Cảm hứng lãng mạn cách mạng trong tiểu thuyết “Dòng sông mang lửa” của Thiếu tướng, nhà văn Hồ Sỹ Hậu 

Tiểu thuyết “Dòng sông mang lửa” (2012) của Thiếu tướng, nhà văn Hồ Sỹ Hậu là một tác phẩm đáng chú ý trong văn học về đề tài chiến tranh. Tác phẩm tái hiện chân thực và sinh động kỳ tích lịch sử của bộ đội đường ống xăng dầu Trường Sơn thời kháng chiến chống Mỹ, đồng thời thể hiện rõ nét cảm hứng lãng mạn cách mạng - tức nguồn cảm hứng lạc quan, lý tưởng, hướng về tương lai chiến thắng, giúp con người vượt lên gian khổ ác liệt của cuộc chiến.

Với độ dày hơn 600 trang, “Dòng sông mang lửa” không chỉ là một câu chuyện lịch sử mà còn là bản trường ca bi tráng ca ngợi chủ nghĩa anh hùng cách mạng, được viết bằng tình cảm tri ân sâu sắc của một người lính trực tiếp trải qua chiến trường. Trong bối cảnh văn học Việt Nam sau 1975 có xu hướng nhìn lại chiến tranh một cách toàn diện, “Dòng sông mang lửa” nổi lên như một công trình vừa chứa đựng tư liệu lịch sử quý giá, vừa thấm đượm cảm hứng lãng mạn tích cực của văn học cách mạng.

Cảm hứng lãng mạn cách mạng trong tiểu thuyết “Dòng sông mang lửa” của Thiếu tướng, nhà văn Hồ Sỹ Hậu  - 1

Tác giả Thiếu tướng, nhà văn Hồ Sỹ Hậu phát biểu tại buổi ra mắt tiểu thuyết "Dòng sông mang lửa"

Ngay từ nhan đề “Dòng sông mang lửa”, tác phẩm đã gợi mở hình tượng trung tâm đầy chất sử thi lãng mạn. “Dòng sông lửa” ở đây là ẩn dụ cho tuyến đường ống dẫn xăng dầu xuyên dãy Trường Sơn - một “dòng sông” đặc biệt vận chuyển ngọn lửa của hậu phương ra tiền tuyến. Hình tượng này tượng trưng cho sức mạnh và ý chí cách mạng âm ỉ cháy, sẵn sàng bùng lên vì Tổ quốc. Chính Hồ Sỹ Hậu chia sẻ rằng ông viết cuốn tiểu thuyết này như một món nợ với đồng đội, mong muốn kể lại câu chuyện của mình và đồng đội bằng văn học thay vì những tư liệu khô khan. Kết quả, “Dòng sông mang lửa” đã ghi dấu ấn sâu sắc trong lòng bạn đọc như một sử thi chân thực về chiến tranh. 

“Dòng sông mang lửa” tái hiện toàn bộ quá trình hình thành và hoạt động của tuyến đường ống xăng dầu chiến lược trên dải Trường Sơn trong giai đoạn kháng chiến chống Mỹ cứu nước. Đây là một đề tài có ý nghĩa lịch sử trọng đại, gắn liền với sự sống còn của cuộc chiến tranh giải phóng dân tộc - một đề tài mang đậm khuynh hướng sử thi anh hùng. Tác giả Hồ Sỹ Hậu, nguyên là kỹ sư trực tiếp tham gia thiết kế, thi công đường ống xăng dầu Trường Sơn, đã viết tác phẩm như hồi ức chân thực của chính mình và đồng đội. Bằng trải nghiệm người trong cuộc, ông làm sống lại một thời kỳ lịch sử bi tráng của bộ đội đường ống xăng dầu trên tuyến vận tải chiến lược 559 - Trường Sơn. Tinh thần chủ đạo của tiểu thuyết là sự tri ân, tôn vinh những chiến công và những hy sinh anh dũng của đồng đội - những con người đã “viết nên truyền thống oanh liệt của bộ đội Đường ống xăng dầu, góp phần xứng đáng vào chiến thắng cuối cùng của toàn dân tộc”. Như một nhà phê bình nhận xét, “Dòng sông mang lửa” thực sự là “bản anh hùng ca của bộ đội đường ống xăng dầu trong những năm chiến tranh ác liệt”.

Nội dung tiểu thuyết bao quát chặng đường từ những ngày đầu xây dựng tuyến ống năm 1968 cho tới khi chiến tranh kết thúc 1975. Mạch truyện được tổ chức như một biên niên sử sống động đan xen hồi ức và hiện tại. Khởi đầu, độc giả được dẫn dắt qua những phương thức thô sơ đầu tiên vận chuyển xăng dầu: gùi xăng trong ba-lô với túi ni-lông, vận chuyển bằng thùng phuy... - những cách thức đầy nguy hiểm khiến nhiều chiến sĩ hy sinh vì túi xăng bén lửa hoặc nhiễm độc. Trước yêu cầu bức thiết của chiến trường, một quyết định táo bạo ra đời: xây dựng hệ thống đường ống dẫn xăng dầu xuyên Trường Sơn. Đây chính là “lai lịch của sự hình thành một kỳ tích vào loại vĩ đại nhất của kháng chiến chống Mỹ, cứu nước: công cuộc vận chuyển xăng từ hậu phương miền Bắc vào chiến trường miền Nam”. Tiểu thuyết miêu tả chi tiết toàn bộ quá trình đặt nền móng đầu tiên xây dựng đường ống, vượt qua “mưa bom bão đạn” trên dãy Trường Sơn để dòng xăng dầu thông suốt vào chiến trường. Những trang viết tái hiện chân thực từng chiến dịch lắp đặt đường ống qua địa hình rừng núi trùng điệp, dưới sự đánh phá khốc liệt của không quân Mỹ. Mạch chính của câu chuyện là chuỗi gian truân và hy sinh của người lính - như hình ảnh đầy ám ảnh trong tiểu thuyết: “mỗi phuy xăng qua trọng điểm Trà Ang phải đổi một mạng người”, hay cảnh những chiến sĩ cõng từng can xăng vượt qua trận địa bom bằng ý chí kiên cường. Qua những sự kiện ấy, “Dòng sông mang lửa” khắc họa sâu sắc tính chất ác liệt của chiến tranh và sự phi lý tàn khốc của bom đạn, đồng thời làm nổi bật tinh thần quả cảm, sẵn sàng hy sinh vì Tổ quốc của các nhân vật.

