Bản thể của chữ – Hành trình khảo cứu từ Hán Nôm đến ngôn ngữ thư họa

Trong dòng chảy hàng nghìn năm của lịch sử văn hóa phương Đông, những hình thái biểu đạt bằng chữ viết luôn giữ một vị trí đặc biệt. Chữ không chỉ là phương tiện ghi âm, ghi nghĩa, mà theo văn hóa truyền thống còn gắn với phương thức tư duy và biểu hiện nhân cách người viết. Cùng với sự vận động không ngừng của nghệ thuật đương đại, vẫn có những nghệ sĩ lựa chọn con đường trở về với cội nguồn, đi sâu vào truyền thống để tìm kiếm khả năng tái sinh những giá trị tưởng như đã thuộc về quá khứ.

Họa sĩ - nhà thư pháp Trần Quốc Hưng là một trường hợp đáng chú ý trong hành trình ấy. Hơn 40 năm gắn bó với chữ Hán Nôm, thư pháp, thư họa và nghiên cứu tư tưởng phương Đông, ông không chỉ thực hành chữ như một kỹ pháp tạo hình mà còn tìm cách đi vào những tầng văn hóa, triết học và mỹ học ẩn chứa trong mỗi ký tự.

Với Trần Quốc Hưng, viết chữ trước hết là một hành vi của tâm thế. Nét bút không đơn thuần tạo nên hình thức của chữ mà đồng thời biểu đạt khí chất, nhịp điệu, cảm xúc và quan niệm sống của người viết. Từ đó, thư pháp dần mở rộng sang thư họa; chữ từ một cấu trúc ngôn ngữ trở thành một thành tố tạo hình, tham gia vào việc kiến tạo không gian hội họa.

Có thể xem đây là hành trình từ “triết tự” đến “thư họa”, từ việc tìm hiểu cấu trúc và ý nghĩa của chữ đến việc chuyển hóa chữ thành một ngôn ngữ nghệ thuật đương đại mang tinh thần phương Đông.

Bản thể của chữ – Hành trình khảo cứu từ Hán Nôm đến ngôn ngữ thư họa - 1

Nhà thư pháp Trần Quốc Hưng vẽ tranh trên giấy dó. Tác phẩm đã được trưng bày tại Đại sứ quán Ireland.

Từ “triết tự” đến một cách nhìn về chữ

Sinh ra tại Thanh Hóa - vùng đất giàu truyền thống lịch sử, văn hóa và từng lưu giữ những dấu tích của Nho học - Trần Quốc Hưng sớm có cơ duyên tiếp xúc với những người am hiểu Hán học, những cụ đồ Nho và những giá trị văn hóa truyền thống. Những bài học ban đầu có thể giản dị, nhưng chính từ những nét chữ được viết trên giấy, trên nền đất, từ những trang sách cổ và những câu chuyện về đạo lý làm người, trong ông dần hình thành một mối quan tâm đặc biệt đối với Hán Nôm.

Con đường của Trần Quốc Hưng không bắt đầu từ một chương trình đào tạo học thuật chính quy về Hán Nôm hay thư pháp. Đó là con đường tự học, tự nghiên cứu và tự trải nghiệm. Qua nhiều năm, ông từng bước tiếp cận hệ thống cổ thư, Hán tự, thư tịch và các nguồn tư liệu liên quan đến tư tưởng phương Đông. Từ Tứ thư, Ngũ kinh đến Kinh Dịch; từ tư tưởng Nho gia, Đạo gia, Phật giáo đến những biểu hiện của văn hóa dân gian, tất cả trở thành nguồn tư liệu để ông hình thành một cách nhìn riêng về chữ viết, nghệ thuật và đời sống.

Quá trình học tập ấy không dừng lại ở việc ghi nhớ hình thể hay âm nghĩa của chữ. Trần Quốc Hưng quan tâm đến những câu hỏi sâu hơn: chữ được hình thành như thế nào, vì sao một ký tự lại mang trong nó một thế giới biểu tượng và làm thế nào để từ cấu trúc ấy có thể nhận ra tư duy của con người trong một nền văn minh?

Từ câu hỏi đó, “triết tự” trở thành một phương pháp tiếp cận quan trọng trong thực hành nghệ thuật của ông.

Bản thể của chữ – Hành trình khảo cứu từ Hán Nôm đến ngôn ngữ thư họa - 2

Buổi phỏng vấn tại tư gia nhân dịp kỷ niệm 40 năm gắn bó với sự nghiệp thư họa.

Trong quan niệm của Trần Quốc Hưng, chữ tượng hình không chỉ là ký hiệu ngôn ngữ. Nó còn là dấu tích của cách con người cổ đại quan sát thế giới và chuyển hóa thế giới thành biểu tượng. Một chữ có thể bắt đầu từ hình ảnh của tự nhiên, từ một hành động, một sự vật hoặc một mối quan hệ; qua quá trình lịch sử, nó được quy phạm hóa thành ký tự và tiếp tục biến đổi trong nhiều dạng thức chữ viết.

