Zverev đe dọa vị trí của Alcaraz, Andreeva - Chwalinska bay cao (Bảng xếp hạng tennis 8/6)
(Tin thể thao, tin tennis) Roland Garros 2026 khép lại với hàng loạt biến động lớn trên bảng xếp hạng ATP và WTA. Zverev áp sát Alcaraz, Djokovic tụt hạng, trong khi Andreeva và Chwalinska tạo nên những cú thăng tiến ngoạn mục.
Giải Grand Slam đất nện Roland Garros 2026 vừa khép lại đã ngay lập tức tạo ra những cơn "địa chấn" trên bảng xếp hạng quần vợt thế giới (ATP và WTA) công bố ngày 8/6. Sự trỗi dậy mạnh mẽ của những nhà vô địch mới và các hiện tượng "ngựa ô" đang làm rung chuyển trật tự vốn có của làng banh nỉ.

Sau danh hiệu Roland Garros 2026, Zverev rút ngắn khoảng cách đáng kể với số 2, Alcaraz
Zverev áp sát Alcaraz, Djokovic tụt dốc, Cobolli chạm đỉnh lịch sử
Ở bảng xếp hạng đơn nam, dù Jannik Sinner vẫn đang xây chắc ngôi vương thế giới với số điểm kỷ lục 13.500 điểm, tâm điểm của sự chú ý lại đổ dồn vào cuộc đua nghẹt thở ngay phía sau lưng anh.
Tân vương Roland Garros 2026 Alexander Zverev chính là tay vợt tạo ấn tượng mạnh nhất. Nhờ chức vô địch Grand Slam danh giá tại Paris, tay vợt người Đức được cộng thêm tới 1.600 điểm, nâng tổng số điểm lên 7.305 để củng cố vững chắc vị trí số 3 thế giới. Chiến thắng này giúp Zverev áp sát và phả hơi nóng trực tiếp vào vị trí số 2 của Carlos Alcaraz (9.960 điểm, người bị trừ tới 2.000 điểm tuần này).
Ở chiều ngược lại, cựu vương Novak Djokovic hứng chịu tổn thất nặng nề khi bị trừ 700 điểm, rớt 3 bậc xuống vị trí số 7 thế giới (3.760 điểm), bằng điểm với Daniil Medvedev.
Những bước nhảy vọt ấn tượng nhất của các tay vợt nam:
Matteo Arnaldi (+70 bậc): Thăng tiến mạnh nhất tuần này thuộc về tay vợt người Ý. Anh "bay" một mạch 70 bậc từ ngoài top 100 để hạ cánh ở vị trí số 34 thế giới nhờ có thêm 750 điểm nhờ đi tới bán kết Roland Garros.
Matteo Berrettini (+57 bậc): Cựu á quân Wimbledon đánh dấu sự trở lại khi nhảy vọt 57 bậc, chính thức áp sát top 50 ở vị trí số 48 thế giới (+400 điểm).
Jakub Mensik (+10 bậc): Ngôi sao 20 tuổi người Cộng hòa Séc tiếp tục phong độ cao (bán kết Roland Garros) để vươn lên hạng 17 thế giới (+750 điểm).
Flavio Cobolli (+4 bậc): Á quân Roland Garros, tay vợt 24 tuổi xuất sắc tăng 4 bậc để lần đầu tiên trong sự nghiệp chạm tay vào vị trí số 10 thế giới sau khi bỏ túi thêm 1.200 điểm.
Sabalenka lung lay ngôi hậu, Andreeva và Chwalinska lập kỳ tích
Bên phía các tay vợt nữ, Aryna Sabalenka bắt đầu tuần thứ 94 ở ngôi vị số 1 thế giới (9.090 điểm). Tuy nhiên, việc cô bị Diana Shnaider loại ở tứ kết đã khiến khoảng cách giữa cô và người xếp thứ hai là Elena Rybakina bị thu hẹp đáng kể xuống còn 947 điểm. Sabalenka sẽ phải nỗ lực rất nhiều để bảo vệ ngôi hậu từ nay cho đến khi Wimbledon khởi tranh cuối tháng 6.

