3.060 |
|
12 |
Casper Ruud (Na Uy) |
27 |
+1 |
2.945 |
|
13 |
Jack Draper (Anh) |
24 |
-2 |
2.790 |
|
14 |
Andrey Rublev (Nga) |
28 |
+1 |
2.600 |
|
15 |
Alejandro Davidovich Fokina (Tây Ban Nha) |
26 |
-1 |
2.535 |
|
16 |
Jakub Mensik (CH Séc) |
20 |
+1 |
2.445 |
|
17 |
Holger Rune (Đan Mạch) |
22 |
-1 |
2.380 |
|
18 |
Karen Khachanov (Nga) |
29 |
0 |
2.320 |
|
19 |
Francisco Cerundolo (Argentina) |
27 |
+2 |
2.135 |
|
20 |
Flavio Cobolli (Ý) |
23 |
+2 |
1.955 |
|
21 |
Jiri Lehecka (CH Séc) |
24 |
-2 |
1.900 |
|
22 |
Tommy Paul (Mỹ) |
28 |
-2 |
1.850 |
|
23 |
Luciano Darderi (Ý) |
23 |
+2 |
1.789 |
|
24 |
Learner Tien (Mỹ) |
20 |
+5 |
1.710 |
|
25 |
Denis Shapovalov (Canada) |
26 |
-2 |
1.650 |
|
26 |
Cameron Norrie (Anh) |
30 |
+1 |
1.643 |
|
27 |
Valentin Vacherot (Monaco) |
27 |
+4 |
1.611 |
|
28 |
Tomas Machac (CH Séc) |
25 |
-4 |
1.610 |
|
29 |
Tallon Griekspoor (Hà Lan) |
29 |
-3 |
1.565 |
|
30 |
Frances Tiafoe (Mỹ) |
28 |
+4 |
1.550 |
Bảng xếp hạng tennis đơn Nữ - WTA
|
TT |
Tay vợt |
Tuổi |
+-XH so với tuần trước |
Điểm |
|
1 |
Aryna Sabalenka (Belarus) |
27 |
0 |
10.990 |
|
2 |
Iga Swiatek (Ba Lan) |
24 |
0 |
7.978 |
|
3 |
Elena Rybakina (Kazakhstan) |
26 |
+2 |
7.610 |
|
4 |
Amanda Anisimova (Mỹ) |
24 |
0 |
6.680 |
|
5 |
Coco Gauff (Mỹ) |
21 |
-2 |
6.423 |
|
6 |
Jessica Pegula (Mỹ) |
31 |
0 |
6.103 |
|
7 |
Mirra Andreeva (Nga) |
18 |
0 |
4.731 |
|
8 |
Jasmine Paolini (Ý) |
30 |
0 |
4.267 |
|
9 |
Belinda Bencic (Thụy Sĩ) |
28 |
+1 |
3.342 |
|
10 |
Elina Svitolina (Ukraine) |
31 |
+2 |
3.205 |
|
11 |
Ekaterina Alexandrova (Nga) |
31 |
0 |
2.983 |
|
12 |
Linda Noskova (CH Séc) |
21 |
+1 |
2.761 |
|
13 |
Victoria Mboko (Canada) |
19 |
+3 |
2.606 |
|
14 |
Naomi Osaka (Nhật Bản) |
28 |
+3 |
2.366 |
|
15 |
Madison Keys (Mỹ) |
30 |
-6 |
2.351 |
|
16 |
Clara Tauson (Đan Mạch) |
23 |
-2 |
2.345 |
|
17 |
Emma Navarro (Mỹ) |
24 |
-2 |
2.095 |
|
18 |
Liudmila Samsonova (Nga) |
27 |
0 |
2.062 |
|
19 |
Karolina Muchova (CH Séc) |
29 |
0 |
2.058 |
|
20 |
Iva Jovic (Mỹ) |
18 |
+7 |
2.031 |
|
21 |
Diana Shnaider (Nga) |
21 |
+1 |
1.953 |
|
22 |
Elise Mertens (Bỉ) |
30 |
-1 |
1.936 |
|
23 |
Marta Kostyuk (Ukraine) |
23 |
-3 |
1.863 |
|
24 |
Jelena Ostapenko (Latvia) |
28 |
0 |
1.801 |
|
25 |
Leylah Fernandez (Canada) |
23 |
-2 |
1.701 |
|
26 |
Qinwen Zheng (Trung Quốc) |
23 |
-1 |
1.658 |
|
27 |
Anna Kalinskaya (Nga) |
27 |
+6 |
1.575 |
|
28 |
Sofia Kenin (Mỹ) |
27 |
+2 |
1.567 |
|
29 |
Maya Joint (Úc) |
19 |
+2 |
1.549 |
|
30 |
Emma Raducanu (Anh) |
23 |
-1 |
1.547 |
Bình luận