Ngọn lửa Sông Đà – khúc hát của người trong cuộc
Từng là công nhân lắp máy trên công trường Thủy điện Hòa Bình trong những năm đầu xây dựng, sau này trở thành nhà báo rồi nhạc sĩ, Tào Khánh Hưng mang vào ca khúc “Ngọn lửa Sông Đà” không chỉ ký ức về một công trình lớn của đất nước mà còn cả trải nghiệm của người trực tiếp lao động giữa khói hàn, đá núi và những ca làm việc xuyên đêm. Chính xuất phát điểm ấy tạo nên nét riêng của tác phẩm, vừa là khúc hát ngợi ca công trường, vừa là tiếng lòng của người trong cuộc.
Ở "Ngọn lửa Sông Đà", người nghe bắt gặp âm thanh của máy khoan, tiếng búa trên thép, nhịp chảy của dòng sông và hình ảnh những người thợ đã gửi tuổi trẻ của mình vào công trình Thủy điện Hòa Bình. Điều tạo nên sức nặng của ca khúc không nằm ở quy mô đề tài, mà ở tính chân thực được chắt lọc từ trải nghiệm sống của chính tác giả.

Thủy điện Hòa Bình trên sông Đà. Ảnh Báo Lao động
Ngay từ những câu mở đầu:
“Từ công trường vang vọng Sông Đà,
Bàn tay người thắp sáng ước mơ”.
không gian đã mở ra bằng âm thanh. Từ “vang vọng” khiến công trường không còn là một địa điểm, mà trở thành một trường âm thanh lan đi giữa đại ngàn Tây Bắc. Và hình ảnh “bàn tay người thắp sáng ước mơ” không chỉ nói về lao động, mà nói về quyền năng sáng tạo của con người - quyền năng biến đá núi thành ánh sáng.
Ca khúc đưa những chi tiết kỹ thuật vào thơ ca bằng một cảm quan nghệ thuật rất tự nhiên:
“Tiếng máy khoan vọng vào vách núi,
Đánh thức bình minh giữa sương mờ”.
Bình minh ở đây không chỉ là hiện tượng của thiên nhiên. Bình minh được đánh thức bởi lao động. Thiên nhiên và con người không đối lập, mà cùng tham dự vào một cuộc sinh thành lớn.
Đến hình ảnh:
“Hoa lửa hàn bay trên cốt thép,
Tua-bin reo giữa lòng núi xa.”
Hoa lửa hàn là hình ảnh của công trường, nhưng dưới cái nhìn của người nghệ sĩ, nó không còn là tia lửa của kim loại, mà là hoa. Một sự chuyển hóa rất thơ. Cũng như “tua-bin reo”, một thiết bị công nghiệp bỗng có tiếng nói, có nhịp điệu, có linh hồn. Đó chính là khoảnh khắc mà công trường vượt khỏi hiện thực vật chất để bước vào không gian biểu tượng.
Ở “Ngọn lửa Sông Đà”, người thợ có gương mặt, có trái tim và có đời sống tinh thần.
Giữa tiếng máy và thép đá, tác giả bất ngờ đưa vào hình tượng cô gái Mường:
“Ơi em cô gái Mường duyên dáng,
Váy cạp hoa đón thợ tan ca.”
“Nụ cười em như nắng Sông Đà,
Ấm lòng người giữa bao gian khó”
là hình ảnh mềm mại của tác phẩm, mang đến điểm nhấn giàu cảm xúc, giúp ca khúc không chỉ khắc họa công trường mà còn khắc họa đời sống tinh thần của những người lao động.
Sự đan xen giữa chất sử thi và chất đời thường tạo nên chiều sâu cảm xúc của ca khúc.
Câu hát “Mỗi giọt mồ hôi hóa dòng điện sáng” kết tinh tư tưởng của tác phẩm. Điện năng thường được nhìn như một thành tựu kỹ thuật. Nhưng ở đây, dòng điện được nhìn từ nguồn gốc của nó: mồ hôi con người. Đó là một phát hiện ẩn dụ nhân văn, trả ánh sáng về với người đã làm ra ánh sáng.