Trong truyền thống Hán tự, hệ thống Lục thư - gồm tượng hình, chỉ sự, hội ý, hình thanh, chuyển chú và giả tá - cho thấy chữ viết được hình thành trên những phương thức tư duy phong phú. Đối với người nghệ sĩ, đó cũng là một kho tàng tạo hình đặc biệt. Các thể chân, hành, thảo, lệ, triện không chỉ tạo nên những phong cách viết khác nhau mà còn mở ra những khả năng khác nhau về đường nét, tiết tấu, trọng lượng, tốc độ và không gian.

Chính từ đây, Trần Quốc Hưng nhìn chữ như một cấu trúc tạo hình. Một nét có điểm khởi đầu, quá trình vận động và điểm kết thúc. Một khoảng trắng không phải là khoảng trống vô nghĩa mà tham gia vào việc tạo nên nhịp điệu của toàn bộ tác phẩm. Theo ông, “đậm - nhạt, nhanh - chậm, đặc - không, tĩnh - động cùng tồn tại trong một chỉnh thể”.

Vì thế, thư pháp trong thực hành của ông ngày càng vượt khỏi giới hạn của việc “viết đẹp”, trở thành một quá trình tổ chức không gian bằng nét cọ.

Một trong những nền tảng tư tưởng có ảnh hưởng tới Trần Quốc Hưng là Kinh Dịch và quan niệm về sự vận động, biến đổi của tự nhiên. Âm và dương, động và tĩnh, sinh và diệt, đầy và vơi… được ông nhìn nhận như những trạng thái luôn chuyển hóa. Trong thực hành thư họa, tư duy ấy được chuyển thành sự cân bằng giữa nét và khoảng trống, giữa mạnh và mềm, giữa chủ thể và nền.

Ông đề cao nguyên lý “nhất tâm” - đặt toàn bộ sự chú ý và tâm lực vào công việc đang thực hiện. Trong khoảnh khắc cầm cọ, người nghệ sĩ phải đồng thời kiểm soát “thân, tâm và ý”. Khi đó, kỹ thuật không còn là mục tiêu cuối cùng mà trở thành phương tiện để biểu đạt nội tâm.

Quan niệm sống của ông có thể quy về một tư tưởng giản dị: con người cần biết thuận theo những quy luật tự nhiên của đời sống, biết điều chỉnh mình trước hoàn cảnh và tìm kiếm sự cân bằng thay vì đối kháng cực đoan. Ở phương diện này, thực hành thư pháp của Trần Quốc Hưng có sự giao thoa giữa nhiều dòng tư tưởng phương Đông: tính trật tự và nhân luân của Nho gia, quan niệm thuận tự nhiên của Đạo gia, cùng tinh thần nhân quả và tỉnh thức của Phật giáo.

Tuy nhiên, ông không xem đó là những hệ thống lý thuyết tách biệt. Chúng được tiếp nhận như những lớp tri thức để suy ngẫm về đời sống và chuyển hóa vào thực hành nghệ thuật.

Đối với Trần Quốc Hưng, thư pháp còn là một thực hành của sự tập trung. Ông thường quan niệm: “Trong động có tĩnh, trong tĩnh có động”. Khi viết, bàn tay chuyển động nhưng tâm phải tĩnh. Nét cọ có thể mạnh, nhanh, phóng khoáng nhưng phía sau sự phóng khoáng ấy phải là khả năng kiểm soát. Một nét cọ đẹp không chỉ nằm ở hình thức mà còn ở sự nhất quán giữa ý định và hành động.

Từ góc nhìn này, thư pháp có thể được xem như một hình thức rèn luyện nội tâm. Người viết học cách quan sát mình qua chính nét bút. Đó cũng là lý do những tác phẩm thư pháp của Trần Quốc Hưng thường không dừng ở giá trị trang trí. Khi hiện diện trong không gian gia đình, từ đường, chùa chiền hay những không gian văn hóa, chữ còn mang theo những thông điệp về đạo lý, nhân cách và cách ứng xử với đời sống.

Bản thể của chữ – Hành trình khảo cứu từ Hán Nôm đến ngôn ngữ thư họa - 3

Khoảnh khắc nhà thư pháp Trần Quốc Hưng thực hiện tác phẩm thư họa gửi tới công chúng nhân dịp kỷ niệm 40 năm gắn bó với nghệ thuật.

