Về tiểu thuyết “Ngược Tchepone” của Đỗ Ngọc Yên
Nhà văn Đỗ Ngọc Yên vừa qua đời khá đột ngột. Bởi mới đây ông còn tham gia “Cuộc thi tiểu thuyết lần thứ nhất” do Thời báo Văn học nghệ thuật tổ chức, với bản thảo “Ngược Tchepone”. Trong buổi lễ trao giải, ông cũng có mặt tham dự chia vui với những tác giả đoạt giải. Trong kí ức của tôi, ông là một nhà lý luận phê bình có trách nhiệm, là một người chân tình với bạn bè, luôn ủng hộ những điều cấp tiến.
Góc nhìn đa chiều, hiện thực, đầy bi kịch về một giai đoạn lịch sử gian khó của dân tộc
Ngược Tchepone là một chuỗi những hồi ức và câu chuyện đầy ám ảnh về Chiến dịch Đường Chín - Nam Lào, khắc họa chân thực sự khốc liệt của chiến tranh qua số phận những người lính và lực lượng thanh niên xung phong. Nội dung tập trung vào mối quan hệ giữa con người trong nghịch cảnh, từ những xung đột về chiến thuật của cấp chỉ huy đến nỗi khao khát bản năng và sự cô độc của nữ giới nơi chiến trường thiếu vắng đàn ông.
Các nhân vật từng là đồng đội, sau chiến tranh đã sống ra sao và những hồi ức chiến tranh của họ với những câu chuyện chiến trường, các mối quan hệ, dũng cảm hay hèn nhát, những sinh hoạt và mối quan hệ cá nhân… Qua đó cũng bộc lộ bản chất, và cả sự rèn luyện để trưởng thành. Có những cái chết đau đớn, có những cái chết anh dũng…

Nhà văn Đỗ Ngọc Yên.
Trong bối cảnh chiến tranh khốc liệt, tâm lý và nỗi khổ của người lính không chỉ dừng lại ở những đau đớn về thể xác mà còn là những chấn thương tâm hồn sâu sắc, dai dẳng kéo dài cả sau khi cuộc chiến kết thúc.
Các tình tiết về sự hy sinh đau thương, thi thể không nguyên vẹn hay cái chết do hổ vồ đã lột tả “sắc màu” tàn khốc và sự biến dạng của nhân tính dưới làn bom đạn. Bên cạnh đó, tiểu thuyết còn khai thác nỗi dằn vặt hậu chiến, sự sám hối muộn mằn của những người trở về khi đối diện với sai lầm trong quá khứ và trách nhiệm với đồng đội đã khuất.
Xuyên suốt các chương là cái nhìn nhân văn nhưng cay đắng về việc chiến tranh không chỉ hủy diệt thể xác mà còn để lại những vết sẹo tâm lý không bao giờ lành. Tổng thể tiểu thuyết mang lại một góc nhìn đa chiều, vừa hiện thực vừa đầy bi kịch về một giai đoạn lịch sử gian khó của dân tộc.
Tiểu thuyết Ngược Tchepone của Đỗ Ngọc Yên không đi theo lối trần thuật tuyến tính thông thường mà chọn một kết cấu phức tạp, mang tính hiện thực tâm lý sâu sắc để lột tả những “vết sẹo” của chiến tranh.
Kết cấu của tiểu thuyết bao gồm 10 chương (từ chương I đến chương X) với một hệ thống nhân vật và sự kiện đan xen chặt chẽ giữa quá khứ và hiện tại.
Tiểu thuyết kết cấu theo dòng hồi ức: Truyện mở đầu bằng bối cảnh chuẩn bị chiến dịch tại chiến trường Nam Lào, nhưng sau đó liên tục nhảy vọt đến thời điểm hơn ba mươi năm sau chiến tranh, khi những người lính năm xưa (như ông Quàng/Dần) đang sống giữa thời bình với những ám ảnh tâm lý không thể gột rửa.
Với kết cấu đa mảnh ghép, mỗi chương giống như một mảnh ghép về những phương diện khác nhau của bi kịch chiến tranh. Về nỗi đau thể xác (xác đồng đội bị quật lên nhiều lần), bi kịch tình dục và quyền lực (chuyện bác sĩ Phương Anh và Huy Ngọc), nỗi khổ của nữ thanh niên xung phong (chứng bệnh Hysteria), và hành trình sám hối của cá nhân.
Bút pháp và cách xây dựng hình ảnh nhân vật
Trong tác phẩm, bút pháp và cách xây dựng nhân vật mang tính hiện thực nghiêm ngặt kết hợp với phân tích tâm lý chiều sâu, khắc họa một con người bị giằng xé giữa quá khứ hào hùng và những mặc cảm tội lỗi dai dẳng. Họ vừa là nạn nhân của bom đạn, vừa là nạn nhân của chính những sai lầm cá nhân trong hoàn cảnh khắc nghiệt, tạo nên một hình tượng nhân vật đầy bi kịch và đáng suy ngẫm về số phận con người hậu chiến.
