Lại bàn về bài thơ “Sông Mã” của nhà thơ Huy Trụ

Trong văn học Việt Nam, hiếm có biểu tượng nào bền bỉ và giàu sức gợi như hình tượng dòng sông. Mỗi con sông đi vào trang viết không chỉ mang theo phù sa của đất, mà còn chuyên chở ký ức lịch sử và những lớp trầm tích văn hóa. Từ sông Đà hung bạo, tài hoa trong tùy bút của Nguyễn Tuân, đến sông Hương trữ tình, thơ mộng trong bút ký của Hoàng Phủ Ngọc Tường, hay sông Mã bi tráng trong thơ Quang Dũng - mỗi dòng sông đều tạo dựng trong tâm thức người đọc một dấu ấn riêng. Đặt bài thơ “Sông Mã” của Huy Trụ trong mạch nguồn ấy, ta có thể suy ngẫm thêm về 24 câu thơ của bài trong một tâm thế bình lặng hơn, sau 40 năm bài thơ ra đời.

Ngay từ những câu mở đầu, bài thơ đã mang dáng dấp của một lời mời gọi “em” - của người quen sóng nước - dành cho người chưa từng trải nhiều - khởi hành vào một hành trình đầy biến ảo, nhưng cũng dần kết tinh thành bản sắc:

“Em có về quê anh

Vượt ghềnh thác một lần trên sông Mã”

Đây không đơn thuần là lời rủ rê, mà là lời mời vào một hành trình - hành trình cùng thời gian đi qua không gian, và cũng là đi vào chiều sâu đời sống. “Ghềnh thác” ở đây không chỉ là đặc điểm địa hình, mà còn là biểu tượng của thử thách, của những đoạn đời gian khó, của những thời khắc sóng gió. Nếu sông Hương được cảm nhận bằng cái nhìn dịu dàng, nữ tính, thì sông Mã của Huy Trụ mở ra bằng cảm thức khắc nghiệt, dữ dội. Nhưng cái dữ dội ấy không nhằm phô diễn vẻ đẹp thiên nhiên, mà để đặt con người vào một thế đối diện: đối diện với thác ghềnh của sông, rộng hơn đối diện với chính số phận mình và thế thời xã hội.

Chính từ điểm khởi đầu ấy, giọng thơ không dừng ở miêu tả mà hướng tới kể, tới nghĩ, tới tổng kết. Chiều sâu lịch sử - văn hóa của dòng sông, của đất và của người, được mở ra trong những câu thơ:

“Không phải ông cha xưa đặt tên sông cho lạ

Bao cuộc đời từng ngẫm nghĩ trước mênh mông”

Ở đây, sông Mã không còn là một thực thể tự nhiên, mà trở thành một thực thể văn hóa, một “ký ức tập thể” được hun đúc qua nhiều thế hệ. Cái tên của dòng sông, tưởng như giản đơn, lại ẩn chứa biết bao suy tư của con người trước “mênh mông” - một từ vừa gợi không gian, vừa gợi số phận. Nếu trong Ai đã đặt tên cho dòng sông?, việc truy tìm tên gọi là hành trình khám phá bản sắc Huế của Hoàng Phủ Ngọc Tường, thì ở Huy Trụ, tên gọi của dòng sông là kết quả của một quá trình chiêm nghiệm lâu dài của cộng đồng. Điều đó đưa bài thơ vượt khỏi khuôn khổ trữ tình thông thường để chạm tới tầm khái quát, nơi mỗi chi tiết đều mang dấu ấn của thời gian và lịch sử.

Lại bàn về bài thơ “Sông Mã” của nhà thơ Huy Trụ - 1

Thơ Huy Trụ chọn lọc.

Một trong những yếu tố làm nên tầm vóc của bài thơ là không gian cộng đồng rộng lớn. Chỉ bằng vài câu thơ, tác giả đã dựng lên cả một vùng đất giàu bản sắc:

“Một tiếng gà giữa ngã Ba Bông

Dân sáu huyện cùng nghe, người sáu làng cùng thức”

Không gian ở đây không còn là không gian cá thể, mà là không gian liên kết, lan tỏa. Một âm thanh nhỏ bé - tiếng gà - lại có sức đánh thức cả “sáu huyện”, “sáu làng”. Đó là hành trình từ cái nhỏ mở ra cái lớn, từ một điểm quy chiếu cụ thể lan rộng thành không gian cộng đồng. Sông Mã vì thế không chỉ là dòng nước chảy qua địa hình, mà còn là trục kết nối đời sống, là mạch máu của một vùng đất. Tinh thần cộng đồng ấy được đẩy lên rõ nét hơn trong hình ảnh lao động:

“Một tiếng ‘huầy dô’ xô con đò dọc

Người trên bờ, áo cũng đẫm mồ hôi...”