Cảm hứng lãng mạn cách mạng trong tiểu thuyết “Dòng sông mang lửa” của Thiếu tướng, nhà văn Hồ Sỹ Hậu  - 2

Chủ đề tư tưởng của tiểu thuyết là ngợi ca chủ nghĩa anh hùng cách mạng đồng thời phản ánh chân thực cái giá của chiến thắng. Tác giả không né tránh những mất mát đau thương: rất nhiều người lính trẻ đã ngã xuống giữa Trường Sơn, “sự ra đi kiêu hùng” của họ đã góp phần viết nên lịch sử, nhưng phía sau là “tiếng gào khóc của người vợ mất chồng, con mất cha… nỗi đau tận cùng của người cha, người mẹ mất con”.  Bằng giọng văn chiêm nghiệm điềm tĩnh của một chứng nhân lịch sử, Hồ Sỹ Hậu kể lại những năm tháng “gian lao mà cao cả”, vừa ca ngợi hào hùng lại vừa thấm thía đau đớn, xót xa. Nhờ độ lùi thời gian, tác giả mạnh dạn bộc lộ trung thực cả những góc khuất đã trải qua và chứng kiến. Chính vì thế, “Dòng sông mang lửa” đầy ắp tư liệu chân thực như một cuốn thông sử biên niên về bộ đội xăng dầu Trường Sơn được coi như “hiện vật phi vật thể” cho Bảo tàng Chiến tranh, đồng thời là một tác phẩm văn học có giá trị nhân văn sâu sắc. Ngay cả những bi kịch sau chiến tranh cũng được đề cập: nhiều nhân vật trở về mang thương tật, nhiễm chất độc da cam, thậm chí đối mặt những éo le trong đời thường (như một chiến sĩ sau 5 năm biệt tích trở về thì vợ đã có con với người cha ruột - tình huống trớ trêu cho thấy bi kịch của cuộc sống do chiến tranh gây ra. Việc đan cài những chi tiết hiện thực nghiệt ngã này không làm phai mờ cảm hứng lãng mạn của tác phẩm mà trái lại, càng làm nổi bật tầm vóc cao cả của sự hy sinh: chiến thắng đạt được phải trả giá bằng máu và nước mắt, song lý tưởng cách mạng đã giúp con người vượt qua tất cả mất mát riêng tư.

Về nội dung, “Dòng sông mang lửa” đã khẳng định khí phách anh hùng và tinh thần lạc quan cách mạng của con người Việt Nam thời chiến. Tác phẩm giống như một thước phim hoành tráng ghi lại “những huyền thoại” nơi Trường Sơn lửa đạn. Như Trung tướng Đồng Sỹ Nguyên - nguyên Tư lệnh Đoàn 559 - từng phát biểu: “Nếu gọi đường Hồ Chí Minh là một huyền thoại thì đường ống xăng dầu là huyền thoại trong huyền thoại đó.  Quả thực, tiểu thuyết “Dòng sông mang lửa” đã kể lại câu chuyện về những con người làm nên huyền thoại ấy khắc sâu vào tâm trí người đọc hình ảnh một thế hệ anh hùng tập thể với lý tưởng “Không có gì quý hơn Độc lập Tự do”.

Cảm hứng lãng mạn cách mạng trong “Dòng sông mang lửa” được thể hiện qua một loạt các hình tượng nghệ thuật tiêu biểu mang tính biểu trưng cao. Những hình tượng này vừa mang vẻ đẹp sử thi hoành tráng, vừa gợi cảm xúc lãng mạn, lý tưởng, làm sáng ngời chủ đề tư tưởng của tác phẩm. Tiêu biểu nhất phải kể đến: hình tượng dòng sông lửa (đường ống xăng dầu Trường Sơn), hình tượng người chiến sĩ cách mạng với tinh thần đồng đội và đức hy sinh, cùng hình tượng tình yêu trong chiến tranh đầy thơ mộng và cao thượng. Bên cạnh đó, tác phẩm còn xây dựng một số hình tượng mang tính phản đề (như những cá nhân yếu đuối, hiện thực mất mát) đan xen, qua đó càng tôn lên ánh sáng của chủ nghĩa lãng mạn cách mạng. 