Bút pháp khắc họa ngoại hình: sự biến dạng của nhân dạng
Tác giả sử dụng bút pháp hiện thực trần trụi để miêu tả sự tàn phá của chiến tranh lên cơ thể con người; và mặc cảm nhân hình: Sự biến dạng khiến Dần tự thấy mình “gớm ghiếc”. Tác giả dùng phản ứng của những đứa trẻ (sợ hãi, khóc thét khi thấy Dần) và sự né tránh của người mẹ để nhấn mạnh nỗi đau mất mát về nhân dạng của nhân vật.
Cách xây dựng tâm lý: nỗi đau mặc cảm và sự cô độc.
Nhân vật Dần được xây dựng qua diễn biến tâm lý phức tạp, từ một người lính dũng cảm trở thành một người đàn ông nhạy cảm, dễ nổi nóng và luôn muốn trốn chạy xã hội. Là sự phản kháng tiêu cực như do mặc cảm tàn phế, Dần trở nên cực kỳ nhạy cảm với ánh nhìn của người khác. Ông sẵn sàng “nổi đóa”, thậm chí là bạo lực nếu thấy ai nhìn thẳng vào mặt mình.
Là bi kịch trốn chạy khi Dần phải “lén lút làm một cuộc trốn chạy khỏi quê hương” vì không chịu nổi sự xa lánh và thương hại từ người thân. Điều này cho thấy chiến tranh đã cắt đứt sợi dây liên kết bình thường giữa ông và cộng đồng.
Tác giả xây dựng biểu tượng bóng tối. Hành động đi tắt điện cầu thang trong khu chung cư là một chi tiết đắt giá thể hiện tâm lý sợ ánh sáng. Bóng tối là nơi ông che giấu vết sẹo thực thể và cả những vết sẹo trong lương tâm.
Chiều sâu nhân bản: Sự giằng xé giữa đạo đức và bản năng
Cách xây dựng nhân vật Dần không lý tưởng hóa mà đi sâu vào những góc khuất đầy tính bản năng và sai lầm của con người.
Trong chuyến công tác về miền Bắc, Quàng (Dần) đã không kìm lòng được trước sự khao khát của Lụa (vợ đồng đội Dũng) và hai người đã có quan hệ bất chính. Đỉnh điểm của bi kịch là việc Quàng đã lợi dụng quyền hạn để điều động Dũng ra nơi nguy hiểm nhất khiến đồng đội hy sinh, nhằm che giấu lỗi lầm của mình. Đây là “vết sẹo tâm hồn” lớn nhất khiến ông sống trong sám hối suốt quãng đời còn lại.
Nghệ thuật trần thuật: hồi ức và đối lập
Nhân vật được xây dựng qua những mảnh ghép của ký ức. Việc chuyển đổi giữa hiện tại (ông già “hâm” ở chung cư) và quá khứ (đại đội trưởng ở chiến trường) giúp người đọc thấy được sự biến đổi toàn diện của một con người qua thời gian.
Tác giả đặt sự “hào hùng” của chức danh đại đội trưởng, bí thư chi bộ bên cạnh những hành vi “nhỏ nhen, trả thù cá nhân” và “mặc cảm tàn phế”. Sự đối lập này làm cho nhân vật trở nên sống động, chân thực và đầy tính nhân văn hơn là một hình tượng anh hùng cứng nhắc.
Những nội dung ám ảnh
Nội dung thứ nhất, bi kịch về việc xác người lính bị quật lên nhiều lần là một trong những chi tiết ám ảnh và đau đớn nhất trong tiểu thuyết, minh chứng cho sự khốc liệt của chiến tranh khi ngay cả cái chết cũng không được yên nghỉ. Nhân vật chính trong bi kịch này là Nguyên (biệt danh “Nguyên vồ cuốc”), một người lính thuộc Đội tăng gia của Binh trạm.
Câu chuyện về xác anh Nguyên phải chôn đi chôn lại đến ba lần là biểu tượng cho sự tàn khốc của chiến tranh Nam Lào. Nó phản ánh quan niệm “chết vẫn chưa hết chuyện” ở chiến trường, nơi người lính không chỉ hy sinh mạng sống mà còn phải chịu đựng sự tàn phá khủng khiếp của thiên nhiên, thú dữ và bom đạn ngay cả khi đã nằm sâu dưới lòng đất.
Nội dung thứ hai là mối quan hệ đầy tranh cãi giữa bác sĩ Phương Anh và Huy Ngọc, một mối quan hệ đầy bi kịch, bị chi phối bởi sự lạm dụng quyền lực, áp đặt tình dục và những giằng xé tâm lý trong bối cảnh chiến tranh khốc liệt.
Huy Ngọc đã lộ rõ bộ mặt quyền lực khi tuyên bố mình là người đứng đầu Binh trạm và đe dọa sẽ kỷ luật, tước quân tịch nếu cô không phục tùng. Để dụ dỗ, ông hứa sẽ “thăng chức trước thời hạn” cho cô nếu cô giúp ông thỏa mãn bản năng.