Đây là một trong những câu thơ giàu sức gợi nhất của bài. Tiếng hò kéo đò không chỉ là âm thanh lao động, mà là nhịp điệu của đời sống. Chi tiết “người trên bờ” cũng “đẫm mồ hôi” cho thấy một cảm thức cộng hưởng chia sẻ sâu sắc. Nếu trong Người lái đò sông Đà, con người hiện lên với tư thế chinh phục thiên nhiên bằng bản lĩnh cá nhân, thì ở đây, con người vượt qua thử thách bằng sức mạnh cộng đồng. Chính sự hòa điệu ấy tạo nên một âm hưởng chung: nhiều giọng, nhiều người, nhưng cùng chung một nhịp.

Tuy nhiên, nếu chỉ dừng lại ở việc tái hiện đời sống, bài thơ sẽ chưa đạt tới chiều sâu tư tưởng. Điều làm nên tầm vóc của Sông Mã chính là những khái quát mang tính triết lý:

“Chả bao giờ sông bình lặng, em ơi

Cả những lúc lòng sông phơi trắng cát”

Đây không còn là lời tả sông, mà là lời nói về đời. “Không bao giờ bình lặng” - một mệnh đề giản dị nhưng chứa đựng nhận thức sâu sắc về bản chất tồn tại của thế giới và đời sống con người. Ngay cả khi “phơi trắng cát”, bề ngoài tưởng như yên ả, sạch sẽ, thì bên trong vẫn tiềm ẩn những biến động.

“Không sóng chồm bờ, thì sóng ngầm xoáy đất

Đừng thấy trăng lên…lơ đễnh gác con sào...”

Ngôn từ nói về dòng sông nhưng đã đạt tới mức biểu tượng hoàn chỉnh: phản ánh không chỉ tự nhiên mà còn trạng thái tinh thần của con người trong đời sống hiện đại - nơi bất ổn thường ẩn mình dưới vẻ bình yên. Chính những suy tư tiên liệu này đã nâng bài thơ lên tầm triết luận.Và, chính những câu thơ như vậy từng là “lực cản” khiến bài thơ bị vị chủ khảo một thời chưa dễ dàng xếp giải cao trong một cuộc thi thơ. Không dừng lại ở nhận thức, bài thơ còn hướng tới một thái độ sống:

“Đã sống đất này, dám chấp nhận cùng nhau

Một câu nói nửa rừng, nửa biển...”

“Nửa rừng, nửa biển” không chỉ là đặc điểm địa lý của xứ Thanh, mà còn là trạng thái tồn tại: pha trộn, không thuần nhất, luôn vận động. Con người không thể đòi hỏi sự hoàn hảo tuyệt đối, mà phải học cách thích nghi, dung hòa với cái dở dang, không trọn vẹn. Chính trong hoàn cảnh ấy, giá trị của tình người và sức mạnh cộng đồng được khẳng định.

“Đi hết lòng nhau để cùng đến bến

Khúc nông sâu bồi lở thường tình”

“Đi hết lòng nhau” là sự thấu hiểu, sẻ chia và chấp nhận. “Đến bến” không chỉ là đích đến của một chuyến đò, mà còn là đích đến của đời người và cộng đồng. Hành trình ấy không thể đơn độc. Nếu trong nhiều tác phẩm khác, con người được tôn vinh ở sức mạnh cá nhân, thì ở Sông Mã, con người được khẳng định trong mối quan hệ cộng đồng. “Khúc sông sâu bồi lở thường tình” Câu thơ khái quát một quy luật bản thể: đời sống luôn vận động trong thế đối cực “nông - sâu”, “bồi - lở”. “Thường tình” ở đây con người chỉ có thể hiểu đời khi chấp nhận quy luật biến dịch ấy. Ở phần kết, bài thơ lắng đọng với những suy tư về thời gian:

“Bao cuộc đời ngụp lặn với dòng xanh

Giờ ngoái lại, tóc còn dựng ngược”

“Xin tìm đến ngọn nguồn tiếng nấc

Của ai kia một thuở thác ghềnh”

Dòng sông lúc này chính là dòng thời gian, lưu giữ ký ức và nhắc nhở về lịch sử, về những va đập và trải nghiệm của con người. Bốn câu thơ gợi hành trình đời người chìm nổi trong “dòng xanh”, để rồi khi ngoái lại, dư chấn quá khứ vẫn ám ảnh (“tóc còn dựng ngược”). Từ hồi tưởng, nhà thơ hướng tới truy nguyên nỗi đau qua “ngọn nguồn tiếng nấc” của một thời “thác ghềnh”. Qua đó, sông Mã hiện lên như nơi lưu giữ ký ức và những mất mát của cả cộng đồng.

