“Ngọn núi tình yêu” - Khúc trầm lặng giữa núi rừng ký ức
“Ngọn núi tình yêu” là bài thơ được in trong tập “Ý nghĩ ban mai” - NXB Hội Nhà văn 2015 của nhà thơ, nhà giáo Bùi Thị Biên Linh - một tập thơ viết về vùng đất, con người Bình Phước và đã đoạt giải thưởng của Ủy ban toàn quốc Liên hiệp các Hội Văn học nghệ thuật Việt Nam năm 2016. Bài thơ đã được Sở Giáo dục và Đào tạo Bình Phước, Bộ Giáo dục và Đào tạo chọn đưa vào chương trình ngữ văn địa phương tỉnh Bình Phước (từ năm 2023).
Như là một cái duyên đã định. Tôi gặp Biên Linh tại Trại viết lý luận phê bình văn học nghệ thuật khóa VIII, do Liên hiệp các Hội Văn học nghệ thuật Việt Nam tổ chức tại Huế. Mới gặp mà đã như tri kỷ. Cũng như tôi, một cô giáo dạy văn, mê viết nhưng Biên Linh tài hoa lắm. Đến tận bây giờ, đã hơn 60 mùa xuân qua, cô vẫn vừa dạy học, vừa viết văn (đủ thể loại: thơ, ký, tiểu thuyết, phê bình văn học). Và ở công việc nào cô cũng khẳng định được cái tầm, cái tâm của một nhà giáo - nhà thơ.
Những ngày ở bên nhau ngắn ngủi, chúng tôi kể cho nhau nghe chuyện gia đình, chuyện dạy học, viết văn… Tôi được nghe những bản nhạc của các nhạc sĩ phổ thơ của Biên Linh. Có bài thơ được sự quan tâm của ba nhạc sĩ. Đó là bài thơ Ngọn núi tình yêu. Tôi cũng như các nhạc sĩ đó, mê nó! Bởi Ngọn núi tình yêu là một bài thơ không cần nhiều từ hoa mỹ, không cần những khái niệm lớn lao mà vẫn khiến lòng người rung động - bởi chúng nói bằng trái tim, bằng những điều rất thật: một ngọn núi, một buổi tiễn chân,... lặng lẽ, sâu sắc và đầy rung động.
Bài thơ Ngọn núi tình yêu không chỉ là một bức tranh về vẻ đẹp hùng vĩ của ngọn núi Bà Rá, mà còn là một khúc tự tình sâu lắng về tình yêu quê hương, tình đồng đội và những ký ức chiến tranh. Được sinh ra và lớn lên trong một gia đình có truyền thống gắn bó với quân đội, Biên Linh đã mang vào thơ mình những trải nghiệm và cảm xúc đặc biệt, tạo nên một tác phẩm giàu giá trị nhân văn và nghệ thuật.

Nhà văn, nhà giáo Bùi Thị Biên Linh.
Ngay từ nhan đề, Ngọn núi tình yêu đã gợi lên một sự kết hợp hài hòa giữa vẻ đẹp thiên nhiên và tình cảm con người. Ngọn núi Bà Rá, biểu tượng của quê hương Bình Phước, không chỉ là một địa danh mà còn là một nhân chứng lịch sử, chứng kiến bao thăng trầm của đất nước. Tình yêu ở đây không chỉ là tình yêu đôi lứa mà còn là tình yêu quê hương, tình đồng đội, tình cảm gia đình và cả những ký ức về một thời chiến tranh gian khổ.
Không gian địa danh Bà Rá hiện lên từ những câu thơ đầu tiên không chỉ là tọa độ địa lý, mà đã trở thành không gian tâm tưởng. Núi Bà Rá - biểu tượng thiêng liêng của quê hương Bình Phước - hiện lên như một nhân vật sống động, mang hồn cốt của đất và người miền Đông trong ký ức của người lính:“Vẫn là ngọn núi ấy phải không em/Bao năm rồi núi có còn xanh thế/Bao năm rồi đá có còn bền bỉ/Ngả tấm lưng nâng từng bước chân người”.