    Ngay tên tác phẩm “Dòng sông mang lửa” đã khái quát một hình tượng nghệ thuật xuyên suốt: dòng sông lửa tượng trưng cho dòng xăng dầu nóng bỏng chảy dọc Trường Sơn, chuyên chở sức mạnh và ý chí của hậu phương tới tiền tuyến. Hình tượng này vừa cụ thể vừa giàu chất thơ: một con sông hữu hình nhưng không chở nước mà chở “lửa” - ngọn lửa của nhiên liệu, của khát vọng giải phóng. Trong lời mở đầu tiểu thuyết, tác giả giải thích: “Đó là một dòng sông mang lửa, vì nó sẽ bất chợt bùng cháy khi gặp một tia lửa nhỏ. Vậy mà nó đã vượt qua đỉnh Trường Sơn, qua núi cao, sông sâu, vượt qua mưa bom bão đạn... Dẫu bao người đã ngã xuống, nhưng tuyến đường ống vẫn kiên cường đứng vững… Câu chuyện đó khó tin như một huyền thoại”. Qua đoạn trích này, “dòng sông lửa” hiện lên như một biểu tượng sử thi: dòng chảy mang sức mạnh hủy diệt có thể “bùng cháy” bất cứ lúc nào nhưng đã được ý chí con người chế ngự và dẫn dắt vượt muôn trùng hiểm nguy. Nó cũng là biểu tượng cho ngọn lửa cách mạng luôn âm ỉ cháy và lan tỏa, bất chấp mọi sự tàn phá của kẻ thù. Huyền thoại về đường ống xăng dầu - “huyền thoại trong huyền thoại” của đường mòn Hồ Chí Minh- chính là đỉnh cao của cảm hứng lãng mạn cách mạng trong tác phẩm. Hình tượng này cho thấy niềm tin mãnh liệt rằng sức mạnh vật chất và tinh thần của cách mạng có thể chiến thắng mọi thử thách khắc nghiệt nhất.

Từ hình tượng cốt lõi ấy, tiểu thuyết triển khai nhiều cảnh tượng hoành tráng, mang tính biểu tượng. Chẳng hạn, cảnh kéo đường ống vượt sông Lam được miêu tả như sau: “Tiếng dô ta dô huầy của đoàn người át cả tiếng máy ô tô... Đoàn người gò lưng kéo... chẳng mấy chốc đoạn ống như con rắn bò dần ra giữa sông... dòng nước càng ra giữa sông càng xiết nên ‘con rắn’ cứ oằn mình về phía hạ lưu”. Hình ảnh đoàn quân đông đảo hợp sức kéo đường ống dưới mưa bom tạo ấn tượng mạnh về sức mạnh cộng đồng và quyết tâm “cướp thời gian” vì nhiệm vụ. Qua nghệ thuật so sánh đường ống như “con rắn khổng lồ” uốn lượn trong dòng nước xiết, tác giả đã xây dựng một biểu tượng sinh động về sức mạnh chế ngự thiên nhiên, chiến thắng kẻ thù của những người lính hậu cần. Đây là vẻ đẹp lãng mạn: những con người bình thường trở nên phi thường, làm nên kỳ tích như cổ tích giữa đời thực. Hình tượng dòng sông lửa và những cảnh lao động tập thể anh hùng toát lên âm hưởng sử thi ngời sáng, góp phần khẳng định chân lý “ý chí con người mạnh hơn sắt thép”.

Hình tượng trung tâm khác của tiểu thuyết là người chiến sĩ cách mạng trên tuyến lửa Trường Sơn - tập thể những con người ở “mũi nhọn của cuộc chiến đấu anh hùng”, mang trong mình lý tưởng vì Tổ quốc. “Dòng sông mang lửa” xây dựng cả một thế hệ nhân vật đồng đều về phẩm chất hy sinh cao cả, hoài bão lớn lao. Họ có thể xuất thân khác nhau - những trí thức trẻ vừa rời ghế nhà trường, những chàng trai cô gái nông thôn hồn nhiên xung phong ra trận, hay những cán bộ quân đội từng trải từ thời chống Pháp - nhưng tất cả được khắc họa với lý tưởng sống cao đẹp và tinh thần tận tụy quên mình. Mối quan hệ giữa cái tôi cá nhân và cộng đồng trong tác phẩm hoàn toàn nhất quán với khuynh hướng sử thi: số phận riêng không tách rời nhiệm vụ chung, mọi niềm vui nỗi buồn cá nhân đều bị lu mờ trước sứ mệnh Tổ quốc. Thế giới nhân vật vì vậy “đồng nhất trong phẩm chất hy sinh cao cả” và “tính cách các nhân vật chủ yếu bộc lộ trong không gian Trường Sơn, trong công việc chiến đấu”. Nói cách khác, “Dòng sông mang lửa” đã lý tưởng hóa hình ảnh người lính cách mạng như những anh hùng tập thể, đặt lợi ích dân tộc lên trên hết, đúng như tinh thần văn học lãng mạn cách mạng giai đoạn 1945-1975.

Tinh thần đồng đội và đồng chí - một biểu hiện cốt lõi của cảm hứng lãng mạn cách mạng - được thể hiện vô cùng xúc động qua nhiều tình huống trong truyện. Tình đồng đội ở đây không chỉ là cùng chung chiến hào, mà còn là sự gắn bó sẻ chia đến mức quên mình vì nhau. Một trong những chi tiết tiêu biểu là khi các chiến sĩ nhường nhau làm nhiệm vụ nguy hiểm, đặc biệt đối với người đồng đội là con một trong gia đình. Tác giả kể rằng giữa nơi “chiến trường máu lửa”, các anh hiểu rõ “có chia sẻ nào cao cả hơn là chia sẻ cái chết”. Trong một phân cảnh, một chiến sĩ sẵn sàng lao vào chỗ hiểm thay bạn mình vì “mày là con một, chết là hết, chúng tao còn có anh, có em, có chết cũng còn người nối dõi”. Lời thoại mộc mạc mà cao quý này là minh chứng hùng hồn cho tinh thần hi sinh vì đồng đội, coi cái chết nhẹ tựa lông hồng nếu nó cứu sống được người anh em. Hình tượng người lính sẵn sàng “chia sẻ cái chết” cho nhau thật sự mang vẻ đẹp sử thi, thể hiện lý tưởng đồng chí keo sơn của Quân đội Nhân dân Việt Nam - một lý tưởng bắt nguồn từ tình người và lòng yêu nước sâu sắc.