Bằng lời nhắc:

“Riêng một điều em nhận được ở đất Thanh

Cái giàu có ẩn trong từng con sóng”

Sau mọi trải nghiệm, điều “em” nhận được là cái giàu có không lộ diện mà ẩn sâu trong từng con sóng. “Giàu có” ở đây là giá trị tinh thần - sức chịu đựng, kinh nghiệm sống, chiều sâu văn hóa - được kết tinh từ chính gian khó. Qua đó, Huy Trụ khẳng định: cái quý giá nhất của đất Thanh nằm trong những biến động tưởng như khắc nghiệt của đời sống.

“Nên dòng sông trước khi ra biển rộng

Hắt lên tay người, bão lũ với phù sa...”

Dòng sông, trước khi hòa vào biển lớn, vẫn kịp để lại dấu ấn cho con người. Cũng như con người, trước khi rời cõi tạm, luôn gửi lại những điều ân nghĩa. “Bão lũ với phù sa” không chỉ là sản vật của tự nhiên, mà còn là lời nhắn nhủ về gian khó và giá trị bền bỉ của đời sống.

Lại bàn về bài thơ “Sông Mã” của nhà thơ Huy Trụ - 2

Thượng nguồn sông Mã.

Bài thơ chỉ gồm 24 câu, nhưng mỗi câu đều ngân lên âm hưởng của một bản hợp xướng nhiều sắc thái về đất và người xứ Thanh: vừa dữ dội, vừa bền bỉ; vừa lam lũ, vừa giàu suy tư. Con người luôn đối diện với “ghềnh thác”, “sóng ngầm”, nhưng vẫn biết nắm tay nhau để cùng “đến bến”, và trước khi đi xa, kịp “hắt lên tay người” những “bão lũ với phù sa” - như sự chắt lọc của đời sống và lịch sử.

Nhìn rộng ra, sông Mã đã từng được nhiều nhà thơ khắc họa: “Sông Mã gầm lên khúc độc hành” trong Tây Tiến của Quang Dũng; “Sông Mã sóng gầm, sông Chu thác dữ” của Xuân Sách; hay “Anh là dòng sông Mã, em là suối Mường Hoa” của Cầm Giang... Nhưng ở mỗi tác giả, dòng sông chỉ hiện lên ở một lát cắt. Với Huy Trụ, Sông Mã hiện ra như một chỉnh thể toàn vẹn: không gian rộng mở, thời gian kéo dài, nhiều lớp giọng điệu, sự hòa quyện giữa tự sự - trữ tình - triết luận, cùng tầm khái quát về đời sống cộng đồng. 

Có thể nói, Huy Trụ là người đã đặc tả, “tạc tượng” sông Mã như nó vốn có. Trước và sau ông, hiếm có ai đạt tới mức độ ấy. Các nhà văn hóa muốn tìm hiểu bản sắc người xứ Thanh phải cảm ơn Huy Trụ vì Sông Mã. Bởi vậy, nói Sông Mã là một bài thơ hay vẫn chưa đủ; bởi nó đã vượt khỏi khuôn khổ không gian nội dung tư tưởng nghệ thuật một bài thơ thông thường.

Chỉ với 24 câu, Huy Trụ đã tài tình dựng nên một trường ca Sông Mã

Bùi Hữu Thược

Tin liên quan

Tin mới nhất

Kết quả thi đấu tennis đơn nam Wimbledon 2026 mới nhất

Kết quả thi đấu tennis đơn nam Wimbledon 2026 mới nhất

Cập nhật kết quả thi đấu đơn nam Wimbledon 2026 nhanh chóng và chính xác nhất. Tổng hợp tỷ số tennis trực tuyến, bảng xếp hạng và diễn biến mới nhất của các siêu sao Djokovic, Sinner hôm nay tại giải quần vợt All England Club.

Lịch thi đấu tennis đơn nam Wimbledon 2026 mới nhất

Lịch thi đấu tennis đơn nam Wimbledon 2026 mới nhất

Cập nhật chi tiết lịch thi đấu đơn nam Wimbledon 2026 mới nhất. Theo dõi hành trình của Jannik Sinner, Carlos Alcaraz và Novak Djokovic tại giải Grand Slam sân cỏ khởi tranh từ ngày 29/6 đến 12/7 để không bỏ lỡ các trận cầu kịch tính.