Bốn câu thơ mở đầu là một chuỗi những câu hỏi không chỉ hướng về người yêu mà còn là lời độc thoại nội tâm của người lính khi trở về với ký ức. Trong từng câu hỏi có nỗi xao xuyến, tiếc nuối, và cả một nỗi đau âm thầm khi thời gian đã đi xa mà người vẫn chưa thể trở lại quê nhà. Ngọn núi Bà Rá không đơn thuần là địa danh, mà đã trở thành một thực thể sống động - chứng nhân của lịch sử, chốn tựa của tâm hồn.
“Thương! Thương lắm ngọn núi quê em ngày gian khổ/Bà Rá kiên trung che bom đạn cho làng”. Chữ “Thương!” được nhà thơ nhấn mạnh như một tiếng kêu từ đáy tim. Tôi cảm nhận ở đây không chỉ là tình yêu quê hương mà còn là niềm xót xa khi nghĩ về những năm tháng đạn bom, khi từng thớ đất, từng vách đá phải oằn mình lên che chở: “Núi vững vàng như người mẹ Miền Đông/Chở che đàn con chiến sĩ”. Ở đây, người viết nhận ra sự giao hòa giữa hai nguồn cảm xúc lớn: tình yêu quê hương - đất mẹ, và tình yêu đôi lứa. Cái “vững vàng” của núi là hình ảnh của hậu phương bền bỉ, là người mẹ tảo tần, nhưng cũng là tình yêu thầm lặng nâng đỡ người lính nơi tiền tuyến. Hình ảnh núi được nhân cách hóa: không còn là tĩnh vật, mà là một nhân vật lịch sử - gan góc, kiên trung, như một người mẹ miền Đông hiền hậu nhưng quyết liệt. Bà Rá trong bài thơ cũng như vậy: vừa là nơi gắn với chiến tranh, vừa là nơi lưu dấu một tình yêu, một lý tưởng.
“Em yêu ơi! Đừng hỏi vì sao anh nhớ/Dù bao tháng năm chưa thể trở về”. Câu thơ như một lời thú tội dịu dàng. Không cần nhiều lời để lý giải, bởi tình yêu chân thật không cần được giải thích - nó là cảm xúc chảy âm ỉ trong mạch máu của thời gian. Trong câu thơ này là một chút dằn vặt, một chút nỗi buồn: vì chiến tranh, vì nghĩa lớn mà người lính chưa thể trở về, nhưng trong tim anh - hình bóng em chưa bao giờ mờ nhạt.
“Em không nói gì buổi tiễn anh đi/Mà gió! Gió cồn cào! Gió xôn xao sườn núi”. Thơ hay ở chỗ không cần kể lể nhiều mà gợi được cả một khoảng lặng đau đáu. Người con gái không nói, nhưng thiên nhiên đã nói hộ lòng em. Gió ở đây là hình tượng của cảm xúc bị dồn nén, gió thấm vào lòng núi, thấm vào hồn người. Tôi chợt nhớ tới những cuộc chia ly thầm lặng của bao đôi lứa thời chiến, nhớ đến một dòng mạch thơ Lưu Quang Vũ, nơi những cuộc chia tay, những lời hẹn thề thường được ẩn sau khung cảnh thiên nhiên: “Nào đâu phải người đi không lưu luyến/Mắt người trong như giếng nước ban đầu/Mảnh trăng liềm nghiêng một nỗi nhớ nhau” (Đêm hành quân - Lưu Quang Vũ).
Tình yêu trong Ngọn núi tình yêu là sự tiếp nối truyền thống đó: không ồn ào, không lời thề nguyền, nhưng sâu sắc đến nao lòng. Góp vào "lửa yêu thương" âm thầm trong chiến trường là sự hy sinh lặng lẽ và dồn nén nội tâm của người lính: “Gió không lời hẹn ước/Lửa yêu thương âm thầm trong mỗi bước hành quân”. Chính cái “lửa yêu thương” ấy âm ỉ cháy trong tim người lính - không bao giờ tắt, đã tiếp sức cho anh băng qua chiến trường, băng qua khốc liệt và cái chết.