Không chỉ hy sinh tính mạng, những người chỉ huy trong truyện còn hy sinh cả lợi ích, tiện nghi cá nhân vì lính. Các chỉ huy như Lê Trọng, Đông, Đặng Văn Thế được khắc họa vừa dạn dày kinh nghiệm, vừa giàu lòng thương yêu lính như cha với con. Trung đoàn trưởng Lê Trọng sẵn sàng mang phần nhân sâm bổ dưỡng - tiêu chuẩn dành riêng cho cán bộ cao cấp - chia cho anh em lính khảo sát tuyến, vì “mấy cậu làm việc vất vả”. Trung đoàn trưởng Đông thì tặng cả chiếc kèn ắc-mô-ni-ca - niềm vui duy nhất của mình - cho bộ đội giải trí trong rừng sâu. Những chi tiết giàu tính nhân văn này tạc nên hình tượng người lãnh đạo lý tưởng trong văn học cách mạng: hết lòng vì thuộc cấp, chan hòa và hy sinh, xứng đáng là chỗ dựa tinh thần cho chiến sĩ. Đây chính là vẻ đẹp lãng mạn của tình đồng chí, tình quân dân như cá với nước - thứ tình cảm lớn lao đã nuôi dưỡng sức mạnh đoàn kết để chiến thắng kẻ thù.

Ngoài ra, hình tượng người chiến sĩ trong “Dòng sông mang lửa” còn được lý tưởng hóa qua trí tuệ và lòng quả cảm. Họ không chỉ có nhiệt huyết mà còn có trí óc sáng tạo. Chính những kỹ sư trẻ như Ngọc, Quang, Thục… đã nhanh chóng trưởng thành, áp dụng kiến thức khoa học kỹ thuật vào nhiệm vụ chiến đấu, trở thành “những đại diện xứng đáng cho một thế hệ thanh niên trí thức mới được đào tạo… trưởng thành nhanh chóng trong chiến tranh”. Sự kết hợp giữa sức trẻ tri thức và ý chí cách mạng tạo nên hình tượng những “kỹ sư quân sự” vừa lãng mạn vừa hiện thực, góp phần làm nên huyền thoại đường ống. Mặt khác, lòng quả cảm hiện lên qua vô số hành động anh hùng: từ việc vác ống phi 100 vượt đèo dốc, băng qua toạ độ lửa B52, đến việc khắc phục những vụ nổ, cháy xăng kinh hoàng, chấp nhận trả giá bằng sinh mạng. Tiểu thuyết miêu tả: “Mỗi bước đi của các anh đầy rẫy bất trắc: bom từ trường, mìn cài... Rồi thì những vụ nổ xăng, cháy xăng, nhiều khi chỉ vì một sự sơ suất nhỏ mà phải đổi mấy mạng người”. Chính trong hoàn cảnh “ngày nào cũng có người chết” ấy, tinh thần dũng cảm phi thường của người lính càng được tỏa sáng. Có thể nói, hình tượng người chiến sĩ trong “Dòng sông mang lửa” là sự kết tinh của chủ nghĩa yêu nước anh hùng và cảm hứng lãng mạn cách mạng: họ vừa là những con người bình dị có tình cảm đời thường, vừa là những anh hùng mang tầm vóc sử thi, sẵn sàng dâng hiến tuổi xuân và máu xương cho Tổ quốc.

Bên cạnh lý tưởng chiến đấu, “Dòng sông mang lửa” còn dành nhiều trang viết trân trọng tình yêu đôi lứa nơi chiến trường. Tình yêu trong tác phẩm được khắc họa như một thứ tình cảm trong sáng, cao thượng và mãnh liệt giữa khói lửa chiến tranh, làm nổi bật chất lãng mạn của cuộc sống người lính. Các mối tình của những nhân vật trẻ như Thục - Khanh, Đỉnh - Lan hiện lên rất đẹp, vừa e ấp tinh tế vừa cháy bỏng thủy chung. Chẳng hạn, nhân vật Ngọc thổ lộ tình cảm với Khanh bằng một giọng điệu đầy nâng niu: “Từ lâu lắm rồi, trong mắt anh, em là một bông hoa tinh khiết, tinh khiết đến mức không ai có thể nỡ làm tổn thương... Vậy mà hôm nay anh đã làm em khó xử... Anh có lỗi với em quá” Ở đây, lời tỏ tình lại trở thành lời xin lỗi vì sợ đã “làm người yêu khó xử” - chi tiết nhỏ nhưng gợi lên biết bao vẻ đẹp dịu dàng, thanh cao trong tâm hồn người lính. Họ sợ ngay cả tình yêu của mình có thể vô tình làm tổn thương người con gái họ trân quý. Chiến tranh càng khốc liệt, tình yêu càng được lý tưởng hóa như một đóa hoa thanh khiết nâng đỡ tâm hồn.