Khi chữ bước vào không gian hội họa

Sau nhiều năm nghiên cứu và thực hành thư pháp, Trần Quốc Hưng từng bước chuyển sang thư họa. Đây là một bước chuyển quan trọng trong tư duy nghệ thuật. Nếu trong thư pháp, chữ là trung tâm của tác phẩm thì trong thư họa, chữ bắt đầu tương tác với hình, với màu sắc, với không gian và với hình tượng hội họa.

Nét cọ thư pháp được kéo dài thành nét họa. Cấu trúc chữ có thể trở thành đường nét của cây, núi, dòng sông, con người hoặc một không gian tưởng tượng. Chữ và hình không còn tồn tại như hai yếu tố độc lập mà cùng tham gia vào một chỉnh thể thị giác.

Thiên nhiên, con người và đời sống văn hóa dân gian trở thành những chủ đề được ông khai thác. Núi rừng, sông nước, mây trời, mùa màng, sinh hoạt cộng đồng và những hình ảnh thân thuộc của đời sống Việt Nam hiện diện trong một ngôn ngữ tạo hình được xây dựng từ tinh thần thư pháp. Ở đây, chữ không còn chỉ để đọc. Chữ được nhìn, được cảm như một hình tượng thị giác.

Một bước phát triển đáng chú ý trong hành trình sáng tác của Trần Quốc Hưng là việc đưa thư họa vào chất liệu sơn mài. Sự lựa chọn này mở ra khả năng đối thoại giữa truyền thống thư pháp phương Đông và một trong những chất liệu tiêu biểu của mỹ thuật Việt Nam. Nếu giấy dó mang lại độ mềm, nhẹ và khả năng biến đổi linh hoạt của nét bút thì sơn mài đem đến chiều sâu vật chất, độ lắng của màu, ánh sáng trong lớp lang và khả năng tạo dựng bề mặt.

Trong khoảng ba năm nghiên cứu, ông thực hiện hơn 200 tác phẩm, trong đó có các nhóm sáng tác như Ánh sáng vùng cao, Hội ngộ mùa xuân, Cảnh sắc bốn mùa.

Qua những tác phẩm này, thư pháp không còn tồn tại như một dòng chữ được đặt trên bề mặt tranh mà tham gia trực tiếp vào cấu trúc tạo hình. Nét cọ, bố cục, màu sắc và kỹ thuật mài - phủ - khảm cùng tạo nên một không gian nghệ thuật trong đó chữ và hội họa tương tác với nhau.

Đây là một hướng tìm tòi đáng chú ý trong thực hành của Trần Quốc Hưng: ông không chỉ đưa thư pháp vào hội họa mà tìm cách hội họa hóa thư pháp, chuyển năng lượng của nét chữ thành đường nét, hình và không gian.

Hơn 40 năm thực hành văn hóa - nghệ thuật của Trần Quốc Hưng không chỉ được ghi dấu qua tác phẩm mà còn qua những cuộc gặp gỡ, trao đổi với nhiều văn nghệ sĩ, học giả và những người hoạt động trong đời sống mỹ thuật Việt Nam.

Việc nhiều thế hệ nghệ sĩ và những người hoạt động trong lĩnh vực mỹ thuật tới thăm tư gia, trao đổi về văn hóa, thư pháp, hội họa và để lại những bút tích đã trở thành một phần ký ức trong hành trình hơn bốn thập niên của ông.

Đáng chú ý là bút tích của họa sĩ Lương Xuân Đoàn - Chủ tịch Hội Mỹ thuật Việt Nam - được lưu lại nhân dịp ghi nhận hành trình 40 năm hoạt động của nhà thư pháp Trần Quốc Hưng. Bút tích không chỉ là một lời chúc được lưu giữ mà còn trở thành một kỷ niệm trong hành trình nghệ thuật của ông.

Sự ghi nhận của cố nhà thư pháp Lê Xuân Hòa dành cho Trần Quốc Hưng cũng là một dấu ấn đặc biệt. Không chỉ đánh giá cao kỹ pháp thư pháp, ông còn nhìn thấy ở Trần Quốc Hưng một tâm thế sống gần với tinh thần “hỷ lạc với đời bằng nhân tâm”. Chữ “Lạc” được trao tặng vì thế có thể được hiểu như một biểu tượng của niềm vui sống, của sự ung dung và khả năng nhìn đời bằng một tâm thế rộng mở.

Bản thể của chữ – Hành trình khảo cứu từ Hán Nôm đến ngôn ngữ thư họa - 4

Đại diện lãnh đạo Hội Mỹ thuật Việt Nam trong chuyến giao lưu văn hóa Việt Nam - Philippines.

Bên cạnh đó, những cuộc đàm đạo tại Chiếu Văn của cố nhà văn Sơn Tùng về Nho học, cổ nhân và văn hóa truyền thống cũng góp phần tạo nên một không gian trao đổi tri thức quanh hành trình nghiên cứu của Trần Quốc Hưng.