Đối với những người từng sống trên công trường Thủy điện Hòa Bình, câu hát ấy không phải một ẩn dụ đẹp, mà là một sự thật. Phía sau những tổ máy phát điện là những ca làm việc ba kíp, bốn ca; là những đường hầm ngột ngạt; là những hiểm nguy trong lòng núi; là những đồng đội đã nằm lại tuổi thanh xuân giữa đại công trường.
Bởi vậy, điệp khúc:
“Ơi người thợ thắp nguồn ánh sáng,
Mang trong tim ngọn lửa Sông Đà.”
không mang giọng điệu hô khẩu hiệu. Nó giống một lời gọi. Một lời gọi từ ký ức.
Đến đoạn ba, mạch cảm xúc của ca khúc được mở rộng:
"Sông Đà ơi, khúc ca năm tháng,
Âm vang máy reo giữa đại ngàn."
Nếu ở những đoạn trước, tác giả gợi nhớ về công trường và những người thợ bằng những hình ảnh gần gũi, thì ở đây, dòng Sông Đà được nhìn trong chiều dài của thời gian. Không chỉ là dòng sông gắn với Nhà máy Thủy điện Hòa Bình, Sông Đà còn gợi nhớ một giai đoạn lao động sôi nổi của đất nước sau chiến tranh.
Thủy điện Hòa Bình là công trình trọng điểm của thời kỳ xây dựng đất nước, nơi quy tụ hàng vạn cán bộ, kỹ sư, công nhân Việt Nam cùng các chuyên gia Liên Xô (nay là Liên bang Nga). Vì thế, khi nhắc đến Sông Đà, tác giả không chỉ nhắc đến một địa danh, mà còn gợi lại ký ức về một công trình mang nhiều ý nghĩa lịch sử và sự đóng góp của nhiều thế hệ người lao động.
Vì thế, khi tác giả viết:
“Bao khát vọng gửi vào dòng điện,
Thắp cho đời muôn mùa yêu thương.”
Dòng điện trở thành biểu tượng của văn minh, của kết nối, của niềm tin rằng từ những khối đá và bê tông có thể sinh ra tương lai.
Tác phẩm không dừng ở quá khứ mà hướng về phía trước:
“Sông Đà mãi là nguồn ánh sáng,
Cùng đất nước rực sáng tương lai.”
Người viết đã đi từ người thợ đến nhà báo, từ nhà báo đến nhạc sĩ. Hành trình ấy khiến ca khúc không chỉ có trải nghiệm, mà còn có sự chiêm nghiệm. Ông nhìn công trường không như một kỷ niệm riêng, mà như một phần của lịch sử dân tộc.
Về âm nhạc, việc lựa chọn cấu trúc Pop Rock với tiết tấu hợp lý giúp giữ được năng lượng của lao động, đồng thời tạo không gian để giai điệu mở ra ở những đoạn giàu cảm xúc. Ca từ ngắn, khỏe, giàu hình ảnh, thuận lợi cho biểu diễn tập thể nhưng vẫn đủ độ lắng cho người nghe cá nhân.
Trong âm nhạc, một ca khúc có thể sống lâu không chỉ nhờ giai điệu, mà còn bởi những cảm xúc và giá trị nó lưu giữ. Với “Ngọn lửa Sông Đà”, đó là ký ức về một thời kỳ lao động sôi nổi, về những người thợ đã góp sức xây dựng Nhà máy Thủy điện Hòa Bình và niềm tin vào sức mạnh của con người trong công cuộc kiến thiết đất nước.
Khi bài hát khép lại, điều còn đọng lại không chỉ là giai điệu, mà còn là hình ảnh những con người bình dị đã làm nên một công trình lớn. Chính sự chân thực trong trải nghiệm của tác giả đã giúp ca khúc có sức gợi, để ký ức về Sông Đà và một thế hệ dựng xây vẫn tiếp tục được nhắc nhớ qua âm nhạc.
Bình luận