Nỗi nhớ người yêu nơi tiền tuyến cũng được Hồ Sỹ Hậu diễn tả tha thiết không kém thơ ca. Nhân vật trong truyện trải lòng: “Nỗi nhớ người yêu trong chiến tranh nó kỳ lạ lắm. Nỗi nhớ theo anh vào tận đáy con tim, nó không chỉ cho anh cảm thấy bồn chồn, mà nhiều khi anh cảm thấy như có gì đau thắt”. Từ “đau thắt” đã cụ thể hóa cảm giác nhớ nhung trở thành nỗi đau thể chất, cho thấy tình yêu thời chiến mãnh liệt đến nhường nào. Đó không chỉ là nỗi nhớ nhung lãng mạn thông thường, mà còn là niềm đau quặn thắt khi cách xa trong hiểm nguy, không biết người mình yêu sống chết ra sao. Tuy nhiên, vượt lên trên nỗi đau ấy là lời thề thủy chung son sắt: “Anh ở đâu, dù cùng trời cuối đất, em cũng tìm được. Không có bất kỳ ai, bất kỳ cái gì có thể ngăn được em đi tìm anh”. Lời thoại của Lan với Đỉnh mang âm hưởng như lời thề của Thúy Kiều trong văn học cổ điển, nhưng đặt trong hoàn cảnh chiến tranh lại càng lãng mạn và cảm động gấp bội. Nó cho thấy niềm tin tuyệt đối vào tình yêu và khát vọng đoàn tụ, tương đồng với niềm tin vào ngày mai hòa bình của người lính.

Hồ Sỹ Hậu đã khẳng định: chỉ trong khói lửa chiến tranh, tình yêu mới “mang vẻ đẹp trong sáng, cao thượng, thánh thiện như thế”. Thật vậy, tình yêu của thế hệ kháng chiến được lý tưởng hóa như một biểu tượng cho sức sống tinh thần mãnh liệt. Chính những tình cảm riêng tư cao đẹp này góp phần làm dịu bớt sự khốc liệt của chiến trường, tạo nên sự cân bằng về cảm xúc trong tác phẩm. Tình yêu đôi lứa song hành cùng tình yêu Tổ quốc, trở thành động lực giúp con người vượt qua gian khổ. Hình tượng những mối tình thời chiến trong “Dòng sông mang lửa” vừa lãng mạn bay bổng, vừa gắn chặt với hiện thực mất mát, khiến mỗi cuộc chia ly hay đoàn tụ của nhân vật đều để lại dư âm sâu lắng trong lòng độc giả. Có thể nói, tình yêu trong tiểu thuyết của Hồ Sỹ Hậu là minh chứng cho quan niệm “người lính cũng là con người bình dị với những rung động trái tim”, và chính những rung động nhân văn ấy làm nên sức mạnh phi thường giúp họ chịu đựng được tột cùng đau thương.

Mặc dù cảm hứng chủ đạo là lãng mạn, “Dòng sông mang lửa” không hề đơn giản hóa hiện thực chiến tranh. Trái lại, chính những hình tượng mang tính hiện thực đan xen đã làm sâu sắc thêm cảm hứng lãng mạn cách mạng của tác phẩm, giúp thông điệp trở nên thuyết phục và nhân văn hơn. Một trong những hình tượng đáng chú ý là các nhân vật phản diện hoặc yếu đuối thoáng qua - tuy “thấp thoáng mờ nhạt đâu đó” nhưng vẫn có mặt như để tô đậm hơn tương phản sáng - tối của bức tranh chiến tranh. Ví dụ, tiểu thuyết có nhắc đến một trường hợp đào ngũ; song người lính đào ngũ này lại được kể với sự cảm thông và độ lượng chứ không bị lên án gay gắt. Điều đó cho thấy tác giả ý thức rằng trong cuộc chiến ác liệt, không phải ai cũng vững vàng, nhưng những trường hợp như vậy chỉ là thiểu số ngoại lệ và được nhìn nhận bằng cái nhìn nhân văn, không làm lu mờ hình ảnh chung của cả tập thể anh hùng.

Tác phẩm cũng đề cập đến những hạn chế, sai lầm xuất phát từ hoàn cảnh lịch sử, qua đó gián tiếp phê phán một số biểu hiện cứng nhắc của thời kỳ ấy. Chẳng hạn, hình tượng nhân vật Tường là một điểm nhấn: Trung úy Tường, một người chỉ huy kiên cường, gan dạ, đã lập nhiều chiến công, nhưng chỉ vì một vết “không trong” trong lý lịch gia đình mà anh bị xoá tên khỏi Đảng. Giữa chiến trường, đó là nỗi đau “còn hơn bị kỷ luật” đối với anh, bởi nó tước đi danh dự và lý tưởng chính trị của người chiến sĩ. Đến lúc hy sinh, Tường vẫn day dứt: “Tại sao người ta không đánh giá tôi qua sự chiến đấu dũng cảm quên mình... Tại sao lại loại bỏ... một người sẵn sàng hi sinh tính mạng vì Tổ quốc, chỉ vì trong lý lịch của tôi có những người mà tôi chưa bao giờ biết họ”. Lời độc thoại đầy xót xa này cho thấy bi kịch của một người anh hùng bị hiểu lầm và đối xử bất công. Hình tượng Tường gợi nhớ đến những trường hợp có thật trong chiến tranh, khi cách đánh giá con người nặng về lý lịch đã gây tổn thất cho cả cá nhân lẫn tổ chức. Việc đưa chi tiết này vào tiểu thuyết thể hiện tầm nhìn hiện thực của tác giả: ông không né tránh mặt hạn chế “ấu trĩ” của một số người trong một thời, coi đó cũng là sản phẩm tất yếu của lịch sử. Nhưng đồng thời, câu chuyện Tường càng làm nổi bật phẩm chất trung hậu, kiên trung của những người lính thực sự vì nước quên thân - họ chiến đấu không phải để được vinh danh cá nhân, mà vì lý tưởng cộng đồng, nên ngay cả khi bị đối xử oan khuất vẫn tiếp tục cống hiến cho đến phút cuối. Đây chính là sự khẳng định giá trị “nhân chi sơ, tính bản thiện” trong cách nhìn con người của Hồ Sỹ Hậu.