Tâm lý của Phương Anh buộc phải biến đổi. Từ sợ hãi đến buông xuôi và “miễn dịch”. Mối quan hệ này đã tàn phá tâm lý của Phương Anh một cách nặng nề. Mối quan hệ giữa Phương Anh và Huy Ngọc không phải là tình yêu, nó phản ánh sự tha hóa của một bộ phận chỉ huy và sự yếu thế, bị tước đoạt cả thể xác lẫn danh dự của người phụ nữ trong môi trường quân ngũ, bị bóp nghẹt bởi quyền lực và bản năng sinh tồn.
Nội dung thứ ba là bước ngoặt cuối cùng trong hành trình sám hối là khi ông Quàng nhận được tin tức về gia đình ông Dũng sau hơn 30 năm.
Ông bàng hoàng khi biết bà Lụa có một đứa con gái là con rơi, có đặc điểm “ti hí mắt lươn và hai mắt hấp háy” giống hệt ông. Đây là bằng chứng sống cho lỗi lầm năm xưa, đồng thời cũng là cơ hội để ông bù đắp.
Ông đã quyết định rời bỏ tất cả. Việc ông chấp nhận bỏ lại cuộc sống yên ổn ở tuổi xế chiều để tìm về quá khứ là một sự sám hối muộn mằn nhưng quyết liệt.
Hành trình từ một người chỉ huy có sai lầm đến một ông già "sợ ánh sáng" và cuối cùng là chuyến đi tìm sự tha thứ cho thấy khát vọng nhân bản: con người dù có lỗi lầm đến đâu cũng luôn khao khát được thanh thản lương tâm trước khi rời bỏ cõi đời.
Hành động của ông Quàng: "đúng hay nên”? Việc ông Quàng bỏ lại vợ con hiện tại để đi tìm và sống với bà Lụa (vợ đồng đội đã hy sinh) là một tình huống đạo đức cực kỳ nan giải trong tiểu thuyết. Dưới góc độ “sám hối” và “công lý”, hành động này là sự nỗ lực cuối cùng để thực hiện “trách nhiệm và bổn phận” của một con người. Quàng mang nặng mặc cảm vì đã quan hệ với Lụa và gián tiếp đẩy Dũng vào chỗ chết để che giấu tội lỗi. Việc ông tìm về với mẹ con Lụa là để bù đắp cho đứa con gái mang dòng máu của mình. Từ góc nhìn này, hành động của ông là “đúng” với tiếng gọi của lương tâm đang bị giày vò.
Dưới góc độ “gia đình hiện tại”, đối với bà Thuận và các con, đây là một sự “ruồng bỏ” khó chấp nhận. Bà Thuận đã cùng ông chia ngọt sẻ bùi hơn ba mươi năm, vượt qua bao khó khăn để có được cơ ngơi hiện tại. Việc ông bỏ đi mà không thể giải thích rõ ràng (do sợ sự thật trần trụi) đã tạo ra một bi kịch mới cho những người ở lại.
Trong tiểu thuyết Ngược Tchepone của Đỗ Ngọc Yên, sông Tchepone không chỉ là một địa danh địa lý mà còn mang những ý nghĩa biểu tượng sâu sắc, xuyên suốt từ chiến trường khốc liệt đến những ký ức ám ảnh của người lính.
Tchepone biểu tượng cho sự khắc nghiệt và “tâm tính” biến ảo của chiến tranh. Dòng sông Tchepone được miêu tả với hai gương mặt đối lập hoàn toàn theo mùa, tương ứng với sự chuyển biến của đời sống người lính.
Sông Tchepone là ranh giới mong manh giữa sự sống và cái chết. Nhưng sông Tchepone cũng là biểu tượng của sự gắn kết và vận mệnh chung Việt - Lào. Nó bắt nguồn từ Lào, chảy qua Việt Nam rồi lại quay về Lào trước khi nhập vào sông Mekong. Sự uốn lượn, đan xen này tượng trưng cho tình đoàn kết chiến đấu và sự hòa quyện về xương máu của binh sĩ hai nước trên cùng một chiến tuyến Đường Chín - Nam Lào.
Sông là nhân chứng của lịch sử và những “vết sẹo” không thể xóa nhòa. Là dòng sông của ký ức. Tên tác phẩm mang hàm ý về một chuyến đi ngược dòng thời gian tìm về quá khứ.
Hạn chế trong tiểu thuyết là sự phân mảnh tiểu thuyết đôi khi rời rạc. Văn kể chuyện hơi khô khan. Việc nhảy từ các kế hoạch tác chiến quân sự cấp cao ở chương đầu sang những bi kịch cá nhân trần trụi ở các chương sau có thể tạo ra cảm giác hẫng hụt về mạch truyện.
Tiểu thuyết Ngược Tchepone của nhà văn Đỗ Ngọc Yên thực sự là một mảnh ghép hiện thực trần trụi nhưng đầy nhân văn về số phận con người trong và sau cuộc chiến. Thực sự là một góc nhìn đa chiều, hiện thực, đầy bi kịch về một giai đoạn lịch sử gian khó của dân tộc.

(Ghi chép khi đọc "Dòng Sông mang lửa", NXB Hội Nhà văn, 2012, tái bản, 2025)
Bình luận