Bài thơ khép lại bằng một đoạn trữ tình sâu sắc, nơi đọng lại tình yêu, sự mất mát và lòng tri ân:“Đồng đội anh đi qua chiến tranh/Lặng lẽ gửi tuổi xuân mình ở lại”. Câu thơ khiến người ta đau nhói. Có một sự thật trong chiến tranh: nhiều người đã ra đi ở tuổi mười tám, hai mươi - khi chưa kịp sống trọn một đời, chưa kịp yêu trọn một người “Tuổi hai mươi chưa từng hò hẹn”, “Ngã vào lòng đất vẫn con trai”. Nhưng họ đã “gửi tuổi xuân mình ở lại” - không phải trong lãng quên, mà là trong những ngọn núi, cánh rừng, trong đất đai quê hương: “Đồng đội anh đã ngã xuống đất này!Giọt máu hồng nuôi sắc biếc vòm cây/Giọt máu hồng góp màu xanh đỉnh núi”. Những câu thơ thật đẹp và thật thiêng liêng!
“Em có nghe không thì thầm gió gọi/Giữa ngàn xanh Bà Rá anh hùng”. Bài thơ kết lại bằng một lời gọi - một tiếng vọng từ quá khứ. Tôi tưởng tượng như gió đang thì thầm bên tai, như núi đang nhắn nhủ: “Đừng quên chúng tôi - những người đã hóa thân vào đất này”. Tình yêu lứa đôi, tình đồng đội, tình quê hương - tất cả hội tụ thành một tiếng gọi bất tử từ thiên nhiên và ký ức. Và tôi - một người hậu sinh, khi đọc bài thơ này - cũng xin giữ lại một điều, rằng: Tình yêu lớn nhất, đôi khi không nằm trong lời thề, mà trong lặng lẽ nhớ - như ngọn núi Bà Rá - còng lưng mà không bao giờ cúi mặt.
Bài thơ Ngọn núi tình yêu của Bùi Thị Biên Linh, một tác phẩm đầy ắp tình cảm và giàu giá trị, không chỉ là một bức tranh về vẻ đẹp của ngọn núi Bà Rá mà còn là một khúc ca sâu lắng về tình yêu quê hương, tình đồng đội và những ký ức không thể phai mờ của một thời chiến tranh. Bài thơ đã khẳng định giá trị của mình trên nhiều phương diện: nhận thức, giáo dục, thẩm mỹ, và để lại trong lòng người đọc những cảm xúc lắng đọng, khó quên.
Ngọn núi tình yêu là một tác phẩm nghệ thuật đặc sắc, thể hiện tài năng và tâm hồn của nhà thơ Bùi Thị Biên Linh. Bài thơ với nhịp điệu nhẹ nhàng, uyển chuyển, dễ đi vào lòng người. Ngôn ngữ thơ giản dị, mộc mạc nhưng lại có sức lay động lớn. Việc sử dụng các biện pháp tu từ như ẩn dụ, điệp ngữ đã làm tăng thêm tính biểu cảm, gợi cảm của câu thơ. Những chi tiết đời thường được lồng ghép một cách khéo léo, tạo nên một không gian nghệ thuật vừa gần gũi, vừa thiêng liêng.
Bài thơ cũng kết hợp hài hòa giữa chất trữ tình nhẹ nhàng, chất tự sự chân thành và âm hưởng sử thi lặng lẽ mà sâu xa. Không lên gân, không kêu gọi, bài thơ chỉ đơn giản kể lại một thời - kể bằng trái tim và sự trung thực của ký ức nhưng lại khiến người đọc xúc động sâu sắc bởi sự dung dị, chân thành và ngôn ngữ giàu biểu cảm.
Là người đọc hôm nay, tôi không chỉ thưởng thức một văn bản nghệ thuật, mà còn thấy mình được đồng hành trên hành trình trở về của một người lính - một người yêu - một người mang ký ức chiến tranh. Từ hình ảnh ngọn núi Bà Rá, nhà thơ Bùi Thị Biên Linh đã làm sống dậy một không gian lịch sử - văn hóa - tâm linh của đất và người Phước Long. Đó là nơi tình yêu cá nhân chan hòa với tình yêu Tổ quốc, là nơi những giọt máu không chỉ rơi xuống mà hóa thành nhựa cây, màu xanh, thành sự sống bất diệt. Từng câu thơ như nhịp bước trên bậc đá Bà Rá: bền bỉ, âm thầm, và chở nặng yêu thương. Một bài thơ lặng lẽ mà vĩ đại - hợp âm của ký ức, tình yêu và quê hương.

Thi sĩ tồn tại để làm gì? là tên một tiểu luận của M. Heidegger (1946), như sự trả lời câu hỏi quan trọng của Hölderlin:...
Bình luận