Một hình tượng hiện thực khác mang ý nghĩa phê phán nhẹ nhàng là nhân vật cán bộ cao cấp vô cảm trước nỗi đau của dân. Tiểu thuyết thuật lại câu chuyện một bà mẹ liệt sĩ bật khóc vì mất con, nhưng vị lãnh đạo lại bảo: “Sao bà lại khóc. Bà phải vui lên chứ, phải phấn khởi vì gia đình mình đã đóng góp một người con cho cách mạng”. Lời lẽ vô tình ấy tuy mang tính khẩu hiệu nhưng hoàn toàn xa lạ với tâm trạng thật của người mẹ mất con. Tác giả bình luận đầy mỉa mai: “Có con hi sinh mà phải ‘phấn khởi’, phải ‘vui’ thì chỉ có ông cán bộ này mà thôi! Có lẽ ông ta chưa có đứa con nào hi sinh ngoài mặt trận để thấm được nỗi đau tận cùng...”. Chi tiết này thể hiện cái nhìn tỉnh táo và nhân bản của Hồ Sỹ Hậu: ông tôn vinh hy sinh, nhưng không chấp nhận lối tuyên truyền giáo điều vô cảm. Sự thật là mất mát trong chiến tranh vô cùng đau đớn, và nước mắt của người mẹ liệt sĩ cũng thiêng liêng như máu của người chiến sĩ nơi chiến trường. Việc phơi bày tính chất phi lý của chiến tranh - khi mà chiến thắng chung phải đánh đổi bằng nỗi đau riêng khôn nguôi - chính là tầng sâu hiện thực khiến cảm hứng lãng mạn trong “Dòng sông mang lửa” thêm phần bi tráng. Tác phẩm ca ngợi lý tưởng nhưng không ru ngủ người đọc, mà thôi thúc họ nhận thức rõ giá trị của hòa bình và trân trọng những hy sinh vô giá đã làm nên hòa bình.

Qua các hình tượng nghệ thuật từ lãng mạn đến hiện thực, “Dòng sông mang lửa” đã tái hiện chân thực “vẻ đẹp của hy sinh, của lòng vị tha, của tinh thần trách nhiệm và sự tận tụy” nơi những người lính xăng dầu Trường Sơn. Dù đôi chỗ còn thiếu những xung đột kịch tính cá nhân, tiểu thuyết đã bù đắp bằng kịch tính đến từ sự đối đầu giữa ý chí con người và tính ác liệt của chiến tranh. Các hình tượng chính - dòng sông lửa, người chiến sĩ anh hùng, tình đồng đội, tình yêu lý tưởng - kết hợp với những mảng hiện thực đau thương đã tạo nên một bức tranh toàn vẹn vừa hào hùng, vừa xúc động. Chính sự đan xen đó làm nên sức mạnh lay động lòng người của tác phẩm, đúng như nhận định: “Dòng sông mang lửa” “giúp người đọc nhận chân rõ” từng “lớp lang sự kiện, tình huống bối cảnh” của cuộc chiến, từ đó càng thêm tự hào về quá khứ và trân quý giá trị hiện tại.

Tiểu thuyết “Dòng sông mang lửa” ra đời gắn liền với hai bối cảnh: bối cảnh lịch sử chiến tranh (nội dung tác phẩm phản ánh) và bối cảnh xã hội thời điểm sáng tác (những năm đầu thế kỷ 21 khi tác giả hồi tưởng và viết lại). Cả hai bối cảnh này đều tác động sâu sắc đến cảm hứng lãng mạn cách mạng trong tác phẩm, quyết định góc nhìn và giọng điệu mà Hồ Sỹ Hậu lựa chọn.