Tân hậu Andreeva (bên trái) tăng 2 bậc trong khi á quân Chwalinska (bên phải) tăng đến 93 bậc sau giải Paris
Dù vậy, Roland Garros 2026 sẽ được nhớ đến nhiều nhất như một giải đấu của những câu chuyện cổ tích mang tên Mirra Andreeva và Maja Chwalinska.
Tân hậu Mirra Andreeva (+2 bậc): Thần đồng 19 tuổi người Nga sau khi giành chức vô địch Grand Slam đầu tiên trong sự nghiệp đã có thêm 1570 điểm, leo 2 bậc lên vị trí số 6 thế giới (5.751 điểm), áp sát cột mốc cao nhất sự nghiệp (hạng 5 vào 2025).
Á quân Roland Garros Maja Chwalinska (+93 bậc): Cơn địa chấn lớn nhất làng quần vợt thế giới gọi tên tay vợt người Ba Lan. Xuất phát giải đấu ở vị trí thứ 114 thế giới, hành trình tiến vào trận chung kết Paris giúp cô tăng liền một mạch 93 bậc để vươn lên vị trí số 21 thế giới (1.996 điểm), vượt qua kỷ lục cá nhân trước đó tới 92 bậc.
Những cú trượt dài đáng tiếc:
Tuần này chứng kiến cựu vương Coco Gauff tụt 3 bậc xuống vị trí thứ 7 sau khi bị loại sớm ở vòng 32. Đặc biệt, cựu số 4 thế giới Zheng Qinwen phải nếm trải kịch bản tồi tệ nhất khi bị loại ngay vòng 1, khiến cô tụt thảm hại tới 66 bậc và rơi xuống vị trí thứ 122 thế giới. Cựu số 2 thế giới Paula Badosa cũng tụt 22 bậc xuống vị trí 141.
Bảng xếp hạng tennis đơn Nam - ATP
|
TT |
Tay vợt |
Tuổi |
+-XH so với tuần trước |
Điểm |
|
1 |
Jannik Sinner (Ý) |
24 |
0 |
13.500 |
|
2 |
Carlos Alcaraz (Tây Ban Nha) |
23 |
0 |
9.960 |
|
3 |
Alexander Zverev (Đức) |
29 |
0 |
7.305 |
|
4 |
Felix Auger-Aliassime (Canada) |
25 |
+2 |
4.440 |
|
5 |
Ben Shelton (Mỹ) |
23 |
0 |
3.920 |
|
6 |
Alex De Minaur (Úc) |
27 |
+1 |
3.905 |
|
7 |
Novak Djokovic (Serbia) |
39 |
-3 |
3.760 |
|
8 |
Daniil Medvedev (Nga) |
30 |
0 |
3.760 |
|
9 |
Taylor Fritz (Mỹ) |
28 |
0 |
3.720 |
|
10 |
Flavio Cobolli (Ý) |
24 |
+4 |
3.540 |
|
11 |
Alexander Bublik (Kazakhstan) |
28 |
-1 |
2.930 |
|
12 |
Jiri Lehecka (CH Séc) |
24 |
0 |
2.575 |
|
13 |
Andrey Rublev (Nga) |
28 |
0 |
2.460 |
|
14 |
Casper Ruud (Na Uy) |
27 |
+2 |
2.425 |
|
15 |
Karen Khachanov (Nga) |
30 |
0 |
2.320 |
|
16 |
Lorenzo Musetti (Ý) |
24 |
-5 |
2.315 |
|
17 |
Jakub Mensik (CH Séc) |
20 |
+10 |
2.300 |
|
18 |
Luciano Darderi (Ý) |
24 |
-1 |
2.300 |
|
19 |
Learner Tien (Mỹ) |
20 |
-1 |
2.270 |
|
20 |
Valentin Vacherot (Monaco) |
27 |
-1 |
2.145 |
|
21 |