Từ những nhân duyên ấy, thư pháp không chỉ được nhìn như nghệ thuật của chữ mà còn như một phương thức đối thoại với văn hóa.

Tìm sức sống mới cho những giá trị truyền thống

Trong bối cảnh Hán Nôm ngày càng trở thành một lĩnh vực đòi hỏi sự bảo tồn và nghiên cứu nghiêm túc, những thực hành nghệ thuật dựa trên chữ cổ có một ý nghĩa nhất định đối với đời sống văn hóa đương đại. Trần Quốc Hưng gửi gắm giá trị tinh thần tới đời sống không chỉ ở việc tiếp tục viết chữ mà còn đưa chữ vào những hình thức biểu đạt mang sắc thái riêng.

Từ giấy dó đến sơn mài, từ thư pháp đến thư họa, từ ký tự đến hình tượng, hành trình ấy cho thấy một cách tiếp cận: bảo tồn không nhất thiết chỉ là giữ nguyên hình thức cũ, bảo tồn còn có thể là tìm ra khả năng sống mới của di sản trong hiện tại.

Ở phương diện đó, thư họa của Trần Quốc Hưng là một nỗ lực đối thoại giữa quá khứ và hiện tại. Chữ Hán Nôm được nhìn lại không phải như một di vật bất động mà như một nguồn chất liệu văn hóa và tạo hình có thể tiếp tục được giải thích và chuyển hóa.

Bản thể của chữ – Hành trình khảo cứu từ Hán Nôm đến ngôn ngữ thư họa - 5

Tác phẩm tham gia triển lãm đồng hành cùng Cuộc thi vẽ và Giải thưởng Tô Ngọc Vân lần thứ I - năm 2026.

Bốn mươi năm là một khoảng thời gian đủ dài để một người nghệ sĩ tích lũy trải nghiệm và hình thành cách thực hành của riêng mình. Với Trần Quốc Hưng, từ những nét chữ đầu tiên đến thư họa, từ giấy dó đến sơn mài, từ nghiên cứu Hán Nôm đến Kinh Dịch và tư tưởng phương Đông là một hành trình bền bỉ.

Điều đáng nói trong hành trình ấy có lẽ không chỉ nằm ở việc ông viết được bao nhiêu chữ, thực hiện bao nhiêu tác phẩm, mà còn ở câu hỏi: làm thế nào để một di sản chữ viết có thể tiếp tục sống trong tâm thức và thị giác của con người hôm nay?

Bốn mươi năm của Trần Quốc Hưng vì thế không chỉ là một dấu mốc nghề nghiệp. Đó còn là hành trình tìm kiếm những khả năng biểu đạt mới từ chữ, đưa chữ từ không gian thư pháp bước vào thư họa và hội họa.

Có lẽ tinh thần ấy cũng được gửi gắm trong câu đối mà ông lựa chọn như một sự kết tinh cho quan niệm sống và nghệ thuật của mình:

“Xuất nhập tam giới tâm thường lạc

Vãng lai tứ loài tính tự không.”

Sau hơn bốn thập niên gắn bó với Hán Nôm và thư pháp, hành trình ấy vẫn đang được tiếp tục. Khi chữ vượt khỏi chức năng ghi nghĩa để bước vào hội họa, điều đáng quan tâm không chỉ là sự biến đổi về hình thức, mà còn là khả năng của nghệ thuật trong việc lưu giữ ký ức, đánh thức những giá trị văn hóa và tìm cho di sản một cách hiện diện trong đời sống đương đại.

Uyển Như

Tin liên quan

Tin mới nhất

Kết quả thi đấu UEFA Nations League 2026/27 mới nhất

Kết quả thi đấu UEFA Nations League 2026/27 mới nhất

Kết quả Nations League 2026/27 cập nhật diễn biến từng lượt trận, từ vòng bảng đến các trận play-off và vòng chung kết, giúp người hâm mộ nhanh chóng nắm được đội thắng, đội thua và cuộc đua thăng hạng.

Hoà nhạc “Hữu nghị Trường Xuân” vun đắp tình hữu nghị Việt - Trung bằng âm nhạc

Hoà nhạc “Hữu nghị Trường Xuân” vun đắp tình hữu nghị Việt - Trung bằng âm nhạc

Tối 29/9, tại Học viện Âm nhạc Quốc gia Việt Nam, Hà Nội, chương trình hòa nhạc giao hưởng “Hữu nghị Trường Xuân” đã mang đến cuộc gặp gỡ bằng âm nhạc giữa các nghệ sĩ Việt Nam và Trung Quốc. Sự kết hợp giữa dàn nhạc giao hưởng với nhạc cụ, chất liệu âm nhạc truyền thống tạo nên dấu ấn đậm nét về bản sắc văn hóa hai nước, đồng thời cho thấy ý nghĩa của nghệ thuật