Trước hết, bối cảnh lịch sử mà “Dòng sông mang lửa” tái hiện chính là cuộc kháng chiến chống Mỹ 1955-1975, đặc biệt giai đoạn ác liệt cuối thập niên 1960 đầu 1970 khi tuyến đường Trường Sơn trở thành huyết mạch tiếp vận cho chiến trường miền Nam. Giai đoạn này, như lịch sử cho thấy, toàn dân tộc Việt Nam sôi sục ý chí “Tất cả cho tiền tuyến, tất cả để chiến thắng”. Nền văn học cách mạng 1945-1975 cũng vì thế mà đậm đặc khuynh hướng sử thi và cảm hứng lãng mạn: mọi tác phẩm đều tập trung ca ngợi cuộc đấu tranh giải phóng dân tộc và khơi dậy niềm tin tất thắng. Trong hoàn cảnh “sự tồn vong của dân tộc” treo trên sợi tóc, con người không được phép sống cho riêng mình mà phải sống bằng lý tưởng, bằng niềm tin vào tương lai độc lập, tự do. “Dòng sông mang lửa” thấm nhuần tinh thần thời đại đó. Bản thân nhân vật và sự kiện trong truyện đều có tầm vóc “liên quan đến những vấn đề sống còn của cả cộng đồng dân tộc” - cụ thể ở đây là nhiệm vụ vận chuyển xăng dầu, bảo đảm hậu cần cho chiến trường, yếu tố quyết định thành bại của cuộc chiến tranh nhân dân. Các nhân vật chính - từ những người lính trẻ đến các vị chỉ huy - đều tiêu biểu cho tầng lớp anh hùng “sống chết vì Tổ quốc, vì Cách mạng”. Họ hành động với ý thức “nhân danh cộng đồng”, sẵn sàng “hy sinh hạnh phúc cá nhân vì lợi ích chung”. Những phẩm chất như tình đồng chí keo sơn, tình quân dân cá nước, lòng trung thành với Đảng, với lý tưởng độc lập dân tộc… được đề cao như những tình cảm lớn, cảm hứng chủ đạo của văn học sử thi kháng chiến. Trong “Dòng sông mang lửa”, dấu ấn của lý tưởng thời đại thể hiện rõ: nhân vật hầu như không bàn đến chuyện riêng tư hay toan tính cá nhân, mà mọi suy nghĩ, hành động đều xoay quanh nhiệm vụ chung và đồng đội. Điều này cho thấy ảnh hưởng trực tiếp của bối cảnh lịch sử đến nội dung và cảm hứng tác phẩm - Hồ Sỹ Hậu đã viết nên câu chuyện của thế hệ mình bằng đúng tinh thần mà thế hệ đó đã sống và chiến đấu.

Bối cảnh cụ thể của đơn vị bộ đội xăng dầu Trường Sơn cũng góp phần định hình sắc thái cảm hứng. Có thể nói, chính tính chất đặc thù và kỳ tích của tuyến đường ống xăng dầu đã tạo nguồn cảm hứng mạnh mẽ cho tác giả. Ngay trong chiến tranh, sự tồn tại của tuyến ống này phần lớn là bí mật; nhiều người lính ở đơn vị khác cũng không biết có một “dòng sông lửa” chảy ngầm trong lòng Trường Sơn. Chỉ đến sau chiến tranh, khi những tư liệu được giải mật, cả xã hội mới sửng sốt trước một công trình đường ống dài hơn 5.000 km từ biên giới phía Bắc vào tới Đông Nam Bộ, vận chuyển hàng vạn tấn xăng dầu an toàn qua “tọa độ lửa”. Đây là một thành tựu kỹ thuật và quân sự vĩ đại, được Đại tướng Võ Nguyên Giáp ghi nhận là “lập công xuất sắc”. Do đó, việc chọn đề tài này tự thân nó đã mang tính sử thi và lãng mạn, bởi câu chuyện đường ống xăng dầu Trường Sơn chính là một bản anh hùng ca ít người biết đến. Hồ Sỹ Hậu - một nhân chứng tham gia từ đầu đến cuối công trình - hẳn ý thức sâu sắc rằng câu chuyện của đơn vị mình xứng đáng được khắc họa như một huyền thoại. Cảm hứng sáng tác của ông xuất phát từ “tình cảm thuỷ chung da diết với đồng đội, nhất là những người nằm lại chiến trường” và từ trăn trở ấp ủ qua nhiều năm muốn tôn vinh chiến công của họ. Có thể thấy, “Dòng sông mang lửa” được viết ra trước hết như một sự tri ân - “nhằm tri ân những người đã anh dũng hy sinh… máu đào của họ đã viết nên truyền thống oanh liệt” của bộ đội đường ống. Chính động lực cao đẹp đó đã nhuần thấm vào từng trang viết, khiến giọng văn của tác phẩm chân thành, xúc động và lấp lánh lý tưởng.

Thứ hai, bối cảnh xã hội và văn học thời điểm tác phẩm ra đời -đầu thập niên 2010 cũng ảnh hưởng quan trọng đến cách tiếp cận đề tài. Sau chiến tranh vài thập niên, đặc biệt qua thời kỳ Đổi mới (sau 1986), cái nhìn về chiến tranh trong văn học Việt Nam đã cởi mở và đa chiều hơn. Nhiều tác phẩm ra đời trong thời bình không ngại phản ánh những mặt khuất, những hệ lụy đau buồn của chiến tranh mà trước đó ít được nhắc tới. “Dòng sông mang lửa” là sản phẩm của thời kỳ này: tuy vẫn mang âm hưởng ngợi ca chủ nghĩa anh hùng, nhưng tác giả đã tận dụng độ lùi thời gian để “bộc lộ trung thực những gì đã trải qua, đã chứng kiến”. Điều này giải thích vì sao trong tiểu thuyết có những chi tiết phê phán như câu chuyện Tường, chuyện vị lãnh đạo vô cảm và những bi kịch hậu phương, hậu chiến - những chi tiết có thể ít xuất hiện trong văn học thời chiến. Sự điềm tĩnh, tự kiềm chế trong giọng kể của Hồ Sỹ Hậu một phần cũng nhờ ông viết khi đã là một vị tướng về hưu, trải qua nhiều thăng trầm và có cái nhìn nhân sinh sâu sắc. Ông không còn viết với giọng hừng hực tuyên truyền, mà với tâm thế một nhà văn - nhân chứng chiêm nghiệm quá khứ. Tuy vậy, cần nhấn mạnh rằng cảm hứng lãng mạn cách mạng vẫn là sợi chỉ đỏ xuyên suốt tác phẩm. Dù thời đại đã đổi thay, Hồ Sỹ Hậu vẫn trung thành với cách nhìn nhận “trong vẻ tốt đẹp ‘nhân chi sơ tính bản thiện’”. Ông chủ động kiềm chế những yếu tố ngoại đề -như tâm tư cá nhân ngoài mặt trận để tập trung mô tả các sự kiện Trường Sơn, sợ “lạc đề” khỏi câu chuyện chính. Điều đó có nghĩa là nhà văn vẫn đặt trọng tâm ở bức tranh lý tưởng tập thể hơn là các khía cạnh đời thường. Lý do có thể là ông muốn giữ cho tác phẩm tính thống nhất của một bản hùng ca cách mạng, và cũng là để “dễ tiếp nhận” hơn với đông đảo độc giả - như chính tác giả bày tỏ: ông chọn viết tiểu thuyết thay vì hồi ký khô khan để kể chuyện mình và đồng đội một cách sinh động, truyền cảm hơn. Do đó, ta thấy “Dòng sông mang lửa” kết hợp hài hòa giữa chất sử liệu chân thực và cảm hứng lãng mạn sử thi, đáp ứng cả yêu cầu “đầy đủ và phong phú nhất về bộ đội đường ống xăng dầu” lẫn yêu cầu “dễ tiếp nhận”, lay động lòng người.