Arthur Fils (Pháp) |
21 |
-1 |
1.940 |
|
22 |
Alejandro Davidovich Fokina (Tây Ban Nha) |
27 |
+1 |
1.860 |
|
23 |
Rafael Jodar (Tây Ban Nha) |
19 |
+6 |
1.849 |
|
24 |
Arthur Rinderknech (Pháp) |
30 |
+1 |
1.776 |
|
25 |
Joao Fonseca (Brazil) |
19 |
+5 |
1.735 |
|
26 |
Frances Tiafoe (Mỹ) |
28 |
-4 |
1.705 |
|
27 |
Francisco Cerundolo (Argentina) |
27 |
-1 |
1.660 |
|
28 |
Tommy Paul (Mỹ) |
29 |
-7 |
1.645 |
|
29 |
Cameron Norrie (Anh) |
30 |
-5 |
1.595 |
|
30 |
Tomas Martin Etcheverry (Argentina) |
26 |
-2 |
1.510 |
|
... |
||||
|
34 |
Matteo Arnaldi (Ý) |
25 |
+70 |
1.336 |
|
... |
||||
|
45 |
Juan Manuel Cerundolo (Argentina) |
24 |
+11 |
1.055 |
|
... |
||||
|
57 |
Matteo Berrettini (Ý) |
30 |
+57 |
985 |
Bảng xếp hạng tennis đơn Nữ - WTA
|
TT |
Tay vợt |
Tuổi |
+-XH so với tuần trước |
Điểm |
|
1 |
Aryna Sabalenka (Belarus) | 28 |
0 |
9.090 |
|
2 |
Elena Rybakina (Kazakhstan) | 26 |
0 |
8.143 |
|
3 |
Iga Swiatek (Ba Lan) | 25 |
0 |
6.733 |
|
4 |
Jessica Pegula (Mỹ) | 32 |
+1 |
6.056 |
|
5 |
Amanda Anisimova (Mỹ) | 24 |
+1 |
5.848 |
|
6 |
Mirra Andreeva (Nga) | 19 |
+2 |
5.751 |
|
7 |
Coco Gauff (Mỹ) | 22 |
-3 |
4.879 |
|
8 |
Elina Svitolina (Ukraine) | 31 |
-1 |
4.315 |
|
9 |
Victoria Mboko (Canada) | 19 |
0 |
3.670 |
|
10 |
Karolina Muchova (CH Séc) | 29 |
0 |
3.438 |
|
11 |
Belinda Bencic (Thụy Sĩ) | 29 |
0 |
3.385 |
|
12 |
Marta Kostyuk (Ukraine) | 23 |
+3 |
3.157 |
|
13 |
Linda Noskova (CH Séc) | 21 |
-1 |
3.054 |
|
14 |
Jasmine Paolini (Ý) | 30 |
-1 |
2.617 |
|
15 |
Naomi Osaka (Nhật Bản) | 28 |
+1 |
2.571 |
|
16 |
Diana Shnaider (Nga) | 22 |
+7 |
2.506 |
|
17 |
Ekaterina Alexandrova (Nga) | 31 |
-3 |
2.449 |
|
18 |
Sorana Cirstea (Romania) | 36 |
0 |
2.415 |
|
19 |
Iva Jovic (Mỹ) | 18 |
-2 |
2.366 |
|
20 |
Anna Kalinskaya (Nga) | 27 |
+4 |
2.212 |
|
21 |
Maja Chwalinska (Ba Lan) | 24 |
+93 |
1.996 |
|
22 |
Elise Mertens (Bỉ) | 30 |
-1 |
1.918 |
|
23 |
Leylah Fernandez (Canada) | 23 |
-1 |
1.844 |
|
24 |
Clara Tauson (Đan Mạch) | 23 |
-4 |
1.800 |
|
25 |
Emma Navarro (Mỹ) | 25 |
0 |
1.779 |
|
26 |
Madison Keys (Mỹ) | 31 |
-7 |
1.772 |
|
27 |
Anastasia Potapova (Nga) | 25 |
+3 |
1.640 |
|
28 |
Marie Bouzkova (CH Séc) | 27 |
0 |
1.631 |
|
29 |
Ann Li (Mỹ) | 25 |
0 |
1.601 |
|
30 |
Hailey Baptiste (Mỹ) | 24 |
-4 |
1.513 |
Bình luận