Tóm lại, hoàn cảnh lịch sử oanh liệt và bối cảnh sáng tác thuận lợi đã tạo nên “Dòng sông mang lửa” như một tác phẩm kết tinh ý thức sử thi dân tộc và cảm hứng lãng mạn cách mạng thời chống Mỹ. Tác giả Hồ Sỹ Hậu - với trải nghiệm lính chiến và tầm nhìn một vị tướng, một người làm công tác khoa học - đã viết nên tác phẩm bằng tất cả vốn sống phong phú, sự từng trải nhiều cung bậc và sự nhạy cảm tinh tế của mình. Có thể nói, “Dòng sông mang lửa” ra đời vừa đúng lúc xã hội có nhu cầu nhìn lại và tôn vinh những hy sinh thầm lặng, vừa kế thừa được tinh hoa của văn học cách mạng đi trước, lại vừa đón nhận những luồng gió đổi mới trong tư duy nghệ thuật. Tác phẩm là minh chứng cho việc đề tài chiến tranh vẫn có sức sống mạnh mẽ trong văn học đương đại khi được viết bằng sự chân thành, tri ân và lý tưởng cao đẹp.

Có thể khẳng định “Dòng sông mang lửa” của Hồ Sỹ Hậu là một tiểu thuyết tiêu biểu thể hiện cảm hứng lãng mạn cách mạng một cách sâu sắc và cảm động. Tác phẩm đã thành công trong việc tái hiện một bản hùng ca tập thể về những người lính xăng dầu Trường Sơn - những con người bình dị mà vĩ đại, đã viết nên huyền thoại trên tuyến lửa năm xưa. Thông qua việc phân tích nội dung và các hình tượng nghệ thuật tiêu biểu, ta thấy rõ chủ nghĩa lãng mạn cách mạng thấm đượm trong từng trang sách: từ hình tượng “dòng sông lửa” mang ý nghĩa biểu tượng cho sức mạnh của ý chí, đến hình tượng người chiến sĩ và tình đồng đội, tình yêu lý tưởng - tất cả đều được khắc họa với vẻ đẹp cao cả, trong sáng, hướng tới lý tưởng chung. Đồng thời, những mảng hiện thực khốc liệt được lồng ghép khéo léo đã làm bật nổi chất bi tráng của cảm hứng lãng mạn, khiến thông điệp tác phẩm thêm phần nhân văn và chân thật.

“Dòng sông mang lửa” không chỉ đóng góp một câu chuyện lịch sử phong phú cho văn học chiến tranh Việt Nam, mà còn gợi lên suy ngẫm về giá trị của sự hy sinh và lòng yêu nước. Đọc tác phẩm, người đọc hôm nay không chỉ tự hào về quá khứ hào hùng, mà còn cảm nhận rõ những mất mát vô bờ mà chiến tranh để lại, từ đó trân trọng hòa bình hơn. Tiểu thuyết của Hồ Sỹ Hậu đã làm tròn sứ mệnh của một chứng nhân lịch sử, đồng thời làm tròn thiên chức của văn học là lay động và nâng đỡ tâm hồn con người. Như nhà phê bình Vũ Quần Phương nhận xét, ngòi bút của Hồ Sỹ Hậu “đã làm trọn phận sự của một chứng nhân lịch sử” và càng lùi xa thời gian, những trang ký ức trung thực ấy càng cho thấy giá trị như “quặng nguyên khai mang đầy đủ trầm tích dữ dội và bi thương của chiến tranh”

Tựu trung, “Dòng sông mang lửa” xứng đáng được coi là một đóng góp xuất sắc của văn học Việt Nam thời kỳ đổi mới trong việc tiếp nối mạch cảm hứng lãng mạn cách mạng. Tác phẩm đã “kể lại câu chuyện về những con người làm nên huyền thoại” bằng ngôn ngữ nghệ thuật giàu hình tượng và cảm xúc. Mười năm, hai mươi năm… và nhiều năm sau nữa, khi đọc lại “Dòng sông mang lửa”, những thế hệ độc giả mới vẫn sẽ tìm thấy ở đó “sự quả cảm, trí óc, những mất mát mà chiến tranh gây ra”, và trên hết là lý tưởng lãng mạn cao đẹp đã giúp cha ông ta chiến thắng kẻ thù. Đó chính là giá trị bền vững làm nên sức sống của tác phẩm này trong nền văn học dân tộc.

Hoàng Thị Thu Hà

Tin liên quan

Tin mới nhất